Mã UNSPSC 85761600 — Phẫu thuật cấu trúc lồng ngực hoặc tim phổi qua đường tự nhiên hoặc nhân tạo
Class 85761600 (English: Structures of the chest or cardiothoracic cavities, natural or artificial opening) là mã UNSPSC phân loại các can thiệp phẫu thuật (surgical interventions or procedures) trên cấu trúc lồng ngực (chest structures) hoặc khoang tim phổi (cardiothoracic cavities) thực hiện qua đường tự nhiên hoặc đường nhân tạo. Class này nằm trong Family 85760000 Surgical interventions or procedures of anatomic regions, thuộc Segment 85000000 Healthcare Services.\n\nTheo định nghĩa UNSPSC gốc, class này bao gồm một hoặc nhiều trong số 18 can thiệp phẫu thuật tiêu chuẩn được liệt kê trong ICD-10 PCS (International Statistical Classification of Diseases and Related Health Problems, Procedure Coding System) của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) dưới mã 0W (Chest procedures). Tại Việt Nam, mã này dùng để phân loại dịch vụ phẫu thuật lồng ngực trong các hợp đồng mua sắm dịch vụ y tế của các cơ sở bệnh viện, trung tâm y tế, và các đơn vị cung cấp dịch vụ phẫu thuật.
Định nghĩa #
Class 85761600 mô tả các can thiệp phẫu thuật (surgical interventions) hoặc thủ thuật (procedures) trên các cấu trúc của lồng ngực hoặc khoang tim phổi (structures of the chest or cardiothoracic cavities) thực hiện qua đường tự nhiên (natural opening) hoặc đường nhân tạo (artificial opening).
Phạm vi của class được xác định bởi ICD-10 PCS code 0W — cụ thể là các thủ thuật liên quan đến:
- Đường hô hấp (respiratory tract): sửa chữa hoặc thay thế thiết bị trong hệ hô hấp qua nội soi hoặc mở đường nhân tạo
- Cấu trúc tim và mạch máu trong khoang tim
- Màng phổi, xương sườn, và các cấu trúc lân cận
Class này không bao gồm:
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85761600 khi đối tượng mua sắm dịch vụ y tế là can thiệp phẫu thuật trên lồng ngực hoặc tim phổi thực hiện qua:
- Đường tự nhiên (ví dụ: nội soi phế quản để sửa chữa thiết bị)
- Đường nhân tạo đã tạo sẵn (ví dụ: can thiệp qua ổ lỗ tạo sẵn)
Ví dụ thực tế: hợp đồng mua dịch vụ phẫu thuật sửa chữa thiết bị hô hấp qua nội soi ở bệnh viện, thủ thuật chăm sóc ổ lỗ lồng ngực, hoặc thủ thuật can thiệp tim phổi tối thiểu xâm lấn qua đường tự nhiên.
Nếu can thiệp phẫu thuật là tiếp cận ngoài (không mở lồng ngực) → dùng 85761700 (Structures of the chest or cardiothoracic cavities, external approach). Nếu là mở lồng ngực hoàn toàn (open approach) → dùng 85761800 hoặc class cấp cao hơn.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85761700 | Structures of the chest or cardiothoracic cavities, external approach | Tiếp cận từ ngoài, không mở lồng ngực, không dùng đường tự nhiên |
| 85761800 | Structures of the chest or cardiothoracic cavities, open approach-part A | Mở lồng ngực hoàn toàn (open approach), phạm vi phần A theo ICD-10 |
| 85761500 | Structures of the abdominal and pelvic cavities, percutaneous endoscopic approach | Can thiệp trên cấu trúc bụng-chậu, không phải lồng ngực |
| 85761400 | Structures anterior abdomen and perinium, percutaneous endoscopic approach | Can thiệp trên bụng trước và vùng khoảng, không phải lồng ngực |
Cách phân biệt chính:
- Vùng giải phẫu: 85761600 chỉ cho lồng ngực / tim phổi. Các mã 85761100-85761500 là cho bụng, chậu, hoặc bụng trước.
- Phương pháp tiếp cận: 85761600 dùng đường tự nhiên hoặc nhân tạo (natural or artificial opening). Mã 85761700 (external) không dùng hai phương pháp này. Mã 85761800 (open) là mở tường lồng ngực hoàn toàn, mức xâm lấn cao hơn.
Các commodity tiêu biểu #
Các mã 8 chữ số con của class 85761600 mô tả chi tiết loại thiết bị hoặc thủ thuật:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85761601 | Revision of other device in respiratory tract, via natural or artificial opening endoscopic | Sửa chữa thiết bị khác trong đường hô hấp qua nội soi |
| 85761602 | Revision of infusion device in respiratory tract, via natural or artificial opening endoscopic | Sửa chữa thiết bị truyền dịch trong đường hô hấp qua nội soi |
| 85761603 | Revision of radioactive element in respiratory tract, via natural or artificial opening endoscopic | Sửa chữa phần tử phóng xạ trong đường hô hấp qua nội soi |
| 85761604 | Revision of other device in respiratory tract, via natural or artificial opening | Sửa chữa thiết bị khác trong đường hô hấp qua đường tự nhiên |
| 85761605 | Revision of infusion device in respiratory tract, via natural or artificial opening | Sửa chữa thiết bị truyền dịch trong đường hô hấp qua đường tự nhiên |
Khi hợp đồng thầu cần xác định chính xác loại can thiệp (sửa chữa thiết bị hô hấp, truyền dịch, hoặc yếu tố phóng xạ), dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại can thiệp lồng ngực không cùng loại, dùng class 85761600.
Câu hỏi thường gặp #
- Phẫu thuật mở lồng ngực hoàn toàn (open thoracic surgery) phải dùng mã nào?
Dùng mã 85761800 (Structures of the chest or cardiothoracic cavities, open approach-part A) hoặc mã cấp cao hơn. Mã 85761600 chỉ cho can thiệp qua đường tự nhiên hoặc nhân tạo, không phải mở hoàn toàn.
- Nội soi phế quản sửa chữa ống thông truyền dịch thuộc mã nào?
Dùng mã 85761602 (Revision of infusion device in respiratory tract, via natural or artificial opening endoscopic), một commodity con của 85761600. Nếu không xác định loại thiết bị cụ thể, dùng class 85761600.
- Can thiệp trên phổi thông qua ống nội khí quản (intubation tube) thuộc mã nào?
Nếu là sửa chữa thiết bị trong đường hô hấp qua đường nhân tạo (ống nội khí quản), thuộc 85761604 hoặc 85761605 tùy loại thiết bị. Nếu chỉ định không rõ, dùng class 85761600.
- Phẫu thuật lồng ngực tiếp cận qua da (percutaneous, không nội soi) thuộc mã nào?
Dùng mã 85761700 (Structures of the chest or cardiothoracic cavities, external approach). Mã 85761600 dành cho đường tự nhiên (nội soi, ống tự nhiên) hoặc nhân tạo, không phải tiếp cận qua da từ ngoài.
- Phẫu thuật sửa chữa thiết bị trồng chứa phần tử phóng xạ trong lồng ngực dùng mã nào?
Dùng mã 85761603 (Revision of radioactive element in respiratory tract, via natural or artificial opening endoscopic), hay class 85761600 nếu phương pháp tiếp cận không rõ ràng hoặc chỉ định rộng.