Mã UNSPSC 91101600 — Dịch vụ chăm sóc và trang điểm mặt mũi và cơ thể
Class 91101600 (English: Face and body care and adornment) là mã UNSPSC phân loại các dịch vụ chăm sóc và trang điểm mặt mũi và cơ thể (beauty and personal adornment services). Nằm trong Family 91100000 Personal appearance, Segment 91000000 Personal and Domestic Services, class này bao trùm trị liệu da, tư vấn trang điểm, xăm hình, xỏ lỗ, và các dịch vụ trang trí cơ thể liên quan. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm spa, salon tóc và làm đẹp, studio xăm và xỏ lỗ, phòng khám thẩm mỹ, và các doanh nghiệp dịch vụ làm đẹp cá nhân khác.
Định nghĩa #
Class 91101600 phân loại các dịch vụ chuyên môn tập trung vào chăm sóc, trị liệu và trang điểm cho mặt mũi và cơ thể người. Khác với Family 91101500 (Spa and workout and rejuvenation facilities — cơ sở vật chất, không phải dịch vụ), mã này chỉ định rõ nội dung dịch vụ cụ thể mà khách hàng đặt mua.
Theo định nghĩa UNSPSC, class bao gồm:
- Trị liệu da mặt và cơ thể (facial or body treatments)
- Tư vấn và áp dụng trang điểm (make up consultation)
- Xăm hình thẩm mỹ (tattoo services)
- Xỏ lỗ cơ thể (body piercing services)
- Lông dạo bằng điện (electrolysis) và các phương pháp loại bỏ lông khác
Nhân tố phân biệt: dịch vụ được cung cấp trực tiếp trên cơ thể khách hàng bởi nhân viên đã đào tạo, không bao gồm bán lẻ sản phẩm (mã khác) hay cho thuê cơ sở (Family 91101500).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 91101600 khi hợp đồng mua sắm hay dự toán căn cứ trên dịch vụ chăm sóc da hoặc trang điểm trực tiếp. Ví dụ:
- Gói massage mặt chuyên sâu tại spa cho nhân viên công ty
- Dịch vụ tư vấn trang điểm cho khách hàng bán lẻ
- Hợp đồng xăm hình hoặc xỏ lỗ lưỡi cho khách
- Liệu trình loại bỏ lông bằng điện cho bệnh nhân (electrolysis)
- Trị liệu mụn hoặc dưỡng ẩm da tại salon
Khi gói mua là bán lẻ sản phẩm mỹ phẩm (kem, serum, phấn) → không dùng 91101600 mà dùng mã segment một mã cùng family (Cosmetics, Perfumes and Personal Care Products).
Khi gói mua là cho thuê cơ sở spa / gym (cơ sở vật chất, không kèm dịch vụ cụ thể) → dùng Family 91101500 Spa and workout and rejuvenation facilities.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 91101500 | Spa and workout and rejuvenation facilities | Dùng cho cho thuê cơ sở / facility (phòng gym, phòng xông hơi), không bao gồm dịch vụ làm đẹp cụ thể kèm theo |
| 91101700 | Hair care | Chỉ cho dịch vụ chăm sóc và cắt tóc; 91101600 bao gồm cả xăm, xỏ lỗ, trị liệu mặt |
| 91101800 | Clothing rental | Không liên quan — cho thuê quần áo, hoàn toàn khác ngành |
| 91101900 | Fashion consultants | Tư vấn thời trang / phong cách, không phải trị liệu da hay trang điểm trực tiếp |
| một mã cùng family (segment) | Cosmetics, Perfumes and Personal Care Products | Bán lẻ sản phẩm mỹ phẩm / kem / dầu gội; 91101600 là dịch vụ áp dụng / trị liệu, không bán hàng |
Các dịch vụ tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số con của class 91101600 mô tả dịch vụ cụ thể:
| Code | Tên (EN) | Mô tả tiếng Việt |
|---|---|---|
| 91101601 | Facial or body treatments | Trị liệu da mặt, trị liệu cơ thể (massage, đắp mặt, tẩy tế bào chết) |
| 91101602 | Make up consultation | Tư vấn và áp dụng trang điểm (makeup artist service) |
| 91101603 | Tattoo services | Xăm hình, xăm lông mày, xăm môi theo yêu cầu |
| 91101604 | Body piercing services | Xỏ lỗ tai, mũi, lưỡi, rốn, và các vị trí khác trên cơ thể |
| 91101605 | Electrolysis | Loại bỏ lông bằng điện phân hoặc công nghệ điện tử |
Khi hợp đồng bao gồm một hoặc nhiều dịch vụ này, dùng class 91101600 làm mã cơ sở.
Câu hỏi thường gặp #
- Khi spa bán gói dịch vụ massage mặt kèm sản phẩm dưỡng da, dùng mã nào?
Dùng 91101600 cho phần dịch vụ (massage, trị liệu), và mã riêng từ segment một mã cùng family (Cosmetics and Personal Care Products) cho phần sản phẩm nếu bán riêng. Nếu sản phẩm là phụ kiện quặng (không bán tách), vẫn ghi 91101600 cho hợp đồng chính.
- Hợp đồng cho thuê phòng spa không kèm dịch vụ cụ thể thuộc mã nào?
Dùng Family 91101500 Spa and workout and rejuvenation facilities — vì đó là cơ sở vật chất cho thuê, không phải dịch vụ làm đẹp trực tiếp.
- Xăm lông mày bán tại spa có được tính trong 91101600 không?
Có. Xăm lông mày (tattoo service) thuộc commodity 91101603, nằm trong class 91101600, dù là một phần của dịch vụ thẩm mỹ tại spa.
- Loại bỏ lông bằng laser hay sáp nóng thuộc mã nào?
Loại bỏ lông bằng laser hoặc sáp nóng vẫn là dịch vụ trị liệu cơ thể, nên thuộc 91101601 Facial or body treatments (hoặc 91101605 nếu dùng phương pháp điện phân). Cả hai đều nằm trong class 91101600.
- Bán lẻ sản phẩm tẩy tế bào chết (scrub) tại cửa hàng thuộc mã nào?
Bán lẻ sản phẩm thuộc segment một mã cùng family (Cosmetics and Personal Care Products), không phải 91101600. Class 91101600 chỉ cho dịch vụ áp dụng (ví dụ: dịch vụ tẩy tế bào chết tại spa).