Mã UNSPSC 90130000 — Nghệ thuật biểu diễn (Performing arts)
Family 90130000 (English: Performing arts) là nhánh UNSPSC phân loại các dịch vụ nghệ thuật biểu diễn (performing arts), bao gồm cả hình thức biểu diễn trực tiếp trước khán giả lẫn hình thức biểu diễn được ghi lại qua băng hình, phim ảnh hoặc phương tiện tương đương. Family này nằm trong Segment 90000000 Travel and Food and Lodging and Entertainment Services — segment tổng hợp các dịch vụ du lịch, ẩm thực, lưu trú và giải trí. Đối tượng sử dụng mã tại Việt Nam gồm đơn vị tổ chức sự kiện, cơ quan nhà nước mua sắm dịch vụ văn hóa, doanh nghiệp thuê biểu diễn phục vụ hội nghị, lễ hội, và các đơn vị sản xuất nội dung truyền thông.
Định nghĩa #
Family 90130000 bao gồm các dịch vụ có nội hàm là hành động biểu diễn nghệ thuật (performing arts services) — nghĩa là nghệ sĩ hoặc đoàn nghệ thuật thực hiện một tác phẩm trước khán giả hoặc trước thiết bị ghi hình/ghi âm, và đơn vị mua sắm là bên thuê dịch vụ đó.
Theo cấu trúc UNSPSC, family này chia thành hai class:
- Class 90131500 — Live performances (Biểu diễn trực tiếp): bao gồm các buổi biểu diễn sân khấu, âm nhạc, múa, kịch nghệ, xiếc, opera và các loại hình nghệ thuật sống tương đương diễn ra theo thời gian thực trước khán giả.
- Class 90131600 — Taped or motion picture performances (Biểu diễn được ghi lại / phim ảnh): bao gồm dịch vụ sản xuất hoặc cung cấp nội dung biểu diễn qua băng hình, phim điện ảnh, phim truyền hình và các định dạng ghi hình tương đương.
Family 90130000 không bao gồm dịch vụ giải trí thể thao thương mại (thuộc Family 90140000 Commercial sports), dịch vụ giải trí tổng hợp không gắn với nghệ thuật biểu diễn (thuộc Family 90150000 Entertainment services), hay dịch vụ nhà hàng và hội nghị (thuộc các family 90100000, 90110000).
Cấu trúc mã #
| Mã | Tên tiếng Anh | Tên tiếng Việt |
|---|---|---|
| 90130000 | Performing arts | Nghệ thuật biểu diễn (family) |
| 90131500 | Live performances | Biểu diễn trực tiếp |
| 90131600 | Taped or motion picture performances | Biểu diễn ghi hình / phim ảnh |
Trong thực tiễn đấu thầu, khi hợp đồng bao gồm cả biểu diễn trực tiếp lẫn ghi hình sản xuất nội dung, có thể dùng mã family 90130000 để bao quát toàn bộ phạm vi. Khi xác định rõ hình thức, ưu tiên class tương ứng.
Khi nào chọn mã này #
Chọn Family 90130000 (hoặc class con tương ứng) khi đối tượng mua sắm là dịch vụ nghệ thuật biểu diễn, cụ thể:
- Thuê đoàn nghệ thuật / nghệ sĩ biểu diễn tại sự kiện: hội nghị doanh nghiệp, lễ khánh thành, hội chợ triển lãm, lễ hội văn hóa, sự kiện quảng bá thương hiệu. → Class 90131500.
- Hợp đồng tổ chức chương trình biểu diễn nghệ thuật: đặt hàng đoàn nhạc, đoàn kịch, đoàn múa, nhóm xiếc thực hiện buổi diễn. → Class 90131500.
- Mua bản quyền / thuê dịch vụ sản xuất phim nghệ thuật, phim tài liệu, phim truyền hình: khi đơn vị nhà nước hoặc doanh nghiệp đặt hàng sản xuất nội dung phim gắn với biểu diễn. → Class 90131600.
- Dịch vụ chiếu phim / cung cấp nội dung phim ảnh biểu diễn: mua nội dung trình chiếu tại rạp, hội trường theo hình thức dịch vụ. → Class 90131600.
Nếu gói thầu không phân biệt rõ hai class, mã family 90130000 được dùng làm mã gộp. Lưu ý: dịch vụ cho thuê địa điểm tổ chức biểu diễn (nhà hát, hội trường) thuộc Family 90110000 Hotels and lodging and meeting facilities, không thuộc 90130000.
Dễ nhầm với mã nào #
Family 90130000 thường bị nhầm với các family lân cận trong cùng segment:
| Mã nhầm | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 90150000 | Entertainment services | Dịch vụ giải trí tổng hợp (công viên giải trí, trò chơi điện tử, karaoke, dịch vụ giải trí không gắn với biểu diễn nghệ thuật). 90130000 giới hạn ở nghệ thuật biểu diễn có tính chất văn hóa. |
| 90140000 | Commercial sports | Dịch vụ thể thao thương mại (thi đấu, giải đấu thể thao). Dù tổ chức trước khán giả, bản chất là thể thao, không phải nghệ thuật biểu diễn. |
| 90110000 | Hotels and lodging and meeting facilities | Cho thuê địa điểm hội nghị, nhà hát, hội trường. Dịch vụ không gian/cơ sở vật chất, không phải nội dung biểu diễn. |
| 90100000 | Restaurants and catering | Dịch vụ ẩm thực, tiệc. Một số sự kiện kết hợp ăn uống và biểu diễn — cần tách riêng hai hạng mục khi phân mã. |
| 82141600 | Artistic or exhibit or entertainment services | Nhóm dịch vụ nghệ thuật triển lãm trong segment dịch vụ kinh doanh chuyên nghiệp (Professional services). Phân biệt theo ngữ cảnh: 90130000 là dịch vụ biểu diễn thuần túy; 82141600 nghiêng về dịch vụ tư vấn và quản lý nghệ thuật. |
Nguyên tắc phân định nhanh: Nếu đối tượng mua sắm là hành động biểu diễn của nghệ sĩ/đoàn nghệ thuật (dù trực tiếp hay ghi hình) — dùng 90130000. Nếu là không gian, thiết bị, hoặc dịch vụ hỗ trợ sản xuất kỹ thuật → xem xét các segment dịch vụ kỹ thuật hoặc cho thuê thiết bị.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Trong hệ thống đấu thầu công tại Việt Nam, các gói thầu thuê dịch vụ nghệ thuật biểu diễn thường xuất hiện dưới dạng:
- Gói tổ chức sự kiện văn hóa, lễ hội: đơn vị nhà nước thuê đoàn nghệ thuật (nhà hát, đoàn ca múa nhạc) biểu diễn tại sự kiện địa phương. Mã 90131500 phù hợp.
- Hợp đồng đặt hàng sản xuất phim, chương trình truyền hình: đơn vị công lập đặt hàng sản xuất phim tài liệu hoặc chương trình nghệ thuật phát sóng. Mã 90131600 phù hợp.
- Gói thuê nghệ sĩ biểu diễn cho hội nghị, hội thảo doanh nghiệp: thường gộp chung với gói tổ chức sự kiện — khi tách riêng phần biểu diễn, dùng 90130000 hoặc 90131500.
Cần phân biệt rõ dịch vụ biểu diễn (nội dung, nghệ sĩ) với dịch vụ tổ chức sự kiện (hậu cần, âm thanh, ánh sáng, địa điểm) — hai hạng mục có mã UNSPSC khác nhau và có thể nằm trong các gói thầu tách biệt theo quy định đấu thầu.
Câu hỏi thường gặp #
- Thuê đoàn ca múa nhạc biểu diễn tại lễ kỷ niệm thành lập doanh nghiệp thuộc mã nào?
Thuộc class 90131500 Live performances trong family 90130000 Performing arts. Đây là hình thức biểu diễn trực tiếp trước khán giả — đặc trưng của mã này. Nếu gói thầu gộp cả dịch vụ tổ chức sự kiện (âm thanh, ánh sáng, địa điểm), cần xác định hạng mục biểu diễn và gán mã tương ứng.
- Hợp đồng đặt hàng sản xuất phim tài liệu nghệ thuật thuộc class 90131500 hay 90131600?
Thuộc class 90131600 Taped or motion picture performances. Class này bao gồm dịch vụ biểu diễn được ghi lại qua băng hình, phim ảnh và các định dạng tương đương. Biểu diễn trực tiếp không có ghi hình mới thuộc 90131500.
- Dịch vụ cho thuê nhà hát để tổ chức biểu diễn có thuộc 90130000 không?
Không. Cho thuê địa điểm (nhà hát, hội trường, sân khấu) thuộc Family 90110000 Hotels and lodging and meeting facilities. Family 90130000 chỉ bao gồm dịch vụ biểu diễn — tức nội dung nghệ thuật do nghệ sĩ/đoàn nghệ thuật thực hiện, không phải không gian vật lý.
- Dịch vụ karaoke thương mại thuộc 90130000 hay 90150000?
Thuộc Family 90150000 Entertainment services. Karaoke thương mại là dịch vụ giải trí tổng hợp, không phải nghệ thuật biểu diễn có tính văn hóa theo nghĩa UNSPSC. Family 90130000 hướng đến các loại hình biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp (sân khấu, âm nhạc, điện ảnh, múa, kịch).
- Gói tổ chức giải thi đấu thể thao có dùng mã 90130000 không?
Không. Thi đấu thể thao thương mại thuộc Family 90140000 Commercial sports. Mặc dù giải thể thao tổ chức trước khán giả, bản chất là thể thao cạnh tranh, không phải nghệ thuật biểu diễn, nên không xếp vào 90130000.
- Khi nào nên dùng mã family 90130000 thay vì class con 90131500 hoặc 90131600?
Dùng mã family 90130000 khi gói thầu bao gồm cả biểu diễn trực tiếp lẫn ghi hình/sản xuất nội dung phim, hoặc khi chưa xác định rõ hình thức biểu diễn tại thời điểm phân mã. Khi hình thức xác định rõ, ưu tiên dùng class 90131500 hoặc 90131600 để phân loại chính xác hơn.
- Dịch vụ biểu diễn nghệ thuật đường phố (nghệ sĩ đường phố) thuộc mã nào?
Thuộc class 90131500 Live performances nếu được mua sắm dưới dạng dịch vụ ký hợp đồng chính thức (ví dụ thuê nghệ sĩ đường phố biểu diễn tại sự kiện). Nếu không có giao dịch mua sắm chính thức, mã UNSPSC không áp dụng vì hệ thống này phục vụ phân loại hàng hóa/dịch vụ trong procurement.