Class 90131500 (English: Live performances) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ biểu diễn trực tiếp trước khán giả — bao gồm kịch/vở diễn, nhạc múa, ca opera (opera), và hòa nhạc (concert). Class này thuộc Family 90130000 Performing arts, Segment 90000000 Travel and Food and Lodging and Entertainment Services. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm sở công viên, trung tâm hội nghị sự kiện, nhà hát, cơ sở giáo dục, công ty tổ chức lễ hội, và các đơn vị cấp tiền hỗ trợ các hoạt động nghệ thuật.

Định nghĩa #

Class 90131500 bao gồm các dịch vụ biểu diễn nghệ thuật thực hiện trực tiếp trước khán giả (live) — tức là có sự tương tác thực thời giữa diễn viên và công chúng tại hiện trường. Commodity tiêu biểu: kịch nói, nhạc kịch (theatrical performances), múa ballet, múa đương đại (dance performances), ca opera (opera), hòa nhạc giao hưởng, hòa nhạc rock, hòa nhạc dân tộc (concerts). Class này không bao gồm biểu diễn được ghi hình, quay phim hoặc truyền hình (thuộc class 90131600 Taped or motion picture performances cùng family). Cũng không bao gồm dịch vụ quản lý sự kiện hoặc tổ chức sự kiện (thuộc segment khác như 94 Event Management).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 90131500 khi hợp đồng mua sắm có nội dung chính là: (1) thuê dàn diễn viên kịch thực hiện vở diễn tại sân khấu; (2) thuê đoàn nhạc múa thực hiện chương trình trực tiếp; (3) thuê ca sĩ/nhạc sĩ thực hiện buổi hòa nhạc; (4) hợp tác xã với hai công ty sản xuất ca opera. Nếu sản phẩm chính là video ghi hình hay phim quay sẵn → dùng 90131600. Khi xác định được loại biểu diễn cụ thể (kịch, múa, opera, hòa nhạc), có thể dùng commodity 8 chữ số tương ứng.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
90131600 Taped or motion picture performances Biểu diễn ghi hình, phim, DVD, truyền hình — không trực tiếp
90131500 Live performances Biểu diễn trực tiếp trước khán giả tại hiện trường

Ranh giới chính: trực tiếp (live) vs. ghi hình (recorded). Nếu khán giả xem video hay phim đã edit → 90131600. Nếu khán giả tham dự sự kiện có diễn viên/nhạc sĩ thực hiện ngay tại đó → 90131500.

Câu hỏi thường gặp #

Hợp đồng thuê dàn diễn viên kịch thực hiện một vở diễn tại nhà hát thuộc mã nào?

Thuộc class 90131500 Live performances, cụ thể commodity 90131501 Theatrical performances or plays. Hợp đồng này là mua dịch vụ biểu diễn trực tiếp, khán giả xem trực tiếp tại sân khấu.

Mua bản DVD hòa nhạc hoặc phim quay sẵn thuộc mã nào?

Thuộc class 90131600 Taped or motion picture performances, vì đây là sản phẩm ghi hình, không phải biểu diễn trực tiếp. Hoặc có thể thuộc segment một mã cùng family (Images and Related Products) nếu chỉ mua bản ghi âm.

Thuê đoàn nhạc múa thực hiện tại lễ khai mạc sự kiện có thuộc 90131500 không?

Có, nếu nội dung hợp đồng là mua dịch vụ biểu diễn trực tiếp của đoàn nhạc múa. Tuy nhiên nếu hợp đồng gồm cả tổ chức sự kiện (tiếp tân, bố trí sân khấu, quản lý), có thể cần dùng mã tổ chức sự kiện cùng với 90131500.

Hòa nhạc trực tuyến (livestream) trên internet có dùng 90131500 không?

Nếu hòa nhạc trực tuyến có sự tương tác thực thời giữa nghệ sĩ và khán giả (chẳng hạn Q&A live, chat trực tiếp), vẫn coi là biểu diễn trực tiếp → 90131500. Nếu chỉ phát lại video được ghi hình sẵn mà không có tương tác → 90131600.

Dịch vụ quản lý hoặc tổ chức sự kiện biểu diễn thuộc mã nào?

Dịch vụ quản lý sự kiện (event management) như lên kế hoạch, bố trí sân khấu, tiếp tân là các dịch vụ riêng biệt, thường thuộc segment 94 (Services Relating to Travel and Lodging and Facilities and Equipment Rental and Leasing). Mã 90131500 chỉ dành cho dịch vụ biểu diễn nghệ thuật trực tiếp.

Xem thêm #

Danh mục