Class 85431300 (English: Diagnoses of dislocations, sprains and strains involving multiple body regions) trong UNSPSC phân loại các chẩn đoán y tế liên quan đến trật khớp (dislocation), bong gân (sprain), và căng cơ (strain) — những chấn thương xương khớp ảnh hưởng đến hai hoặc nhiều vùng cơ thể khác nhau. Class này nằm trong Family 85430000 Diagnoses of injury, poisoning and certain other consequences of external causes-part 2, Segment 85000000 Healthcare Services. Tương ứng với ICD-10 code T03 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Đối tượng sử dụng tại VN gồm bệnh viện, phòng khám, dịch vụ cấp cứu, bảo hiểm y tế, và hệ thống quản lý bệnh án điện tử (EHR).

Định nghĩa #

Class 85431300 bao gồm các hoạt động chẩn đoán kỹ thuật y tế nhằm xác định trật khớp, bong gân hoặc căng cơ khi chấn thương ảnh hưởng đến hai vùng cơ thể hoặc nhiều hơn (multiple body regions). Định nghĩa này tuân theo ICD-10 code T03 của WHO, phân biệt với các class khác về bản chất chấn thương (chẳng hạn: vết mở là 85431100, gãy xương là 85431200) hoặc số lượng vùng bị ảnh hưởng (chỉ một vùng không thuộc class này).

Trong tiêu chuẩn y tế Việt Nam, class này dùng để phân loại hồ sơ chẩn đoán, kết quả khám lâm sàng, hay các báo cáo thống kê y tế quốc gia.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85431300 khi bệnh nhân có chẩn đoán xác nhận trật khớp, bong gân hoặc căng cơ liên quan ít nhất 2 vùng cơ thể (ví dụ: vừa bong gân cổ vừa bong gân thắt lưng, trật khớp vai đi kèm với căng cơ lưng). Nếu chấn thương chỉ ảnh hưởng 1 vùng cơ thể duy nhất, dùng các mã chẩn đoán cụ thể hơn theo vùng (không thuộc class 85431300). Nếu loại chấn thương là gãy xương → 85431200, nếu là vết mở → 85431100, nếu là tổn thương chấn đập → 85431400.

Hệ thống y tế Việt Nam dùng mã này trong: (1) nhập liệu chẩn đoán bệnh viện; (2) thống kê y tế; (3) báo cáo bảo hiểm y tế; (4) phân tích epidemiology chấn thương.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên chẩn đoán Điểm phân biệt
85431000 Diagnoses of superficial injuries involving multiple body regions Chỉ tổn thương da, không liên quan khớp; không trật khớp/bong gân/căng cơ
85431100 Diagnoses of open wounds involving multiple body regions Vết mở sâu ở nhiều vùng; không phải trật khớp/bong gân
85431200 Diagnoses of fractures involving multiple body regions Gãy xương ở nhiều vùng; không phải trật khớp/bong gân/căng cơ
85431400 Diagnoses of crushing injuries involving multiple body regions Tổn thương chấn đập (crush); không phải trật khớp/bong gân
85431600 Diagnoses of injuries involving multiple body regions Chấn thương đa vùng không xác định loại; dùng khi chẩn đoán không cụ thể

Hạng mục chính để phân biệt: (1) bản chất chấn thương (trật khớp vs. gãy vs. vết mở vs. tổn thương chấn đập) và (2) số vùng cơ thể bị ảnh hưởng (một vùng vs. nhiều vùng).

Commodity tiêu biểu (ICD-10 T03 subcode) #

Các commodity 8 chữ số trong class 85431300 tương ứng với các subcategory ICD-10 T03:

Code Tên chẩn đoán (EN) Vùng cơ thể chính
85431301 The diagnosis of dislocations, sprains and strains involving head with neck Đầu + cổ
85431302 The diagnosis of dislocations, sprains and strains involving thorax with lower back and pelvis Ngực + thắt lưng + chậu
85431303 The diagnosis of dislocations, sprains and strains involving multiple regions of upper limbs Nhiều vùng tay
85431304 The diagnosis of dislocations, sprains and strains involving multiple regions of lower limbs Nhiều vùng chân
85431305 The diagnosis of dislocations, sprains and strains involving multiple regions of upper limbs with lower limbs Cả tay lẫn chân

Khi lập hồ sơ chẩn đoán, nên dùng commodity 8 chữ số cụ thể để định vị vùng cơ thể chính bị ảnh hưởng.

Câu hỏi thường gặp #

Bệnh nhân bong gân cổ và bong gân thắt lưng cùng lúc dùng mã nào?

Dùng 85431300 hoặc cụ thể hơn là 85431302 (thorax with lower back and pelvis). Vì bị ảnh hưởng 2 vùng cơ thể (cổ + thắt lưng), chấn thương là trật khớp/bong gân, nên class 85431300 phù hợp.

Trật khớp vai đơn độc (chỉ một khớp) có thuộc 85431300 không?

Không. Trật khớp vai chỉ ảnh hưởng 1 vùng (vai), nên không thuộc class 85431300. Dùng mã chẩn đoán cụ thể khác theo tiêu chuẩn y tế hoặc ICD-10 single-site.

Vết mở ở chân kèm theo bong gân ở tay dùng mã nào?

Nếu chấn thương chính là bong gân cả tay lẫn chân → 85431305. Nếu chấn thương chính là vết mở (open wound) ở chân + bong gân tay → 85431100 (Diagnoses of open wounds). Lựa chọn dựa trên chẩn đoán y tế chính (primary diagnosis).

Gãy xương ở tay kèm bong gân cơ ở chân dùng mã nào?

Nếu chẩn đoán chính là gãy xương → 85431200. Nếu chẩn đoán chính là bong gân → 85431300. Class UNSPSC chọn dựa trên bản chất chấn thương chính yếu theo chẩn đoán lâm sàng.

Làm sao phân biệt 85431300 với 85431600 (Diagnoses of injuries involving multiple body regions)?

85431300 chỉ định cho chẩn đoán rõ ràng là trật khớp/bong gân/căng cơ. 85431600 dùng cho chấn thương đa vùng không xác định loại hoặc loại không rõ ràng. Ưu tiên 85431300 nếu chẩn đoán được xác nhận.

Xem thêm #

Danh mục