Mã UNSPSC 85591100 — Can tủi và thành bụng, phẫu thuật mở (Abdominal parietal lining, open approach)
Class 85591100 (English: Abdominal parietal lining, open approach) phân loại các can thiệp phẫu thuật trên cấu trúc màng phúc mạc (peritoneum — lớp mô lót ổ bụng) và thành bụng thông qua đường mở trực tiếp (open approach). Class này thuộc Family 85590000 Surgical interventions or procedures of the gastrointestinal system, Segment 85000000 Healthcare Services. Theo WHO ICD-10 PCS, nhóm phẫu thuật này được mã hóa dưới mã 0D. Tại Việt Nam, class được áp dụng trong các dịch vụ phẫu thuật ổ bụng tại bệnh viện, trung tâm phẫu thuật, và cơ sở y tế có chuyên khoa ngoại bụng.
Định nghĩa #
Class 85591100 bao gồm một hoặc nhiều trong số 25 can thiệp phẫu thuật chuẩn (standard surgical interventions) trên các cấu trúc của màng phúc mạc và thành bụng, thực hiện bằng đường mở (open approach — mở rộng vùng phẫu thuật để tiếp cận trực tiếp bằng mắt và tay). Những can thiệp này được liệt kê trong Bộ phân loại Thống kê Quốc tế về Bệnh tật và Vấn đề Sức khỏe liên quan (ICD-10 PCS) của Tổ chức Y tế Thế giới dưới mã 0D.
Đường mở (open approach) khác với các đường tiếp cận khác như ngoài da (external), qua da không mở (percutaneous) hoặc nội soi (endoscopic). Đây là phương pháp truyền thống, cho phép nhìn rõ và thao tác trực tiếp trên mô.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85591100 khi hồ sơ đấu thầu hoặc hợp đồng dịch vụ y tế liên quan đến: (1) can thiệp phẫu thuật ổ bụng qua đường mở trên màng phúc mạc (peritoneum); (2) sửa chữa hoặc thay thế mô khác trong thành bụng (tissue substitute); (3) sửa chữa máy dẫn lưu dịch (drainage device) trong ổ bụng; (4) bổ sung mô can thiệp vào thành bụng bằng đường mở.
Ví dụ ngoài y tế: tính toán chi phí dịch vụ phẫu thuật, lập hợp đồng với phòng khám ngoại bụng, sắp xếp trang thiết bị phẫu thuật chuyên dụng cho phòng mổ. Nếu can thiệp qua đường khác (ngoài da, qua da không mở, nội soi), dùng class sibling tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85591000 | Abdominal parietal lining, external approach | Đường tiếp cận bên ngoài (không mở da), ít xâm lấn hơn |
| 85591200 | Abdominal parietal lining, percutaneous approach | Qua da không mở, sử dụng ống kính hoặc lạc công |
| 85591300 | Abdominal parietal lining, percutaneous endoscopic approach | Nội soi qua da, xâm lấn tối thiểu |
| 85591500 | Esophagus alimentary canal chest, open approach | Can thiệp trên thực quản, không phải thành bụng |
Phân biệt chính: đường tiếp cận (approach) — mở vs. ngoài da vs. qua da vs. nội soi. Vị trí giải phẫu — thành bụng (abdominal parietal lining) vs. thực quản (esophagus) vs. dạ dày (stomach). Khi ghi nhận loại can thiệp, kiểm tra cả hai tiêu chí trên.
Các can thiệp tiêu biểu #
Class 85591100 bao gồm các commodity tiêu biểu sau (cấp 8 chữ số):
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85591101 | Revision of nonautologous tissue substitute in peritoneum, open approach | Sửa chữa mô thay thế không từ tế bào bản thân trong màng phúc mạc, đường mở |
| 85591102 | Revision of synthetic substitute in peritoneum, open approach | Sửa chữa mô thay thế tổng hợp trong màng phúc mạc, đường mở |
| 85591103 | Revision of autologous tissue substitute in peritoneum, open approach | Sửa chữa mô thay thế từ tế bào bản thân trong màng phúc mạc, đường mở |
| 85591104 | Revision of drainage device in peritoneum, open approach | Sửa chữa máy dẫn lưu dịch trong màng phúc mạc, đường mở |
| 85591105 | Supplement peritoneum with nonautologous tissue substitute, open approach | Bổ sung mô thay thế không từ tế bào bản thân vào màng phúc mạc, đường mở |
Khi hợp đồng xác định rõ loại can thiệp cụ thể (ví dụ: chỉ sửa chữa máy dẫn lưu), dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại can thiệp, dùng class 85591100.
Câu hỏi thường gặp #
- Class 85591100 có áp dụng cho can thiệp nội soi bụng (laparoscopy) không?
Không. Nội soi bụng thuộc class 85591300 (Abdominal parietal lining, percutaneous endoscopic approach). Class 85591100 chỉ áp dụng cho đường mở trực tiếp.
- Can thiệp thay thế mạng phúc mạc được phẫu thuật nhân tạo cơ bản có thuộc 85591100 không?
Nếu sử dụng mô thay thế tổng hợp hoặc không từ tế bào bản thân (nonautologous tissue substitute) và đường mở, thuộc 85591101 hoặc 85591102 trong class 85591100.
- Phẫu thuật sửa chữa mổ cũ trên thành bụng có thuộc 85591100 không?
Có, nếu đó là sửa chữa máy dẫn lưu hoặc mô thay thế bằng đường mở. Cụ thể dùng commodity 85591101-85591104 tùy loại vật liệu được sửa chữa.
- Dịch vụ phẫu thuật ở Việt Nam phải dùng mã UNSPSC nào để lập hợp đồng?
Nếu can thiệp là mở bụng trực tiếp (không nội soi), dùng class 85591100. Nếu là nội soi hoặc đường khác, chọn sibling class tương ứng (85591000-85591300). Hợp đồng đầu thầu nên ghi mã class cùng mô tả chi tiết loại can thiệp.
- Mã này có liên quan đến mã ICD-10 không?
Có. Class 85591100 tham chiếu ICD-10 PCS mã 0D của WHO. Tuy nhiên UNSPSC (procurement) và ICD-10 (chẩn đoán/điều trị) là hai hệ thống khác; chúng có cấu trúc riêng không thể ánh xạ 1-1.