Mã UNSPSC 90000000 — Dịch vụ Du lịch, Ăn uống, Lưu trú và Giải trí (Travel and Food and Lodging and Entertainment Services)
Cấp ngành 90000000 – Dịch vụ Du lịch, Ăn uống, Lưu trú và Giải trí (English: Travel and Food and Lodging and Entertainment Services) là nhóm UNSPSC cấp cao nhất bao trùm các dịch vụ du lịch (travel services), ăn uống (food and catering services), lưu trú (lodging services) và giải trí (entertainment services). Trong bối cảnh đấu thầu và mua sắm công tại Việt Nam, Cấp ngành này xuất hiện thường xuyên ở các gói thầu tổ chức sự kiện, đặt phòng khách sạn cho đoàn công tác, dịch vụ ăn uống hội nghị, và thuê địa điểm biểu diễn.
Cấp ngành 90000000 khác biệt với các cấp ngành hàng hóa vật chất (10000000 – Thực vật, động vật sống và vật tư liên quan–21000000 – Máy móc và phụ kiện nông nghiệp, ngư nghiệp, lâm nghiệp và bảo tồn động vật hoang dã) ở chỗ toàn bộ nội hàm là dịch vụ — không có sản phẩm hữu hình được chuyển giao quyền sở hữu. Ranh giới giữa các cấp nhóm bên trong Cấp ngành này được xác định bởi loại hình hoạt động cung cấp, không phải đặc tính vật lý của hàng hóa.
Định nghĩa #
Cấp ngành 90000000 bao gồm toàn bộ dịch vụ gắn với du lịch, lữ hành, tiếp đãi và giải trí theo định nghĩa UNSPSC gốc. Cụ thể, Cấp ngành này chia thành các cấp nhóm chính:
-
Cấp nhóm 90100000 – Nhà hàng và dịch vụ ăn uống — Restaurants and catering (Nhà hàng và dịch vụ ăn uống): cung cấp suất ăn, tiệc hội nghị, dịch vụ ăn uống tại chỗ và ngoài địa điểm.
-
Cấp nhóm 90110000 – Khách sạn, lưu trú và cơ sở hội họp — Hotels and lodging and meeting facilities (Khách sạn, lưu trú và hội trường): đặt phòng khách sạn, nhà nghỉ, khu nghỉ dưỡng, thuê phòng họp và trung tâm hội nghị.
-
Cấp nhóm 90120000 – Dịch vụ hỗ trợ đi lại — Travel facilitation (Hỗ trợ lữ hành): dịch vụ đại lý du lịch, đặt vé, visa, hướng dẫn du lịch và vận chuyển hành khách theo hợp đồng lữ hành.
-
Cấp nhóm 90130000 – Nghệ thuật biểu diễn — Performing arts (Nghệ thuật biểu diễn): thuê sân khấu, đặt vé buổi diễn, sản xuất sự kiện nghệ thuật, âm nhạc, kịch nghệ.
-
Cấp nhóm 90140000 – Thể thao thương mại — Commercial sports (Thể thao thương mại): tổ chức sự kiện thể thao, bán bản quyền, đặt vé thi đấu, tài trợ thể thao.
-
Cấp nhóm 90150000 – Dịch vụ giải trí — Entertainment services (Dịch vụ giải trí): vé bảo tàng, di tích, vườn thú, công viên giải trí, hội chợ, biểu diễn lưu động, sòng bài, câu lạc bộ đêm và dịch vụ concierge.
Ngoài các cấp nhóm kể trên, định nghĩa UNSPSC gốc còn mở rộng đến dịch vụ spa, câu lạc bộ thể dục thẩm mỹ (fitness and health clubs) và các cơ sở giải trí tương tự — các dịch vụ này thường được gán vào các cấp lớp con phù hợp bên trong các cấp nhóm trên.
Trong ngữ cảnh mua sắm Việt Nam, Cấp ngành 90000000 được áp dụng phổ biến trong các loại hợp đồng: hội nghị, hội thảo, đào tạo có ăn ở, chuyến công tác trong và ngoài nước, sự kiện văn hóa doanh nghiệp và các gói dịch vụ du lịch khen thưởng (incentive travel).
Cấu trúc mã và phân cấp #
Trong hệ thống UNSPSC, mã 8 chữ số được tổ chức theo 4 cấp: Cấp ngành (2 chữ số đầu) → Cấp nhóm (4 chữ số đầu) → Cấp lớp (6 chữ số đầu) → Cấp hàng hóa (8 chữ số). Cấp ngành 90000000 sử dụng tiền tố 90, và toàn bộ cây mã bên dưới đều bắt đầu bằng 90.
90000000 Travel and Food and Lodging and Entertainment Services
├── 90100000 Restaurants and catering
├── 90110000 Hotels and lodging and meeting facilities
├── 90120000 Travel facilitation
├── 90130000 Performing arts
├── 90140000 Commercial sports
└── 90150000 Entertainment services
Khi lập hồ sơ mời thầu hoặc phân loại chi phí trong hệ thống ERP, nhân sự procurement nên ưu tiên chọn mã ở cấp Cấp nhóm hoặc Cấp lớp thay vì dừng ở cấp ngành — điều này giúp báo cáo phân tích chi tiêu (spend analysis) chính xác hơn và hỗ trợ đàm phán giá theo từng nhóm dịch vụ cụ thể.
Khi nào chọn mã này #
Cấp ngành 90000000 là điểm xuất phát phân loại khi đối tượng mua sắm là dịch vụ thuộc một trong các nhóm sau:
Dịch vụ ăn uống và tiếp đãi:
- Hợp đồng suất ăn công nghiệp (canteen), cung cấp bữa ăn cho nhân viên hoặc học viên.
- Dịch vụ tiệc hội nghị (banquet), cà phê giải lao (coffee break) trong sự kiện.
- Đặt nhà hàng theo yêu cầu tiếp khách doanh nghiệp.
Dịch vụ lưu trú và hội trường:
- Đặt phòng khách sạn cho cán bộ, chuyên gia, đoàn kiểm tra.
- Thuê hội trường, phòng hội thảo, trung tâm hội nghị quốc tế.
- Thuê khu nghỉ dưỡng (resort) cho chương trình đào tạo nội bộ hoặc team building.
Dịch vụ lữ hành:
- Đặt vé máy bay, vé tàu hỏa theo hợp đồng khung với đại lý.
- Dịch vụ visa, bảo hiểm du lịch, hướng dẫn viên đi kèm đoàn.
- Tổ chức tour du lịch khen thưởng (incentive tour) cho nhân viên hoặc đối tác.
Dịch vụ giải trí và văn hóa:
- Đặt vé biểu diễn nghệ thuật, concert, kịch nghệ phục vụ sự kiện doanh nghiệp.
- Thuê dịch vụ tổ chức sự kiện thể thao nội bộ hoặc tài trợ giải đấu.
- Dịch vụ spa, thể dục thẩm mỹ trong gói phúc lợi nhân sự.
Nguyên tắc chung: nếu sản phẩm cuối cùng mà đơn vị mua nhận được là một trải nghiệm dịch vụ — không chuyển giao tài sản hữu hình — thì khả năng cao thuộc Cấp ngành 90000000. Sau khi xác định đúng cấp ngành, tiếp tục tra cứu Cấp nhóm và Cấp lớp phù hợp để đạt độ chính xác phân loại cao nhất.
Dễ nhầm với mã nào #
Cấp ngành 90000000 là cấp ngành dịch vụ tiêu dùng và tiếp đãi, dễ bị nhầm với một số cấp ngành khác khi bản chất giao dịch không thuần túy là dịch vụ, hoặc khi dịch vụ đi kèm hàng hóa.
So sánh với các cấp ngành lân cận:
| Mã | Nội dung | Điểm phân biệt với 90000000 |
|---|---|---|
| 10000000 | Thực vật, động vật sống | Hàng hóa hữu hình, không phải dịch vụ |
| 14000000 – Vật liệu và sản phẩm giấy | Vật liệu giấy và sản phẩm giấy | Hàng hóa; in ấn tài liệu hội nghị → 14000000, không phải dịch vụ hội nghị |
| 80000000 – Dịch vụ quản lý, chuyên môn kinh doanh và hành chính | Management and Business Professionals and Administrative Services | Dịch vụ tư vấn, hành chính; dễ nhầm khi mua dịch vụ tổ chức sự kiện qua công ty tư vấn |
| 82000000 – Dịch vụ Biên tập, Thiết kế, Đồ họa và Mỹ thuật | Editorial and Design and Graphic and Fine Art Services | Dịch vụ nghệ thuật sáng tạo (thiết kế, sản xuất nội dung); khác với biểu diễn nghệ thuật trực tiếp (90130000) |
| 72000000 – Dịch vụ Xây dựng và Bảo trì Công trình, Cơ sở Hạ tầng | Building and Construction and Maintenance and Repair Services | Dịch vụ xây dựng, bảo trì; thuê mặt bằng vật chất → 72000000, thuê phòng hội nghị → 90110000 |
Lưu ý thực tế trong procurement Việt Nam:
- Khi một gói thầu bao gồm cả thuê hội trường và dịch vụ ăn uống, hai Cấp nhóm 90110000 và 90100000 có thể được dùng song song trong cùng hợp đồng theo từng dòng mục (line item).
- Chi phí vé máy bay mua trực tiếp qua website hãng hàng không — không qua đại lý lữ hành — vẫn có thể được phân loại vào 90120000 (Travel facilitation) nếu đơn vị muốn thống nhất nhóm chi phí đi lại.
- Dịch vụ đặt suất ăn qua nền tảng giao đồ ăn (food delivery app) theo hợp đồng doanh nghiệp cũng thuộc 90100000, không phải phần mềm hay dịch vụ CNTT.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Quy định đặc thù: Tại Việt Nam, các dịch vụ lưu trú, ăn uống và lữ hành phát sinh trong hoạt động công vụ chịu sự điều chỉnh của các văn bản như các Thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính (hướng dẫn chế độ công tác phí) và các quy chế nội bộ của đơn vị. Khi phân loại chi phí trong hệ thống tài chính, mã UNSPSC không thay thế mã mục lục ngân sách nhà nước, nhưng hai hệ thống có thể ánh xạ bổ sung cho nhau.
Hợp đồng khung (framework agreement): Nhiều doanh nghiệp và tổ chức tại Việt Nam ký hợp đồng khung với khách sạn, hãng hàng không hoặc đại lý lữ hành. Các hợp đồng này thường được phân loại ở cấp Cấp nhóm (90110000, 90120000) hoặc Cấp lớp tương ứng để tiện theo dõi spend theo nhà cung cấp.
Thuế GTGT: Dịch vụ lưu trú, ăn uống tại Việt Nam chịu thuế GTGT 8-10% tùy từng giai đoạn chính sách. Mã UNSPSC không ảnh hưởng đến nghĩa vụ thuế nhưng giúp bộ phận tài chính phân loại và đối chiếu chứng từ theo nhóm dịch vụ nhất quán.
Thể thao và giải trí doanh nghiệp: Các khoản chi phúc lợi nhân sự như câu lạc bộ thể dục, spa, team building nếu thanh toán cho nhà cung cấp bên ngoài nên được phân loại vào Cấp ngành 90000000 thay vì nhóm nhân sự hay quản trị hành chính. Điều này hỗ trợ phân tích chi tiêu phúc lợi (employee benefits spend) tách bạch với chi phí vận hành.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ suất ăn công nghiệp cho nhà máy thuộc Cấp ngành nào?
Dịch vụ suất ăn công nghiệp thuộc Cấp ngành 90000000, cụ thể là Cấp nhóm 90100000 (Restaurants and catering). Đây là dịch vụ ăn uống, không phải hàng hóa thực phẩm — thực phẩm mua để dự trữ hoặc chế biến nội bộ thuộc các cấp ngành khác như 50000000 – Thực phẩm và Đồ uống.
- Đặt phòng khách sạn cho đoàn công tác nên dùng mã nào?
Đặt phòng khách sạn thuộc Cấp nhóm 90110000 (Hotels and lodging and meeting facilities) trong Cấp ngành 90000000. Nếu hợp đồng bao gồm cả phòng họp đi kèm, vẫn dùng 90110000 vì meeting facilities nằm trong cùng cấp nhóm. Khi cần phân tách chi tiết hơn, tra cứu Cấp lớp tương ứng bên trong 90110000.
- Mua vé máy bay lẻ qua website hãng hàng không có thuộc 90120000 không?
Có thể phân loại vào 90120000 (Travel facilitation) nếu đơn vị muốn thống nhất toàn bộ chi phí đi lại trong một nhóm. Tuy nhiên, một số tổ chức phân biệt vé mua trực tiếp (direct booking) với dịch vụ đại lý lữ hành; trong trường hợp đó, vé mua trực tiếp có thể được gán vào cấp lớp con phù hợp hơn trong 90120000 hoặc theo chính sách phân loại nội bộ.
- Tổ chức sự kiện team building ngoài trời thuộc mã nào?
Team building ngoài trời thường được phân loại vào Cấp ngành 90000000, tùy nội dung hoạt động. Nếu chủ yếu là hoạt động thể thao thi đấu → 90140000 (Commercial sports). Nếu là chương trình du lịch kết hợp → 90120000. Nếu có cả ăn uống và lưu trú → có thể dùng nhiều cấp nhóm song song theo dòng mục hợp đồng.
- Dịch vụ thiết kế và trang trí sân khấu sự kiện có thuộc Cấp ngành 90000000 không?
Dịch vụ thiết kế và trang trí sân khấu thiên về sản xuất sáng tạo và thi công, thường thuộc Cấp ngành 82000000 (Editorial and Design and Graphic and Fine Art Services) hoặc Cấp ngành 72000000 (Building and Construction Services) tùy tính chất công việc. Cấp ngành 90000000 bao trùm dịch vụ biểu diễn nghệ thuật trực tiếp (90130000), không phải dịch vụ hậu kỳ hay xây dựng cơ sở hạ tầng sự kiện.
- Phân biệt Cấp ngành 90000000 và Cấp ngành 80000000 khi mua dịch vụ tổ chức hội nghị?
Cấp ngành 80000000 (Management and Business Professionals and Administrative Services) bao gồm dịch vụ tư vấn, quản lý dự án và hành chính. Nếu hợp đồng thuê công ty tổ chức sự kiện chủ yếu để điều phối và quản lý hội nghị (event management), phần này có thể thuộc 80000000. Phần cung cấp phòng họp, ăn uống, lưu trú thực tế thuộc 90000000. Trong thực tế, nhiều hợp đồng trọn gói được phân loại theo hạng mục có giá trị chiếm tỷ trọng lớn nhất.
- Dịch vụ spa và phòng gym trong gói phúc lợi nhân sự thuộc mã nào?
Dịch vụ spa và phòng gym (fitness club) thuộc Cấp ngành 90000000 theo định nghĩa UNSPSC, cụ thể thường nằm trong các cấp lớp con của Cấp nhóm 90110000 hoặc cấp lớp riêng biệt dành cho health and fitness services. Đây là chi phí phúc lợi nhân sự (employee benefit), không phải dịch vụ y tế chuyên môn — nếu là khám chữa bệnh thì thuộc các cấp ngành y tế khác.