Class 85811400 (English: Body cavities of the trunk-pleural and pericardial, open approach) là mã UNSPSC phân loại các thủ thuật hành chính (administrative interventions) nhập vào khoang胸 — khoang màng phổi (pleural cavity) và khoang màng tim (pericardial cavity) — thông qua phương pháp tiếp cận mở (open surgical approach). Class này nằm trong Family 85810000 Administrative interventions or procedures on physiological systems, Segment 85000000 Healthcare Services. Tại Việt Nam, mã này dùng cho phân loại các dịch vụ y tế liên quan đến chọc dịch, cạo màng (pleurodesis), hoặc chuẩn bị tủa tháo dịch ổ màng phổi / tim thông qua đường mở lồng ngực hoặc mở tim."

Định nghĩa #

Class 85811400 bao gồm các thủ thuật hành chính (administrative procedures) nhập vào khoang胸 pericardium (khoang phổi và khoang tim) qua phương pháp mở (open approach). Theo tiêu chuẩn ICD-10 PCS của WHO, các thủ thuật này được mã hóa dưới code 3E và nhằm mục đích nhập chất liệu (giới thiệu thuốc, chất chặn dính) hoặc rửa (tưới rửa - irrigation) để điều trị hoặc phòng ngừa biến chứng. Phương pháp mở có nghĩa là bác sĩ tạo một lỗ mở ngoài da và mô xung quanh trực tiếp tiếp cận khoang (ngược lại với tiếp cận qua lỗ tự nhiên / qua da không mở - percutaneous).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 85811400 khi gói đấu thầu dịch vụ y tế bao gồm: (1) thủ thuật nhập chất chặn dính (adhesion barrier) vào khoang pleural (phổi) để giảm dính sau phẫu thuật; (2) tưới rửa khoang pericardial (tim) qua đường mở; (3) các thủ thuật hành chính khác liên quan tạo cơ hội tiếp cận mở khoang胸 phía trên (pleural và pericardial). Khi gói dịch vụ không rõ phương pháp tiếp cận cụ thể, ưu tiên chọn family 85810000; khi xác định được đó là phương pháp mở và khoang pleural/pericardial, dùng 85811400.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
85811300 Body cavities of the trunk-pleural and pericardial, via natural or artificial opening Tiếp cận qua lỗ tự nhiên hoặc lỗ nhân tạo (ví dụ qua ống thở, ống ngoài tuyến), không phải mở da
85811500 Body cavities of the trunk-pleural and pericardial, percutaneous approach Tiếp cận qua da (percutaneous) — chọc inh, không mở da rộng như open approach
85811100 Body cavities of the trunk-abdominal and peritoneal, open approach Khoang bụng (abdominal/peritoneal), không phải pleural/pericardial

Phân biệt chính: 85811400 là mở da toàn phần tiếp cận pleural/pericardial; 85811500 là chọc qua da; 85811300 là qua lỗ tự nhiên / lỗ nhân tạo sẵn có.

Câu hỏi thường gặp #

Thủ thuật nhập chất chặn dính vào khoang phổi sau phẫu thuật thuộc mã nào?

Nếu phương pháp là mở da trực tiếp (open approach), thuộc 85811400. Commodity con 85811401 mô tả cụ thể "Introduction of adhesion barrier into pleural cavity, open approach". Nếu dùng phương pháp chọc (percutaneous), chuyển sang 85811500.

Chọc dịch ổ phổi (pleural effusion) thuộc mã nào?

Nếu là chọc qua da mà không mở lồng ngực → 85811500 (percutaneous approach). Nếu mở lồng ngực toàn phần để tháo dịch → 85811400 (open approach). Ngữ cảnh lâm sàng và hợp đồng sẽ xác định phương pháp.

Thủ thuật tưới rửa (irrigation) khoang tim qua đường mở có dùng 85811400 không?

Có. Tưới rửa khoang pericardium (khoang tim) qua phương pháp mở da là một dạng administrative intervention thuộc 85811400.

Phân biệt 85811400 với 85811300 như thế nào?

85811400 là mở da; 85811300 là qua lỗ tự nhiên hoặc lỗ nhân tạo sẵn có (ví dụ ống thở, ống dẫn lưu đã được đặt trước). Nếu bác sĩ phải mở da để tạo đường tiếp cận mới → 85811400.

Mã UNSPSC này liên quan đến ICD-10 PCS code nào?

Liên quan đến code 3E trong ICD-10 PCS (Introduction and Irrigation) của WHO. UNSPSC 85811400 là cách phân loại procurement các dịch vụ y tế tương ứng với những thủ thuật được mã hóa ICD-10 PCS dưới nhóm 3E cho khoang胸 phía trên.

Xem thêm #

Danh mục