Mã UNSPSC 85811700 — Can thiệp lâm sàng trên khoang sọ, phương pháp tiếp cận mở (Cranial cavity, open approach)
Class 85811700 (English: Cranial cavity, open approach) trong UNSPSC phân loại các can thiệp hành chính (administrative interventions or procedures) trên khoang sọ (cranial cavity) và não bộ thực hiện qua phương pháp tiếp cận mở (open approach). Phương pháp này chỉ các can thiệp thông qua đường mở sọ trực tiếp, khác với đường tự nhiên hoặc đường xuyên da. Class này thuộc Family 85810000 Administrative interventions or procedures, physiological systems and anatomical regions, Segment 85000000 Healthcare Services. Tại Việt Nam, mã này áp dụng cho hợp đồng dịch vụ y tế bao gồm can thiệp thần kinh (neurosurgery), ghép tế bào gốc vào não, và các thủ thuật can thiệp mở sọ khác."
Định nghĩa #
Class 85811700 bao gồm một hoặc nhiều can thiệp hành chính chuẩn (standard administrative interventions or procedures) trên các bộ phận thành phần của khoang sọ, thực hiện qua phương pháp tiếp cận mở (open approach). Theo định nghĩa UNSPSC, "can thiệp hành chính" ở đây đề cập đến các thủ thuật được mô tả trong Phân loại Thống kê Quốc tế về Bệnh tật và vấn đề Sức khỏe (ICD-10 PCS) của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) dưới mã 3E. Phương pháp tiếp cận mở (open approach) là đường mổ hoàn toàn với vết mổ lớn để trực tiếp tiếp cận khoang sọ, khác với đường tự nhiên/nhân tạo (natural or artificial opening) hoặc đường xuyên da (percutaneous).
Nội hàm class bao gồm các thủ thuật tiêu biểu như: ghép tế bào gốc vào não, dẫn vật liệu điều trị vào khoang sọ, rửa và bơm tiêm các chất lỏng trong não, và các can thiệp quản lý khác trên hệ thống thần kinh trung ương (CNS).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 85811700 khi hợp đồng dịch vụ y tế bao gồm can thiệp hành chính trên khoang sọ hoặc não bộ và xác nhận rõ phương pháp tiếp cận là mở sọ (open surgical approach). Ví dụ: hợp đồng dịch vụ ghép tế bào gốc vào não phần thị lực bằng phương pháp mở sọ, hợp đồng mua dịch vụ rửa khoang não (ventricular irrigation) qua mở sọ, hoặc hợp đồng can thiệp điều trị tổn thương sọ não bằng phương pháp mở. Nếu phương pháp tiếp cận là đường tự nhiên/nhân tạo (ví dụ qua lỗ mũi) → chọn class 85811600. Nếu phương pháp là xuyên da (percutaneous) → chọn class 85811800.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85811600 | Cranial cavity, via natural or artificial opening | Đường tiếp cận qua lỗ/đường tự nhiên hoặc nhân tạo (ví dụ qua mũi, tai), không phải mở sọ |
| 85811800 | Cranial cavity, percutaneous approach | Đường xuyên da qua kim hoặc catheter, không cần mở sọ |
| 85811100 | Body cavities of the trunk-abdominal and peritoneal, open approach | Khoang bụng/phúc mạc, không phải khoang sọ |
| 85811400 | Body cavities of the trunk-pleural and pericardial, open approach | Khoang màng phổi/tim (thoracic), không phải khoang sọ |
Ranh giới chính: khoang sọ (cranial cavity) chỉ những can thiệp liên quan đến sọ và não, khác biệt hoàn toàn với các khoang body khác (bụng, ngực, tim). Phương pháp mở (open approach) yêu cầu mổ hoàn toàn, khác với tự nhiên hoặc xuyên da.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 85811700 mô tả cụ thể loại tế bào hoặc vật liệu được ghép/giới thiệu:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 85811701 | Introduction of nonautologous somatic stem cells into cranial cavity and brain, open approach | Ghép tế bào gốc thể xương khác người vào não, mở sọ |
| 85811702 | Introduction of autologous somatic stem cells into cranial cavity and brain, open approach | Ghép tế bào gốc thể xương từ chính người bệnh vào não, mở sọ |
| 85811703 | Introduction of embryonic stem cells into cranial cavity and brain, open approach | Ghép tế bào gốc phôi thai vào não, mở sọ |
Khi xác định loại tế bào ghép cụ thể (nonautologous / autologous / embryonic), ưu tiên commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều loại can thiệp hoặc chưa xác định loại tế bào, dùng class 85811700.
Câu hỏi thường gặp #
- Ghép tế bào gốc vào não qua phương pháp mở sọ thuộc mã nào?
Thuộc class 85811700 hoặc cụ thể hơn là commodity 85811701 (nonautologous), 85811702 (autologous), hoặc 85811703 (embryonic), tùy loại tế bào. Nếu chưa xác định loại tế bào, dùng class 85811700.
- Nếu can thiệp trên não qua lỗ mũi (transnasal) thay vì mở sọ, dùng mã nào?
Dùng class 85811600 Cranial cavity, via natural or artificial opening. Đây là phương pháp tiếp cận qua đường tự nhiên (lỗ mũi), không phải mở sọ.
- Can thiệp xuyên da kim chọc vào não (biopsy qua kim) dùng mã nào?
Dùng class 85811800 Cranial cavity, percutaneous approach. Phương pháp percutaneous chỉ xuyên da qua kim/catheter, không cần mở sọ.
- Phân biệt giữa mã 85811700 (mở sọ) và 85811800 (xuyên da) như thế nào?
Mã 85811700 yêu cầu vết mổ lớn và mở sọ hoàn toàn (craniotomy hoặc craniectomy). Mã 85811800 là xuyên da qua kim/catheter không cần mổ lớn. Nếu hồ sơ thầu nói "mở sọ" hoặc "craniotomy", dùng 85811700; nếu "kim chọc" hoặc "catheter", dùng 85811800.
- Rửa khoang não (ventricular irrigation) mở sọ thuộc mã nào?
Thuộc class 85811700, cụ thể là one of the commodities 85811701-85811703 nếu kèm ghép tế bào, hoặc class 85811700 nếu chỉ rửa irrigation mà không có ghép tế bào cụ thể.