Class 85681800 (English: Bones of the face, percutaneous approach-part D) trong UNSPSC phân loại các cuộc phẫu thuật can thiệp lên xương khuôn mặt (facial bones) thông qua đường tiếp cận qua da (percutaneous approach), phần D. Mã này tuân theo tiêu chuẩn ICD-10 PCS (International Statistical Classification of Diseases and Related Health Problems) của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mã gốc 0N. Class 85681800 nằm trong Family 85680000 (Surgical interventions or procedures of head and facial bones), thuộc Segment 85000000 (Healthcare Services) — cấp cao nhất cho các dịch vụ y tế.

Định nghĩa #

Class 85681800 bao gồm một hoặc nhiều (tối đa 17) các thủ thuật phẫu thuật tiêu chuẩn (standard surgical interventions) thực hiện trên các bộ phận xương khuôn mặt bằng phương pháp tiếp cận qua da (percutaneous approach). Phương pháp này có nghĩa là bác sĩ phẫu thuật tạo lỗ nhỏ qua da mà không cần mở rộng mô mềm dưới da so với phương pháp mở (open approach).

Các xương khuôn mặt bao gồm: xương hàm (mandible), xương hàm trên (maxilla), xương gò má (zygomatic bone), xương tầm nhìn (orbital bone), xương vòm miệng (hard palate), xương lưỡi (hyoid bone), và các xương phụ khác. Mã này là "phần D" của nhóm phẫu thuật xương mặt qua da, hàm ý rằng UNSPSC chia tổng cộng 4 phần (A, B, C, D) để chứa hết 17 thủ thuật tiêu chuẩn WHO.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85681800 khi bệnh viện, phòng khám phẫu thuật báo giá, lập hợp đồng, hoặc thỏa thuận với bảo hiểm y tế cho một cuộc phẫu thuật xương mặt bằng phương pháp qua da. Các ví dụ thực tế gồm:

  • Dẫn lưu khí hoặc mủ từ xương hàm dưới (drainage of mandible) thông qua da bằng kim hoặc ống nhỏ
  • Dẫn lưu xương lưỡi (hyoid bone) qua da
  • Các thủ thuật khác thuộc nhóm ICD-10 PCS code 0N mà sử dụng tiếp cận qua da

Nếu phẫu thuật sử dụng cách tiếp cận khác (mở rộng, tiếp xúc trực tiếp), ưu tiên các mã sibling khác (85681100-85681700 tương ứng).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
85681000 Bones of the face, external approach Tiếp cận bên ngoài, không xuyên da; thường là kiểm tra, siêu âm, ôm ghế
85681400 Bones of the face, open approach-part D Tiếp cận mở (open approach) — cắt mở mô mềm, lộ xương trực tiếp; xâm lấn cao hơn
85681500 Bones of the face, percutaneous approach-part A Tiếp cận qua da (percutaneous) nhưng phần A — chứa thủ thuật khác trong nhóm 0N
85681600 Bones of the face, percutaneous approach-part B Tiếp cận qua da (percutaneous) phần B
85681700 Bones of the face, percutaneous approach-part C Tiếp cận qua da (percutaneous) phần C

Phân biệt chính là cách tiếp cận (approach): external (không xuyên da) vs. percutaneous (xuyên da nhưng tối thiểu) vs. open (mở cắt rộng). Trong 4 phần percutaneous (A, B, C, D), ranh giới chia theo thủ thuật cụ thể trong danh sách ICD-10 PCS code 0N — từng phần chứa ~4-5 thủ thuật khác nhau.

Các commodity tiêu biểu #

Các dịch vụ phẫu thuật cụ thể (child codes) trong class 85681800 mô tả chi tiết loại thủ thuật:

Code Tên (EN) Tên VN
một mã cùng family Drainage of hyoid bone, percutaneous approach Dẫn lưu xương lưỡi qua da
một mã cùng family Drainage of hyoid bone with drainage device, percutaneous approach Dẫn lưu xương lưỡi với đặt ống dẫn lưu, qua da
một mã cùng family Drainage of left mandible, percutaneous approach Dẫn lưu xương hàm dưới trái qua da
một mã cùng family Drainage of left mandible with drainage device, percutaneous approach Dẫn lưu xương hàm dưới trái với ống dẫn lưu, qua da
một mã cùng family Drainage of right mandible, percutaneous approach Dẫn lưu xương hàm dưới phải qua da

Khi bệnh viện/phòng khám cần mã chính xác đến thủ thuật con (ví dụ: báo giá riêng cho dẫn lưu hàm trái), dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều thủ thuật xương mặt qua da không phân biệt chi tiết, dùng class 85681800.

Câu hỏi thường gặp #

Phẫu thuật xương mặt qua da khác gì so với phẫu thuật mở?

Phẫu thuật qua da (percutaneous approach) là tạo lỗ nhỏ xuyên da bằng kim hoặc ống nhỏ mà không cắt rộng mô mềm. Phẫu thuật mở (open approach) yêu cầu cắt da và mô mềm để lộ xương trực tiếp — xâm lấn cao hơn, thời gian phục hồi dài hơn. Mã 85681800 dành cho qua da; mã 85681400 dành cho mở.

Dẫn lưu xương là thủ thuật gì?

Dẫn lưu (drainage) là tạo lỗ để cơm (mủ), chất lỏng, hoặc khí thoát ra khỏi xương hoặc mô xung quanh. Nó giúp cơ thể tự lành hoặc làm giảm áp lực trong rongvàng (cavity). Có thể đặt kèm ống dẫn lưu (drainage device) để dẫn tiếp tục hoặc không.

Xương lưỡi (hyoid bone) là gì?

Xương lưỡi là xương nhỏ nằm phía trước cổ, phía dưới lưỡi. Nó hỗ trợ cơ lưỡi, họng và thanh quản. Dẫn lưu xương lưỡi thường phục vụ chăm sóc nhiễm trùng hoặc u nang vùng cổ.

ICD-10 PCS code 0N là gì?

ICD-10 PCS là bộ phân loại thủ thuật y tế quốc tế do WHO công bố. Code 0N trong ICD-10 PCS đặc biệt dành cho các thủ thuật trên xương đầu, mặt, trong đó 0N bao gồm ~17 thủ thuật tiêu chuẩn. UNSPSC tham chiếu mã này để đảm bảo tương thích với thống kê y tế toàn cầu.

Khi nào dùng class 85681800 thay vì child codes?

Dùng class 85681800 khi hợp đồng/báo giá không cần chỉ định loại thủ thuật cụ thể (ví dụ gói phẫu thuật chung cho "xương mặt qua da"). Khi cần mã chính xác cho một thủ thuật riêng (ví dụ dẫn lưu hàm trái), dùng commodity con như một mã cùng family hoặc một mã cùng family.

Xem thêm #

Danh mục