Mã UNSPSC 85731400 — Phẫu thuật hệ tiết niệu dưới (bàng quang, niệu đạo), tiếp cận mở - Phần A
Class 85731400 (English: Lower urinary system-bladder urethra, open approach-part A) là mã UNSPSC phân loại các can thiệp phẫu thuật (surgical intervention) trên hệ tiết niệu dưới bao gồm bàng quang (bladder) và niệu đạo (urethra) sử dụng phương pháp tiếp cận mở (open approach). Class này được xây dựng dựa trên Phân loại Quốc tế các Bệnh tật và Vấn đề Sức khỏe liên quan (ICD-10 PCS) của Tổ chức Y tế Thế giới, mã nhóm 0T. Tại Việt Nam, class dùng cho lập dự toán dịch vụ phẫu thuật tiết niệu, định giá gói dịch vụ ngoại trú và nhân viên cấp phát khoản cho bệnh viện, phòng khám chuyên khoa tiết niệu.
Định nghĩa #
Class 85731400 bao gồm 24 can thiệp phẫu thuật tiêu chuẩn trên bàng quang và niệu đạo sử dụng tiếp cận mở. Tiếp cận mở (open approach) là kỹ thuật phẫu thuật mở rộng khoang đó để tiếp cận trực tiếp cơ quan mục tiêu, khác với tiếp cận tối thiểu xâm lấn (percutaneous, percutaneous endoscopic) hay tiếp cận qua đường tự nhiên (natural or artificial opening). Class này chỉ bao gồm "Phần A" của nhóm can thiệp tiếp cận mở; các can thiệp phần B được phân loại riêng vào class 85731500. Mã này dùng để mô tả dịch vụ y tế trong hợp đồng mua sắm, hệ thống phân loại chi phí và định giá gói dịch vụ phẫu thuật.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85731400 khi gói dịch vụ phẫu thuật bao gồm can thiệp trên bàng quang hoặc niệu đạo thông qua tiếp cận mở. Ví dụ: hợp đồng cấp khoản cho bệnh viện tỉnh để mổ bàng quang do ung thư, hợp đồng mua dịch vụ phẫu thuật sửa chữa niệu đạo bị tổn thương, gói dịch vụ ngoại trú bao gồm phẫu thuật bàng quang. Phân biệt dựa trên vị trí (bàng quang/niệu đạo đúng), phương pháp tiếp cận (mở, tối thiểu xâm lấn, tự nhiên/nhân tạo), và mục đích can thiệp (tái tạo, sửa chữa, loại bỏ).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85731000 | Lower urinary system-bladder urethra, natural or artificial opening-part A | Tiếp cận qua đường tự nhiên hoặc nhân tạo (qua niệu quản, bàng quang nhân tạo), không mở khoang |
| 85731300 | Lower urinary system-bladder urethra, external approach | Tiếp cận bên ngoài (không mở da sâu), thường là sơ chế ngoài da |
| 85731500 | Lower urinary system-bladder urethra, open approach-part B | Tiếp cận mở nhưng phần B — dùng khi can thiệp thuộc phần B của nhóm tiếp cận mở |
| 85731600 | Lower urinary system-bladder urethra, percutaneous approach-part A | Tiếp cận qua da (percutaneous), tối thiểu xâm lấn hơn tiếp cận mở |
| 85731800 | Lower urinary system-bladder urethra, percutaneous endoscopic approach-part A | Tiếp cận qua nội soi tối thiểu xâm lấn, không mở khoang |
Mấu chốt: Class 85731400 bắt buộc tiếp cận mở và phần A. Nếu phương pháp khác (qua đường tự nhiên, percutaneous, endoscopic) → chọn class sibling. Nếu tiếp cận mở nhưng phần B → 85731500.
Câu hỏi thường gặp #
- Phẫu thuật bàng quang sửa chữa thông qua mổ mở thuộc mã nào?
Thuộc class 85731400 nếu là sửa chữa bàng quang bằng tiếp cận mở phần A. Nếu can thiệp phức tạp hơn thuộc phần B → 85731500. Điểm chính là phương pháp tiếp cận mở (mổ rộng khoang) và mục đích can thiệp.
- Phẫu thuật sửa chữa niệu đạo bằng nội soi có dùng 85731400 không?
Không. Phẫu thuật niệu đạo bằng nội soi (endoscopic) thuộc class 85731800 (percutaneous endoscopic approach). Class 85731400 chỉ dành cho tiếp cận mở, không nội soi.
- Sửa chữa van sinh học bàng quang qua ngoài da (percutaneous) dùng mã nào?
Dùng class 85731600 (percutaneous approach-part A), không phải 85731400. Phương pháp khác nhau → mã khác, dù cơ quan tương tự.
- Một can thiệp bàng quang có thể thuộc cả phần A và phần B không?
Không. Mỗi can thiệp cụ thể thuộc một trong hai phần (A hoặc B). Khi mua sắm dịch vụ, hơp đồng phải xác định rõ can thiệp nào, từ đó xác định class 85731400 hay 85731500.
- Gói dịch vụ phẫu thuật bàng quang toàn diện phải dùng cả 85731400 và 85731500 không?
Nếu gói bao gồm cả phần A và phần B, có thể tách hai mã hoặc dùng mã cha 85730000 (Surgical interventions of urinary system). Tuy nhiên, thông thường mỗi can thiệp riêng biệt được định giá riêng lẻ.