Mã UNSPSC 85531500 — Phẫu thuật tĩnh mạch chi dưới, phương pháp mở-Phần B (Principal veins lower extremities, open approach-part B)
Class 85531500 (English: Principal veins lower extremities, open approach-part B) là mã UNSPSC phân loại các dịch vụ phẫu thuật can thiệp trực tiếp vào tĩnh mạch chính của chi dưới (lower extremities) thông qua lỗ mở (open surgical approach). Mã này thuộc Family 85530000 Surgical interventions or procedures of lower veins, nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services. Class này định nghĩa theo tiêu chuẩn ICD-10 PCS của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và bao phủ 18 loại can thiệp phẫu thuật tiêu chuẩn trên các phần của tĩnh mạch chi dưới. Đối tượng sử dụng mã này tại Việt Nam gồm các bệnh viện, trung tâm phẫu thuật, bộ phận procurement dịch vụ y tế, và các công ty bảo hiểm y tế."
Định nghĩa #
Class 85531500 bao gồm các dịch vụ phẫu thuật can thiệp vào tĩnh mạch chính của chi dưới (từ hạ đủi trở xuống) bằng phương pháp phẫu thuật mở (open approach) — tức là tạo một lỗi rạch da lớn để tiếp cận trực tiếp cấu trúc tĩnh mạch. Mã này được chia thành ba phần (Part A, B, C — mã 85531400, 85531500, 85531600) để phân loại các loại can thiệp khác nhau theo vị trí và tính chất. Part B (85531500) đặc biệt bao hàm các can thiệp release (giải phóng), repair (sửa chữa), replacement (thay thế), restriction (hạn chế), và resection (cắt bỏ) trên các tĩnh mạch chi dưới như tĩnh mạch cảnh saphenous (saphenous vein), tĩnh mạch chân (foot vein), và các tĩnh mạch hỗ trợ khác. Định nghĩa tuân theo ICD-10 PCS code 06 của WHO.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85531500 khi sản phẩm/dịch vụ mua sắm là gói phẫu thuật can thiệp trực tiếp vào tĩnh mạch chi dưới bằng phương pháp mở với các loại can thiệp thuộc Part B (release, repair, replacement, restriction, resection). Ví dụ: hợp đồng mua dịch vụ phẫu thuật giải phóng tĩnh mạch saphenous nhỏ bên trái, hoặc hợp đồng cung cấp dịch vụ sửa chữa tĩnh mạch chân phải. Nếu can thiệp vào tĩnh mạch chi dưới nhưng dùng phương pháp không mở (qua da/da không mở, nội soi hành lang, hút bằng ống nhỏ) → chọn các mã khác cùng family (85531200, 85531300, 85531700, 85531800). Nếu can thiệp chỉ tạo lỗ mở từ bên ngoài mà không can thiệp sâu vào tĩnh mạch → 85531000 External approach.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85531400 | Principal veins lower extremities, open approach-part A | Part A bao gồm các can thiệp khác (alteration, bypass, dilation, excision) — khác Part B |
| 85531600 | Principal veins lower extremities, open approach-part C | Part C bao gồm các can thiệp còn lại (supplement, revision, removal) — khác Part B |
| 85531200 | Principal veins lower body, percutaneous approach | Phương pháp percutaneous (qua da mà không mở lớn) thay vì open approach |
| 85531300 | Principal veins lower body, percutaneous endoscopic approach | Phương pháp nội soi hành lang thay vì open approach |
| 85531100 | Principal veins lower body, open approach | Class tổng quát hơn, không phân biệt part A/B/C |
Phân biệt chủ yếu dựa trên phương pháp tiếp cận (open vs. percutaneous vs. endoscopic) và loại can thiệp cụ thể (part A/B/C).
Các commodity tiêu biểu (dịch vụ con) #
Các mã 9-10 chữ số (commodity) trong class 85531500 mô tả chi tiết loại can thiệp và vị trí:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85531501 | Release left foot vein, open approach | Giải phóng tĩnh mạch chân trái, phương pháp mở |
| 85531502 | Release right foot vein, open approach | Giải phóng tĩnh mạch chân phải, phương pháp mở |
| 85531503 | Release left lesser saphenous vein, open approach | Giải phóng tĩnh mạch saphenous nhỏ bên trái, phương pháp mở |
| 85531504 | Release right lesser saphenous vein, open approach | Giải phóng tĩnh mạch saphenous nhỏ bên phải, phương pháp mở |
| 85531505 | Release left greater saphenous vein, open approach | Giải phóng tĩnh mạch saphenous lớn bên trái, phương pháp mở |
Khi hồ sơ thầu cần xác định vị trí và loại can thiệp cụ thể, dùng commodity 9-10 chữ số. Khi gộp nhiều can thiệp khác nhau, dùng class 85531500.
Câu hỏi thường gặp #
- Phương pháp mở (open approach) trong mã này có nghĩa là gì?
Phương pháp mở (open approach) có nghĩa là phẫu thuật viên tạo một lỗi rạch da khá lớn để tiếp cận trực tiếp cấu trúc tĩnh mạch và thực hiện can thiệp dưới thị lực trực tiếp. Khác với percutaneous (qua da bằng kim/ống nhỏ) hoặc endoscopic (qua ống soi).
- Tại sao mã này được chia thành Part A, B, C (85531400, 85531500, 85531600)?
Part A/B/C phân chia theo loại can thiệp phẫu thuật khác nhau theo chuẩn ICD-10 PCS của WHO. Part A bao gồm alteration, bypass, dilation, excision. Part B bao gồm release, repair, replacement, restriction, resection. Part C bao gồm supplement, revision, removal. Phân chia này giúp phân loại chính xác hơn khi mua sắm dịch vụ phẫu thuật cụ thể.
- Phẫu thuật tĩnh mạch chi dưới bằng ống soi hành lang (endoscopic) thuộc mã nào?
Thuộc mã 85531300 (Principal veins lower body, percutaneous endoscopic approach), không phải 85531500. Mã 85531500 chỉ áp dụng cho phương pháp mở (open approach).
- Phẫu thuật tĩnh mạch chi trên (upper extremities) thuộc family nào?
Phẫu thuật tĩnh mạch chi trên thuộc Family một mã cùng family (Surgical interventions or procedures of upper veins), khác Family 85530000 cho chi dưới. Mã 85531500 chỉ áp dụng cho chi dưới.
- Mã này dùng khi mua dịch vụ phẫu thuật hay mua vật tư phẫu thuật?
Mã này dùng khi mua dịch vụ phẫu thuật (surgery service) từ bệnh viện hoặc trung tâm phẫu thuật. Nếu mua các vật tư phẫu thuật riêng lẻ (khí cụ, chỉ may, băng gạc) → chọn các segment khác như 42 (Medical Devices) hoặc 48 (Medical Supplies).