Family 85530000 (English: Surgical interventions or procedures of lower veins) là nhóm UNSPSC phân loại các can thiệp phẫu thuật (surgical interventions) và thủ thuật lâm sàng (procedures) thực hiện trên hệ tĩnh mạch chi dưới (lower veins). Family này nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services và được xây dựng tương ứng với mã 06 Lower Veins trong Bảng phân loại quốc tế về bệnh tật và các vấn đề sức khỏe liên quan — phiên bản phẫu thuật ICD-10 PCS (International Statistical Classification of Diseases and Related Health Problems, Procedural Coding System) do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ban hành.

Trong bối cảnh đấu thầu và mua sắm dịch vụ y tế tại Việt Nam, family 85530000 được sử dụng để phân loại các gói dịch vụ phẫu thuật mạch máu chi dưới trong hợp đồng với cơ sở khám chữa bệnh, bảo hiểm y tế hoặc các chương trình y tế công.

Định nghĩa #

Family 85530000 bao gồm toàn bộ các dịch vụ phẫu thuật và thủ thuật can thiệp được thực hiện trên hệ thống tĩnh mạch vùng chi dưới, bao gồm tĩnh mạch chậu, tĩnh mạch đùi, tĩnh mạch khoeo, tĩnh mạch hiển lớn và nhỏ, cùng các tĩnh mạch sâu và nông khác của chi dưới.

Nguồn phân loại tham chiếu là ICD-10 PCS, mã trục 06 (Lower Veins), tương ứng với các thao tác phẫu thuật như: cắt bỏ (excision), phá hủy (destruction), thắt (occlusion), sửa chữa (repair), thay thế (replacement), cấy ghép (transplantation) hoặc cắt nối (bypass) thực hiện trên tĩnh mạch chi dưới. Các thủ thuật được phân chia thêm theo đường tiếp cận phẫu thuật (surgical approach) gồm: đường mở (open approach), đường qua da (percutaneous approach) và đường nội soi qua da (percutaneous endoscopic approach).

Family này không bao gồm các can thiệp trên hệ động mạch chi dưới (thuộc các family khác trong segment 85000000), can thiệp tĩnh mạch chi trên, hoặc các thủ thuật nội khoa không phẫu thuật (thuộc 85120000 Medical practice).

Cấu trúc mã con (Class) #

Family 85530000 được tổ chức theo các class dựa trên vị trí giải phẫu tĩnh mạch và đường tiếp cận phẫu thuật:

Class Tên (EN) Mô tả
85531000 Principal veins lower body, external approach Tĩnh mạch chính vùng chi dưới, tiếp cận ngoài
85531100 Principal veins lower body, open approach Tĩnh mạch chính vùng chi dưới, đường mở
85531200 Principal veins lower body, percutaneous approach Tĩnh mạch chính vùng chi dưới, đường qua da
85531300 Principal veins lower body, percutaneous endoscopic approach Tĩnh mạch chính vùng chi dưới, nội soi qua da
85531400 Principal veins lower extremities, open approach-part A Tĩnh mạch chi dưới, đường mở — phần A

Việc lựa chọn class phù hợp phụ thuộc vào kỹ thuật phẫu thuật được áp dụng. Đường mở (open) thường dùng cho các can thiệp phẫu thuật kinh điển như bóc tách tĩnh mạch hiển hoặc bắc cầu tĩnh mạch. Đường qua da và nội soi qua da áp dụng cho các thủ thuật xâm lấn tối thiểu như can thiệp nội mạch (endovascular intervention).

Khi nào chọn mã này #

Chọn family 85530000 khi đối tượng của hợp đồng hoặc gói thầu là dịch vụ phẫu thuật hoặc thủ thuật can thiệp thực hiện trên tĩnh mạch chi dưới, bao gồm:

  • Phẫu thuật giãn tĩnh mạch chi dưới (varicose vein surgery): bóc tách, thắt hoặc laser tĩnh mạch hiển.
  • Can thiệp nội mạch điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu (deep vein thrombosis — DVT): đặt lưới lọc, hút huyết khối, tiêu sợi huyết qua catheter.
  • Phẫu thuật bắc cầu tĩnh mạch (venous bypass) hoặc tạo hình van tĩnh mạch (venous valve repair).
  • Thủ thuật điều trị suy tĩnh mạch mạn tính (chronic venous insufficiency) bằng đường qua da hoặc nội soi.
  • Dịch vụ phẫu thuật mạch máu gói (bundled vascular surgery services) mà thành phần chính là tĩnh mạch chi dưới.

Khi gói thầu bao gồm nhiều loại can thiệp trên cả tĩnh mạch và động mạch, cần tách biệt phần liên quan tĩnh mạch chi dưới sang 85530000 và phần động mạch sang family tương ứng. Nếu chỉ cần mã ở cấp độ chi tiết hơn (theo đường tiếp cận cụ thể), ưu tiên dùng class con 8 chữ số.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 85530000 thường bị nhầm với các mã sau trong cùng segment 85000000:

Tên (EN) Điểm phân biệt
85120000 Medical practice Dịch vụ khám, chẩn đoán và điều trị nội khoa — không phẫu thuật; các thủ thuật chích xơ, băng ép không phẫu thuật thuộc nhóm này
85100000 Comprehensive health services Gói dịch vụ y tế toàn diện (gói khám tổng quát, quản lý bệnh mạn tính) — không gắn với một thủ thuật phẫu thuật cụ thể
85110000 Disease prevention and control Dịch vụ phòng ngừa, kiểm soát dịch bệnh — không phải can thiệp điều trị trực tiếp
85160000 Medical Surgical Equipment Maintenance Refurbishment and Repair Services Bảo trì thiết bị y tế — đây là dịch vụ kỹ thuật cho thiết bị, không phải can thiệp phẫu thuật trên bệnh nhân

Lưu ý quan trọng: Ranh giới giữa 8553000085120000 là tính chất xâm lấn phẫu thuật. Các thủ thuật như tiêm xơ tĩnh mạch (sclerotherapy) thực hiện bằng kim tiêm đơn thuần có thể được phân loại vào 85120000 thay vì 85530000, tùy theo mức độ can thiệp và quy định phân loại nội bộ của đơn vị procurement. Nên tham chiếu thêm ICD-10 PCS để xác định ranh giới phẫu thuật chính xác.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong hệ thống đấu thầu và thanh toán bảo hiểm y tế Việt Nam, các thủ thuật phẫu thuật tĩnh mạch chi dưới được quản lý song song bởi hai hệ thống mã:

  1. UNSPSC 85530000 — dùng cho mục đích phân loại hàng hóa/dịch vụ trong hồ sơ mời thầu, danh mục mua sắm tập trung và quản lý chi phí theo chuẩn quốc tế.
  2. ICD-10 PCS / mã phẫu thuật thủ thuật Bộ Y tế Việt Nam — dùng cho thanh toán bảo hiểm y tế, hồ sơ bệnh án và báo cáo thống kê y tế nội địa.

Khi lập hồ sơ mời thầu dịch vụ phẫu thuật mạch máu cho bệnh viện công hoặc tư nhân, đơn vị procurement cần đối chiếu mã UNSPSC 85530000 với danh mục kỹ thuật phẫu thuật theo Thông tư của Bộ Y tế để đảm bảo tính đồng bộ giữa hai hệ thống phân loại. Việt Nam hiện chưa ban hành bộ mã UNSPSC riêng cho dịch vụ y tế, nên thực hành phổ biến là dùng UNSPSC làm mã tham chiếu quốc tế kết hợp với mã kỹ thuật nội địa.

Câu hỏi thường gặp #

Family 85530000 có bao gồm các thủ thuật không phẫu thuật trên tĩnh mạch chi dưới như tiêm xơ không?

Về nguyên tắc, 85530000 tập trung vào can thiệp phẫu thuật (surgical interventions) theo định nghĩa ICD-10 PCS. Tiêm xơ tĩnh mạch (sclerotherapy) thực hiện bằng kim tiêm đơn thuần — không có rạch da hoặc nội soi — thường được xếp vào 85120000 Medical practice. Tuy nhiên, ranh giới có thể khác nhau tùy quy định phân loại nội bộ; cần đối chiếu ICD-10 PCS để xác định.

Phẫu thuật laser tĩnh mạch hiển điều trị giãn tĩnh mạch thuộc class nào trong family này?

Laser nội mạch (endovenous laser ablation) là kỹ thuật xâm lấn tối thiểu qua đường qua da, do đó thuộc class 85531200 (Principal veins lower body, percutaneous approach) hoặc class tương ứng theo vị trí giải phẫu cụ thể. Nếu thực hiện kết hợp với bóc tách mở, có thể thuộc class 85531100 (open approach).

Can thiệp nội mạch đặt stent tĩnh mạch chậu thuộc family 85530000 không?

Có. Tĩnh mạch chậu thuộc hệ tĩnh mạch chi dưới (lower veins) theo phân loại ICD-10 PCS mã 06. Can thiệp đặt stent qua đường qua da phân loại vào class 85531200 (percutaneous approach) trong family 85530000.

Bảo trì máy phẫu thuật laser mạch máu có thuộc 85530000 không?

Không. Dịch vụ bảo trì, sửa chữa thiết bị y tế thuộc family 85160000 Medical Surgical Equipment Maintenance Refurbishment and Repair Services. Family 85530000 chỉ bao gồm dịch vụ can thiệp lâm sàng trực tiếp trên bệnh nhân.

Khi hợp đồng gồm cả phẫu thuật động mạch và tĩnh mạch chi dưới, dùng mã nào?

Nên tách biệt phần tĩnh mạch sang 85530000 và phần động mạch sang family tương ứng trong segment 85000000. Nếu không thể tách, dùng mã family bao quát hơn hoặc mã segment 85000000 Healthcare Services, đồng thời ghi rõ trong mô tả gói thầu.

Family 85530000 có tương đương với nhóm kỹ thuật phẫu thuật mạch máu trong danh mục kỹ thuật Bộ Y tế Việt Nam không?

Phạm vi tương đương nhưng không hoàn toàn trùng khớp. Danh mục kỹ thuật Bộ Y tế Việt Nam phân nhóm theo chuyên khoa và mức độ kỹ thuật, trong khi UNSPSC phân loại theo vị trí giải phẫu và đường tiếp cận. Cần đối chiếu từng thủ thuật cụ thể giữa hai danh mục khi lập hồ sơ mời thầu.

Xem thêm #

Danh mục