Mã UNSPSC 85811200 — Các thủ thuật can thiệp vào khoang cơ thể (thân, ổ phúc mạc) bằng đường da
Class 85811200 (English: Body cavities of the trunk-abdominal and peritoneal, percutaneous approach) trong UNSPSC phân loại các thủ thuật hành chính (administrative interventions or procedures) can thiệp vào khoang phúc mạc và ổ phúc mạc của thân cơ thể bằng đường da (percutaneous approach). Class này tuân thủ tiêu chuẩn Phân loại Thống kê Quốc tế về Bệnh tật và các Vấn đề Liên quan đến Sức khỏe (ICD-10 PCS) của Tổ chức Y tế Thế giới, mã 3E. Các thủ thuật này bao gồm tiêm, chích hoặc đưa chất vào khoang ổ phúc mạc thông qua da để phục vụ mục đích chẩn đoán, điều trị hoặc kiểm soát theo quy định hiện hành của Bộ Y tế Việt Nam.
Định nghĩa #
Class 85811200 bao gồm một hoặc nhiều thủ thuật hành chính tiêu chuẩn can thiệp vào các bộ phận của khoang cơ thể (đặc biệt là ổ phúc mạc — peritoneal cavity) bằng cách tiếp cận qua da mà không mở da toàn bộ (percutaneous approach). Theo định nghĩa UNSPSC gốc, các thủ thuật này được liệt kê trong ICD-10 PCS dưới mã 3E.
Đường tiếp cận percutaneous có nghĩa là thủ thuật được thực hiện bằng cách chọc kim, đặt catheter, hoặc đưa dụng cụ qua lớp da vào khoang ổ phúc mạc, không phải qua đường tự nhiên (như miệng, ống tiêu hóa) và không phải mở rộng vết mổ.
Khi nào chọn mã này #
Chọn class 85811200 khi dịch vụ y tế được cung cấp liên quan đến các thủ thuật can thiệp vào ổ phúc mạc bằng đường da, bao gồm: tiêm chất vào ổ phúc mạc, lấy mẫu dịch phúc mạc, tưới rửa hoặc giải độc ổ phúc mạc, đưa thuốc hoặc chất chẩn đoán vào ổ phúc mạc, hay đưa chất phóng xạ hoặc chất lạm dụng vào để ngăn chặn. Nếu thủ thuật là qua đường tự nhiên (như qua ống tiêu hóa) → dùng 85811000. Nếu là mổ mở rộng vết mổ → dùng 85811100. Nếu là các khoang khác (胸腔/pericardial hoặc sọ não) → dùng 85811500, 85811400, hoặc 85811800 tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85811000 | Body cavities of the trunk-abdominal and peritoneal, via natural or artificial opening | Tiếp cận qua đường tự nhiên hoặc đường nhân tạo (ví dụ qua ống tiêu hóa), không qua da |
| 85811100 | Body cavities of the trunk-abdominal and peritoneal, open approach | Mổ mở rộng vết mổ để can thiệp ổ phúc mạc |
| 85811500 | Body cavities of the trunk-pleural and pericardial, percutaneous approach | Tiếp cận da vào khoang胸腔 (pleural) hoặc màng ngoài tim (pericardial), không phải ổ phúc mạc |
| 85811800 | Cranial cavity, percutaneous approach | Tiếp cận da vào sọ não (cranial cavity), không phải ổ phúc mạc |
Ranh giới chính: vị trí giải phẫu (ổ phúc mạc vs. khoang khác) và phương pháp tiếp cận (qua da/percutaneous vs. qua đường tự nhiên vs. mổ mở).
Các commodity tiêu biểu #
Các mã 8 chữ số trong class 85811200 mô tả chi tiết chất được đưa vào hoặc mục đích của thủ thuật:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85811201 | Introduction of destructive agent into peritoneal cavity, percutaneous approach | Đưa chất phá hủy/ung thư vào ổ phúc mạc bằng đường da |
| 85811202 | Introduction of other gas into peritoneal cavity, percutaneous approach | Đưa khí vào ổ phúc mạc bằng đường da |
| 85811203 | Introduction of analgesics, hypnotics, sedatives into peritoneal cavity, percutaneous approach | Đưa thuốc giảm đau/an thần vào ổ phúc mạc bằng đường da |
| 85811204 | Introduction of other diagnostic substance into peritoneal cavity, percutaneous approach | Đưa chất chẩn đoán khác vào ổ phúc mạc bằng đường da |
| 85811205 | Introduction of radioactive substance into peritoneal cavity, percutaneous approach | Đưa chất phóng xạ vào ổ phúc mạc bằng đường da |
Khi hồ sơ đấu thầu hoặc hợp đồng dịch vụ y tế cần mô tả cụ thể chất hay mục đích, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại thủ thuật vào ổ phúc mạc không xác định rõ chất, dùng class 85811200.
Câu hỏi thường gặp #
- Chọc dò dịch ổ phúc mạc bằng kim qua da thuộc mã nào?
Thuộc class 85811200. Phương pháp chọc kim qua da (percutaneous approach) vào ổ phúc mạc để lấy mẫu dịch hoặc lưới tưới rửa là tiêu biểu cho nhóm này. Nếu là chọc dò qua đường khác (ví dụ qua đường tự nhiên) → 85811000.
- Tiêm hóa chất vào ổ phúc mạc trong điều trị ung thư có dùng 85811200 không?
Có, nếu tiêm bằng đường da (chẳng hạn như tiêm qua da vào ổ phúc mạc). Commodity 85811201 (Introduction of destructive agent) là ví dụ tiêu biểu. Nếu bệnh nhân đã có catheter vĩnh viễn và tiêm qua đó → vẫn là 85811200.
- Mổ mở ổ phúc mạc để can thiệp thuộc mã nào?
Thuộc class 85811100 (Body cavities of the trunk-abdominal and peritoneal, open approach). Open approach nghĩa là mổ mở rộng vết mổ để tiếp cận khoang ổ phúc mạc, khác với percutaneous.
- Đưa khí CO₂ vào ổ phúc mạc để soi ổ phúc mạc (laparoscopy) thuộc mã nào?
Nếu là soi ổ phúc mạc với nội soi qua đường tự nhiên hoặc nhân tạo → 85811000. Nếu là đưa khí qua da mà không có nội soi → 85811202 (Introduction of other gas).
- Thủ thuật tưới rửa ổ phúc mạc bằng dung dịch nước muối qua da thuộc mã nào?
Thuộc class 85811200, có thể là commodity con 85811202 hoặc một commodity khác tùy loại chất tưới. Tưới rửa (irrigation) qua da vào ổ phúc mạc là một trong các thủ thuật hành chính điển hình của class này.