Mã UNSPSC 91000000 — Dịch vụ cá nhân và gia đình (Personal and Domestic Services)
Segment 91000000 (English: Personal and Domestic Services) là nhóm UNSPSC cấp segment bao trùm các dịch vụ cá nhân (personal services) và dịch vụ gia đình (domestic services). Phạm vi bao gồm chăm sóc ngoại hình — như tạo mẫu tóc (hairdressing), làm móng tay, móng chân — cùng các dịch vụ hỗ trợ sinh hoạt như chăm sóc trẻ ban ngày, chăm sóc người cao tuổi và giúp việc gia đình.
Tại Việt Nam, segment này được sử dụng trong hợp đồng mua sắm công và doanh nghiệp khi đơn vị thuê dịch vụ bên ngoài phục vụ nhu cầu phúc lợi nhân viên, hỗ trợ gia đình cán bộ, hoặc vận hành các cơ sở chăm sóc xã hội.
Định nghĩa #
Segment 91000000 theo định nghĩa UNSPSC gốc gồm các dịch vụ gắn liền với chăm sóc và hỗ trợ con người trong sinh hoạt thường nhật. UNSPSC phân chia segment này thành hai family chính:
- Family 91100000 — Personal appearance (Dịch vụ chăm sóc ngoại hình): Gồm các hoạt động như tạo mẫu tóc, gội đầu, nhuộm tóc, làm móng tay (manicure), làm móng chân (pedicure), trang điểm và các liệu pháp làm đẹp tương tự.
- Family 91110000 — Domestic and personal assistance (Dịch vụ hỗ trợ gia đình và cá nhân): Gồm giúp việc gia đình (domestic service), trông trẻ ban ngày (day care), chăm sóc người cao tuổi (elderly care), và hỗ trợ sinh hoạt tại nhà.
Nội hàm của segment tập trung vào dịch vụ mang tính phi công nghiệp, trực tiếp phục vụ cá nhân hoặc hộ gia đình. Không bao gồm dịch vụ y tế lâm sàng, dịch vụ giáo dục chính quy, hay dịch vụ vệ sinh công nghiệp — những hạng mục đó thuộc các segment khác (ví dụ: Segment 85000000 — Healthcare Services, Segment 86000000 — Education and Training Services).
Cấu trúc mã #
Segment 91000000 tổ chức theo hai tầng bên dưới:
91000000 Personal and Domestic Services [Segment]
├── 91100000 Personal appearance [Family]
│ └── (các class và commodity về tạo mẫu tóc, làm móng, spa...)
└── 91110000 Domestic and personal assistance [Family]
└── (các class và commodity về giúp việc, trông trẻ, chăm sóc NCT...)
Khi mã hóa hợp đồng, nếu xác định được family cụ thể nên dùng mã 8 chữ số của family (91100000 hoặc 91110000) thay vì dừng ở segment 91000000. Mã segment chỉ dùng khi phạm vi hợp đồng bao gồm cả hai family hoặc không đủ thông tin để phân biệt.
Khi nào chọn mã này #
Chọn segment 91000000 (hoặc family/class con phù hợp) trong các tình huống sau:
- Dịch vụ phúc lợi nhân viên do doanh nghiệp ký hợp đồng: Ví dụ doanh nghiệp thuê đơn vị cung cấp dịch vụ cắt tóc lưu động tại văn phòng, dịch vụ làm móng cho nhân viên trong sự kiện nội bộ.
- Hợp đồng trông trẻ và chăm sóc gia đình cán bộ: Các cơ quan nhà nước hoặc tổ chức phi lợi nhuận ký hợp đồng với đơn vị chăm sóc trẻ ban ngày hoặc người cao tuổi.
- Vận hành cơ sở bảo trợ xã hội: Dịch vụ hỗ trợ sinh hoạt tại nhà (home-based personal assistance) cho người khuyết tật hoặc người cao tuổi sử dụng ngân sách công.
- Dịch vụ giúp việc gia đình theo hợp đồng tập thể: Một số doanh nghiệp nước ngoài hoặc tổ chức quốc tế tại Việt Nam ký hợp đồng cung cấp dịch vụ domestic service cho chuyên gia nước ngoài.
Nên dừng ở mức family hoặc class khi có đủ thông tin phân loại, không nên dùng mã segment nếu chỉ liên quan đến một trong hai family.
Dễ nhầm với mã nào #
Segment 91000000 dễ bị nhầm với một số segment dịch vụ liền kề hoặc các mã có phạm vi giao thoa:
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 85000000 | Healthcare Services | Dịch vụ y tế lâm sàng do chuyên gia y tế hành nghề có phép; 91000000 không bao gồm khám chữa bệnh |
| 86000000 | Education and Training Services | Dịch vụ giáo dục, đào tạo chính quy; 91000000 không bao gồm dạy kèm hay giáo dục mầm non được cấp phép như cơ sở giáo dục |
| 76000000 | Industrial Cleaning Services | Vệ sinh công nghiệp, tòa nhà; khác với giúp việc gia đình tư nhân thuộc 91110000 |
| 80000000 | Management and Business Professionals and Administrative Services | Dịch vụ nhân sự, quản lý; không bao gồm chăm sóc cá nhân |
| 93000000 | Politics and Civic Affairs Services | Dịch vụ hành chính công; hoàn toàn khác phạm vi |
Lưu ý quan trọng về ranh giới y tế — làm đẹp: Liệu pháp spa chuyên sâu có can thiệp y tế (laser thẩm mỹ, tiêm filler) về nguyên tắc không thuộc 91100000 mà có thể thuộc 85000000. Mốc phân biệt là có hay không có hành vi khám chữa bệnh theo Luật Khám bệnh, chữa bệnh Việt Nam.
Lưu ý procurement tại Việt Nam #
Phân loại theo Luật Đấu thầu: Các dịch vụ thuộc segment 91000000 thường được xếp vào nhóm dịch vụ phi tư vấn (non-consulting services) theo quy định của Luật Đấu thầu 2023 và Nghị định hướng dẫn, trừ trường hợp có yếu tố tư vấn chuyên sâu.
Mã ngành VSIC liên quan: Hoạt động tương ứng trong hệ thống Phân loại ngành kinh tế Việt Nam (VSIC 2018) gồm:
- Nhóm 9602 — Cắt tóc, làm đầu, gội đầu và các dịch vụ liên quan
- Nhóm 9609 — Các hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
- Nhóm 8810 — Hoạt động chăm sóc người cao tuổi và khuyết tật không có dịch vụ y tế
Yêu cầu chứng chỉ hành nghề: Đối với cơ sở làm đẹp (tóc, móng, thẩm mỹ), pháp luật Việt Nam yêu cầu giấy phép hoạt động và một số dịch vụ cần chứng chỉ chuyên môn. Bên mua khi soạn hồ sơ mời thầu cần nêu rõ yêu cầu pháp lý này.
Câu hỏi thường gặp #
- Dịch vụ cắt tóc thuê ngoài cho nhân viên doanh nghiệp nên dùng mã UNSPSC nào?
Dịch vụ cắt tóc, tạo mẫu tóc thuộc Family 91100000 (Personal appearance) trong Segment 91000000. Nếu hợp đồng chỉ gồm dịch vụ tóc đơn thuần, nên dùng mã ở cấp class hoặc commodity con của 91100000 thay vì mã segment.
- Dịch vụ trông trẻ ban ngày (daycare) do công ty ký hợp đồng cho nhân viên có thuộc segment 91000000 không?
Có. Dịch vụ trông trẻ ban ngày (day care) thuộc Family 91110000 (Domestic and personal assistance), nằm trong Segment 91000000. Tuy nhiên nếu đơn vị cung cấp được cấp phép hoạt động như cơ sở giáo dục mầm non chính quy, cần cân nhắc thêm Segment 86000000.
- Dịch vụ chăm sóc người cao tuổi tại nhà dưỡng lão có thuộc mã này không?
Nếu dịch vụ thuần túy là hỗ trợ sinh hoạt (tắm rửa, ăn uống, di chuyển) không có hành vi khám chữa bệnh, thì thuộc 91110000 trong Segment 91000000. Nếu có dịch vụ y tế lâm sàng kèm theo (điều trị, kê đơn thuốc), phần y tế đó thuộc Segment 85000000.
- Dịch vụ vệ sinh nhà ở (giúp việc nhà) và dịch vụ vệ sinh tòa nhà văn phòng có cùng mã không?
Không. Giúp việc nhà (domestic service) thuộc Family 91110000 (Segment 91000000). Vệ sinh công nghiệp và vệ sinh tòa nhà văn phòng thuộc Segment 76000000 (Industrial Cleaning Services). Điểm phân biệt là bối cảnh sử dụng (hộ gia đình tư nhân hay cơ sở thương mại/công nghiệp).
- Liệu pháp spa và thẩm mỹ viện có can thiệp y tế nên phân loại vào mã nào?
Các liệu pháp spa không có can thiệp y tế (massage thư giãn, chăm sóc da mặt cơ bản) thuộc 91100000. Các dịch vụ có can thiệp y tế (laser, tiêm filler, phẫu thuật thẩm mỹ) thuộc Segment 85000000 (Healthcare Services). Mốc phân biệt là sự hiện diện của hành vi khám chữa bệnh theo quy định pháp luật.
- Khi hợp đồng bao gồm cả dịch vụ tạo mẫu tóc và trông trẻ, nên mã hóa ở cấp nào?
Nếu hợp đồng gộp cả hai loại dịch vụ và không thể tách riêng, có thể dùng mã cấp segment 91000000. Thực tiễn tốt hơn là tách thành hai dòng hợp đồng riêng, mỗi dòng dùng mã family tương ứng (91100000 và 91110000) để đảm bảo độ chính xác phân loại.
- Segment 91000000 có áp dụng HS Chapter nào không?
Segment 91000000 bao gồm thuần dịch vụ, không phải hàng hóa hữu hình, nên không ánh xạ trực tiếp sang mã HS (Harmonized System). HS Chapter chỉ áp dụng cho hàng hóa xuất nhập khẩu, không áp dụng cho dịch vụ trong lĩnh vực này.