Family 85700000 (English: Surgical interventions or procedures of lower bones) là nhóm UNSPSC phân loại các can thiệp và thủ thuật phẫu thuật (surgical interventions or procedures) liên quan đến hệ xương chi dưới (lower bones). Family này nằm trong Segment 85000000 Healthcare Services và tham chiếu trực tiếp đến hệ thống phân loại quốc tế ICD-10 PCS (International Classification of Diseases, 10th Revision, Procedure Coding System) của Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization — WHO), cụ thể mã nhóm 0Q Lower Bones.

Trong bối cảnh mua sắm y tế (healthcare procurement) tại Việt Nam, family 85700000 được dùng để phân loại các gói dịch vụ phẫu thuật chấn thương chỉnh hình, dịch vụ thay khớp, gói phẫu thuật cột sống thắt lưng — cùi chậu, và các thủ thuật can thiệp xương vùng chi dưới trong hợp đồng dịch vụ bệnh viện hoặc đấu thầu cung ứng dịch vụ phẫu thuật theo nhóm bệnh lý.

Định nghĩa #

Family 85700000 bao gồm toàn bộ các can thiệp phẫu thuật và thủ thuật xâm lấn (invasive procedures) tác động lên hệ xương chi dưới, được định nghĩa theo phân nhóm 0Q Lower Bones trong ICD-10 PCS. Phạm vi của family bao trùm các loại can thiệp như:

  • Phẫu thuật xương chậu (pelvis bones) theo nhiều hướng tiếp cận khác nhau
  • Các thủ thuật nội soi, tiếp cận qua da (percutaneous approach), tiếp cận mở (open approach)
  • Can thiệp phục hồi, cố định, ghép và tạo hình xương chi dưới

Family không bao gồm:

  • Dịch vụ phẫu thuật tổng quát không liên quan hệ xương chi dưới → thuộc Family 85120000 Medical practice
  • Thiết bị và vật tư phẫu thuật (implant, nẹp vít) → thuộc các segment vật tư y tế (Segment 42000000)
  • Dịch vụ phục hồi chức năng sau phẫu thuật → thuộc Family 85120000 hoặc các nhóm dịch vụ phục hồi chức năng riêng

Các class con trong family được tổ chức theo vị trí giải phẫu (xương chậu, xương đùi, xương chày, xương mác, xương gót, v.v.) và phương pháp tiếp cận phẫu thuật (approach), bao gồm:

  • Tiếp cận bên ngoài (external approach)
  • Tiếp cận mở (open approach)
  • Tiếp cận qua da (percutaneous approach)
  • Tiếp cận nội soi qua da (percutaneous endoscopic approach)

Cấu trúc mã và các class con tiêu biểu #

Family 85700000 chia thành nhiều class theo vị trí giải phẫu và phương pháp tiếp cận. Các class được ghi nhận trong UNSPSC UNv260801 gồm:

Class Tên tiếng Anh Nội dung chính
85701000 Bones pelvis, external approach Xương chậu, tiếp cận từ bên ngoài
85701100 Bones pelvis, open approach-part A Xương chậu, phẫu thuật mở (phần A)
85701200 Bones pelvis, open approach-part B Xương chậu, phẫu thuật mở (phần B)
85701300 Bones pelvis, percutaneous approach-part A Xương chậu, tiếp cận qua da (phần A)
85701400 Bones pelvis, percutaneous approach-part B Xương chậu, tiếp cận qua da (phần B)

Việc phân tách theo "part A" và "part B" trong UNSPSC phản ánh mức độ chi tiết của các mã ICD-10 PCS gốc — mỗi phần tương ứng với một tập hợp mã thủ thuật cụ thể trong bảng phân loại WHO. Trong thực tế procurement, khi gói thầu bao gồm nhiều loại thủ thuật trên cùng vị trí giải phẫu, có thể dùng mã class tổng quát hoặc liệt kê cụ thể từng class con.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 85700000 (hoặc class con phù hợp) khi đối tượng mua sắm hoặc phân loại ngân sách là dịch vụ phẫu thuật tác động lên hệ xương chi dưới, cụ thể trong các trường hợp:

  1. Hợp đồng dịch vụ phẫu thuật chấn thương chỉnh hình (orthopedic surgery): Bệnh viện ký hợp đồng với nhà cung cấp dịch vụ phẫu thuật gãy xương chậu, gãy xương đùi, phẫu thuật cột sống thắt lưng — cùi chậu.

  2. Phân loại chi phí dịch vụ y tế theo nhóm bệnh lý: Cơ sở y tế cần phân nhóm chi phí theo ICD-10 PCS để báo cáo với cơ quan bảo hiểm hoặc cơ quan quản lý → mã UNSPSC 85700000 cung cấp lớp phân loại mua sắm tương ứng.

  3. Đấu thầu gói dịch vụ kỹ thuật cao: Các gói thầu mua dịch vụ từ bệnh viện tư hoặc đơn vị liên doanh cung cấp dịch vụ phẫu thuật xương chi dưới theo hình thức khoán trọn gói (per-case bundled payment).

  4. Phân tích ngân sách y tế theo danh mục UNSPSC: Khi tổ chức bảo hiểm y tế hoặc bộ y tế cần chuẩn hóa danh mục chi phí phẫu thuật theo chuẩn UNSPSC quốc tế.

Lưu ý quan trọng: Family này chỉ dành cho dịch vụ phẫu thuật (procedures/services), không phân loại vật tư, thiết bị, hay thuốc dùng trong phẫu thuật. Implant xương, đinh nẹp vít, xi măng xương là vật tư y tế thuộc segment riêng.

Dễ nhầm với mã nào #

Family 85700000 dễ bị nhầm với các mã lân cận trong Segment 85000000 Healthcare Services và các segment vật tư liên quan:

Tên Điểm phân biệt
85120000 Medical practice Dịch vụ khám chữa bệnh nội khoa, chẩn đoán, điều trị không phẫu thuật; không bao gồm thủ thuật xâm lấn hệ xương
85100000 Comprehensive health services Gói dịch vụ y tế tổng thể, không phân biệt theo vị trí giải phẫu hay loại phẫu thuật
85110000 Disease prevention and control Dịch vụ phòng ngừa dịch bệnh, tiêm chủng — không liên quan phẫu thuật
85160000 Medical Surgical Equipment Maintenance Refurbishment and Repair Services Bảo trì, sửa chữa thiết bị phẫu thuật — không phải dịch vụ thực hiện phẫu thuật
42000000 (segment) Medical Equipment and Accessories and Supplies Vật tư y tế (implant, nẹp, vít xương, xi măng xương) — phân biệt rõ: đây là hàng hóa, không phải dịch vụ

Nguyên tắc phân biệt cốt lõi: Family 85700000 và các family con trong segment 85000000 phân loại dịch vụ y tế (services). Bất kỳ vật tư, thiết bị, hoặc thuốc nào dùng trong phẫu thuật đều phải phân loại riêng theo các segment hàng hóa y tế tương ứng, không gộp vào 85700000.

Ngoài ra, cần phân biệt với các family phẫu thuật liên quan đến xương chi trên hoặc xương cột sống (nếu có trong phiên bản UNSPSC khác), vì 85700000 giới hạn phạm vi tại nhóm Lower Bones (0Q) theo ICD-10 PCS.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Tại Việt Nam, việc áp dụng mã UNSPSC cho dịch vụ phẫu thuật còn tương đối mới so với các lĩnh vực mua sắm hàng hóa y tế. Một số điểm lưu ý thực tế:

  • Liên kết với danh mục kỹ thuật Bộ Y tế: Các thủ thuật phẫu thuật xương chi dưới tại Việt Nam được quy định trong Danh mục kỹ thuật ban hành theo Thông tư của Bộ Y tế (ví dụ Thông tư 43/2013/TT-BYT và các bổ sung). Khi lập hồ sơ thầu, nên đối chiếu song song mã UNSPSC 85700000 với mã kỹ thuật tương ứng trong danh mục Bộ Y tế.

  • Thanh toán bảo hiểm y tế: Mã ICD-10 PCS (0Q) được tham chiếu trong family này chưa được sử dụng trực tiếp trong hệ thống thanh toán bảo hiểm y tế Việt Nam (vốn dùng ICD-10 AM hoặc danh mục kỹ thuật riêng). Mã UNSPSC phục vụ mục đích phân loại mua sắm, không thay thế mã thanh toán bảo hiểm.

  • Gói thầu hỗn hợp dịch vụ và vật tư: Trong thực tế đấu thầu bệnh viện Việt Nam, gói thầu phẫu thuật thường gộp cả dịch vụ và vật tư tiêu hao. Cần tách biệt phần dịch vụ phẫu thuật (→ 85700000) khỏi phần vật tư implant và thiết bị (→ Segment 42000000) để phân loại đúng trong hệ thống UNSPSC.

Câu hỏi thường gặp #

Family 85700000 phân loại dịch vụ hay hàng hóa?

Family 85700000 phân loại thuần túy dịch vụ phẫu thuật (surgical services/procedures), không bao gồm vật tư, thiết bị hay thuốc dùng trong phẫu thuật. Implant xương, nẹp vít, xi măng xương là hàng hóa thuộc Segment 42000000 Medical Equipment and Accessories and Supplies.

Mã ICD-10 PCS 0Q Lower Bones liên quan đến UNSPSC 85700000 như thế nào?

UNSPSC 85700000 tham chiếu trực tiếp đến nhóm mã ICD-10 PCS 0Q Lower Bones của WHO. Điều này có nghĩa là phạm vi các thủ thuật trong family 85700000 tương đương với danh sách thủ thuật được liệt kê dưới mã 0Q trong hệ thống phân loại ICD-10 PCS. Tuy nhiên, mã UNSPSC phục vụ mục đích phân loại mua sắm, trong khi ICD-10 PCS phục vụ mục đích lâm sàng và thống kê y tế.

Phẫu thuật thay khớp háng có thuộc family 85700000 không?

Có. Phẫu thuật thay khớp háng (hip replacement) tác động lên đầu xương đùi và xương chậu — đều thuộc nhóm Lower Bones theo ICD-10 PCS. Dịch vụ phẫu thuật này phân loại vào family 85700000, trong khi khớp háng nhân tạo (implant) phân loại riêng vào Segment 42000000.

Khi đấu thầu gói phẫu thuật gồm nhiều loại thủ thuật xương chi dưới, nên dùng mã nào?

Nếu gói thầu bao gồm nhiều loại thủ thuật trên hệ xương chi dưới, có thể dùng mã family tổng quát 85700000. Nếu gói thầu chỉ gồm một loại thủ thuật cụ thể (ví dụ chỉ phẫu thuật xương chậu tiếp cận mở), nên dùng class con tương ứng (ví dụ 85701100 hoặc 85701200) để tăng độ chính xác phân loại.

Dịch vụ vật lý trị liệu sau phẫu thuật xương chi dưới có thuộc 85700000 không?

Không. Dịch vụ phục hồi chức năng (physical therapy / rehabilitation) sau phẫu thuật là dịch vụ riêng biệt, thuộc Family 85120000 Medical practice hoặc các nhóm dịch vụ phục hồi chức năng phù hợp trong Segment 85000000, không phân loại vào 85700000.

Mã UNSPSC 85700000 có được dùng trong hệ thống đấu thầu mua sắm công tại Việt Nam không?

Hiện tại, UNSPSC chưa được quy định bắt buộc áp dụng toàn diện trong đấu thầu công tại Việt Nam. Tuy nhiên, một số bệnh viện, tổ chức y tế quốc tế và đơn vị mua sắm theo chuẩn quốc tế đã bắt đầu sử dụng UNSPSC để chuẩn hóa danh mục chi phí. Mã 85700000 có thể được tham chiếu trong các dự án ODA hoặc hợp đồng với tổ chức quốc tế.

Phân biệt class 85701100 (open approach-part A) và 85701200 (open approach-part B) như thế nào?

Sự phân chia "part A" và "part B" trong UNSPSC phản ánh cấu trúc bảng mã ICD-10 PCS gốc, nơi mỗi nhóm thủ thuật được chia thành nhiều bảng con (table) do giới hạn số lượng ký tự mã. Trong thực tế procurement, cả hai class đều chỉ các thủ thuật xương chậu tiếp cận mở; sự khác biệt nằm ở tập hợp mã ICD-10 PCS cụ thể mà mỗi class bao phủ, không nhất thiết phản ánh mức độ phức tạp khác nhau của thủ thuật.

Xem thêm #

Danh mục