Mã UNSPSC 85701000 — Phẫu thuật xương chậu tiếp cận bên ngoài (Bones pelvis, external approach)
Class 85701000 (English: Bones pelvis, external approach) trong UNSPSC phân loại các thủ tục phẫu thuật trên các thành phần xương chậu sử dụng phương pháp tiếp cận bên ngoài (external approach). Class này thuộc Family 85700000 Surgical interventions or procedures of lower bones, Segment 85000000 Healthcare Services. Theo định nghĩa quốc tế ICD-10 PCS (International Statistical Classification of Diseases and Related Health Problems — Phân loại Thống kê Quốc tế Bệnh tật và Vấn đề Sức khỏe Liên quan), class này gồm một hoặc nhiều trong 17 thủ tục phẫu thuật tiêu chuẩn được mã hóa dưới nhóm 0Q. Trong hệ thống y tế Việt Nam, class này dùng để phân loại và mã hóa các dịch vụ phẫu thuật chỉnh hình xương chậu tại các bệnh viện, phòng khám chuyên khoa.
Định nghĩa #
Class 85701000 bao gồm các thủ tục phẫu thuật chỉnh hình (orthopedic surgery) và phẫu thuật tạo hình trên xương chậu (pelvis bones) sử dụng phương pháp tiếp cận bên ngoài da (external approach). Phương pháp tiếp cận bên ngoài có nghĩa là các thủ tục được thực hiện qua da và mô mềm mà không mở lớp cơ chính, không sử dụng soi ống (endoscopy), và không mở lên hoàn toàn khoang chứa (open approach).
Xương chậu (pelvis) là khung xương hình bát nước bao gồm xương hông (ilium), xương hông dưới (ischium), xương mu (pubis), và các phần đầu giáp đầu tròn xương đùi (acetabulum). Class không bao gồm thủ tục phẫu thuật xương chi dưới khác (như xương đùi, xương cảnh, xương mác) — những mã này thuộc class sibling 85701700.
Khi nào chọn mã này #
Chọn class 85701000 khi: (1) thủ tục phẫu thuật được thực hiện trên bộ phận xương chậu (bao gồm acetabulum — hố cơ khớp, xương hông, xương mu, xương hông dưới); (2) phương pháp tiếp cận là bên ngoài (không mở lớp cơ sâu, không soi ống, không mở hoàn toàn khoang chứa); (3) thủ tục nằm trong 17 thủ tục phẫu thuật tiêu chuẩn được UNSPSC và ICD-10 PCS quy định.
Ví dụ thực tế: phẫu thuật sửa chữa thiết bị cố định nội tại (internal fixation device) ở acetabulum bằng phương pháp da bọc; phẫu thuật lấy bỏ hoặc thay thế mô thay thế không tự thân ở acetabulum; phẫu thuật điều chỉnh biến dạng xương chậu mức độ nhẹ qua da. Nếu thủ tục sử dụng mở hoàn toàn → chọn class 85701100 hoặc 85701200 (open approach). Nếu dùng soi ống → 85701500 hoặc 85701600 (percutaneous endoscopic approach).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên thủ tục | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85701100 | Bones pelvis, open approach-part A | Mở hoàn toàn (incision lớn), tiếp cận mở |
| 85701200 | Bones pelvis, open approach-part B | Mở hoàn toàn, tiếp cận mở (part B — nhóm thủ tục khác) |
| 85701300 | Bones pelvis, percutaneous approach-part A | Xuyên da qua lỗ chích, không soi ống |
| 85701400 | Bones pelvis, percutaneous approach-part B | Xuyên da qua lỗ chích, không soi ống (part B) |
| 85701500 | Bones pelvis, percutaneous endoscopic approach-part A | Xuyên da có soi ống |
| 85701700 | Bones lower extremities-unspecified, external approach | Chi dưới không cụ thể (khác xương chậu) |
Phân biệt chính: (1) Vị trí giải phẫu: class 85701000 giới hạn xương chậu (acetabulum, hông, mu, hông dưới); class 85701700 là chi dưới tổng quát không xác định (có thể đùi, cảnh, mác). (2) Phương pháp tiếp cận: external approach (85701000, 85701700) khác biệt với open approach (85701100-85701200), percutaneous (85701300-85701400), percutaneous endoscopic (85701500-85701600) ở mức độ xâm lấn và cắt mở mô.
Commodity con tiêu biểu #
Class 85701000 bao gồm các commodity 9 chữ số mô tả chi tiết loại thủ tục:
| Code | Tên thủ tục | Mô tả VN |
|---|---|---|
| một mã cùng family | Revision of nonautologous tissue substitute in left acetabulum, external approach | Sửa chữa mô thay thế không tự thân, acetabulum trái, tiếp cận bên ngoài |
| một mã cùng family | Revision of synthetic substitute in left acetabulum, external approach | Sửa chữa vật thay thế tổng hợp, acetabulum trái, tiếp cận bên ngoài |
| một mã cùng family | Revision of autologous tissue substitute in left acetabulum, external approach | Sửa chữa mô thay thế tự thân, acetabulum trái, tiếp cận bên ngoài |
| một mã cùng family | Revision of internal fixation device in left acetabulum, external approach | Sửa chữa thiết bị cố định nội tại, acetabulum trái, tiếp cận bên ngoài |
| một mã cùng family | Revision of nonautologous tissue substitute in right acetabulum, external approach | Sửa chữa mô thay thế không tự thân, acetabulum phải, tiếp cận bên ngoài |
Khi cần ghi nhận thủ tục chi tiết hơn (loại mô/vật liệu thay thế, bên cơ thể), dùng commodity 9 chữ số. Khi ghi nhân thủ tục tổng quát trên xương chậu tiếp cận bên ngoài, dùng class 85701000.
Câu hỏi thường gặp #
- Phương pháp tiếp cận 'bên ngoài' (external approach) khác với 'xuyên da' (percutaneous) và 'mở' (open) như thế nào?
Tiếp cận bên ngoài (external approach) là các thủ tục qua da mà không cần cắt mở cơ sâu hoặc soi ống, mức độ xâm lấn tối thiểu. Xuyên da (percutaneous) tương tự nhưng có sử dụng hướng dẫn như chỉ (guidewire) qua da. Mở (open approach) là cắt mở da, cơ, để tiếp cận trực tiếp, xâm lấn cao nhất.
- Phẫu thuật sửa chữa thiết bị khớp giả trong acetabulum nên chọn mã nào?
Nếu sửa chữa bằng tiếp cận bên ngoài → 85701000 hoặc commodity con một mã cùng family (nếu cần chi tiết thiết bị cố định). Nếu phẫu thuật toàn thay thế khớp giả (total hip replacement) dùng mở → 85701100/85701200.
- Phẫu thuật xương đùi (femur) có thuộc class 85701000 không?
Không. Xương đùi thuộc chi dưới nhưng khác xương chậu. Thủ tục phẫu thuật xương đùi tiếp cận bên ngoài thuộc class 85701700 Bones lower extremities-unspecified, external approach.
- Class 85701000 có bao gồm thủ tục chẩn đoán (diagnostic procedure) không?
Không. Class 85701000 là phẫu thuật can thiệp (interventional procedure) theo ICD-10 PCS. Thủ tục chẩn đoán như chọc dò (biopsy), chụp ảnh can thiệp thuộc các class khác trong segment 85 hoặc segment chẩn đoán (segment 86-87).
- Bị gãy xương chậu phải phẫu thuật cố định, nên dùng mã nào?
Phụ thuộc phương pháp tiếp cận: nếu qua da (external) → 85701000; nếu mở hoàn toàn → 85701100/85701200; nếu xuyên da có soi ống → 85701500/85701600. Bác sĩ hoặc mã hóa viên y tế chọn mã dựa trên kỹ thuật thực tế được ghi nhận trong phiếu phẫu thuật.