Mã UNSPSC 91101800 — Cho thuê quần áo (Clothing rental)
Class 91101800 (English: Clothing rental) trong UNSPSC phân loại dịch vụ cho thuê quần áo theo từng loại, bao gồm áo vest, váy dạ hội, trang phục hóa trang, và quần áo chuyên biệt khác. Class này thuộc Family 91100000 Personal appearance services, Segment 91000000 Personal and Domestic Services. Tại Việt Nam, dịch vụ cho thuê quần áo phục vụ đám cưới, sự kiện, biểu diễn sân khấu, và tiệc dạ hội là thị trường chính yếu."
Định nghĩa #
Class 91101800 bao gồm các dịch vụ cho thuê quần áo theo loại, không phải bán. Dịch vụ bao hàm: (1) cho thuê vest, tuxedo, áo khoác lễ phục cho nam giới; (2) cho thuê váy dạ hội, váy cưới, áo dạ hội cho nữ giới; (3) cho thuê trang phục hóa trang, áo khoác chuyên biệt. Class không bao gồm mua bán quần áo (thuộc Segment 52000000 Clothing Footwear and Accessories), không bao gồm dịch vụ giặt ủi hoặc chỉnh sửa quần áo riêng lẻ (thuộc 91101600 Face and body care and adornment), cũng không bao gồm tư vấn thời trang (thuộc 91101900 Fashion consultants).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 91101800 khi gói mua sắm là dịch vụ cho thuê quần áo có kỳ hạn, với đối tượng là cá nhân hoặc tổ chức cần trang phục cho sự kiện. Ví dụ: hợp đồng cho thuê 50 bộ vest cho sự kiện họp mặt, hợp đồng dịch vụ cho thuê váy cưới cho cửa hàng bridal, gói cho thuê trang phục hóa trang cho nhà hát. Khi xác định rõ loại trang phục (vest, váy cưới, costume), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số (91101801, 91101802, 91101803) để chính xác hóa. Khi gói mua sắm gộp nhiều loại hoặc chưa rõ chi tiết, dùng class 91101800.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 91101600 | Face and body care and adornment | Dịch vụ chỉnh sửa, thay đổi trang phục cụ thể hoặc dịch vụ trang điểm, làm tóc kèm theo; không phải cho thuê |
| 91101700 | Hair care | Dịch vụ cắt, gội, nhuộm tóc; không liên quan quần áo |
| 91101900 | Fashion consultants | Dịch vụ tư vấn lựa chọn trang phục cho cá nhân; không phải cho thuê cụ thể |
| 52000000 (Clothing Footwear) | Các mã mua bán quần áo | Giao dịch bán quần áo, không phải cho thuê |
Phân biệt chính: 91101800 là dịch vụ cho thuê có kỳ hạn trả lại; các mã khác trong family là dịch vụ khác hoặc mua bán quần áo trực tiếp.
Các commodity tiêu biểu #
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 91101801 | Tuxedo or formalwear rental | Cho thuê vest, tuxedo, lễ phục nam |
| 91101802 | Evening or bridal gown or dress rental | Cho thuê váy dạ hội, váy cưới, áo dạ hội |
| 91101803 | Costume rental | Cho thuê trang phục hóa trang, costume |
Khi hồ sơ thầu hoặc hợp đồng xác định loại trang phục cần cho thuê, dùng commodity 8 chữ số để thống nhất. Khi gộp các loại hoặc chưa xác định, dùng class 91101800.
Câu hỏi thường gặp #
- Cho thuê quần áo bao gồm dịch vụ giặt ủi sau khi sử dụng không?
Class 91101800 là dịch vụ cho thuê. Việc vệ sinh, giặt ủi trước khi cho thuê tiếp là chi phí nội bộ của nhà cung cấp. Nếu khách hàng yêu cầu dịch vụ giặt ủi chuyên biệt kèm theo, có thể tính riêng, nhưng dịch vụ cơ bản cho thuê đã được phân loại tại 91101800.
- Cho thuê quần áo không đúng theo người thuê (size không vừa) có cần chỉnh sửa không?
Nếu chỉnh sửa nhỏ là tính năng kèm theo trong dịch vụ cho thuê, vẫn phân loại 91101800. Nếu khách hàng yêu cầu dịch vụ thay đổi, cơi rộng hoặc may từ đầu, đó là dịch vụ kỹ thuật riêng (dựng may) và có thể cần mã khác (thuộc Segment một mã cùng family Professional and Institutional Services).
- Đặt mua quần áo mới cho công ty thay cho cho thuê thuộc mã nào?
Mua quần áo mới (áo khoác công ty, đồng phục) thuộc Segment 52000000 Clothing, Footwear and Accessories, không phải 91101800 (dịch vụ cho thuê).
- Gói cho thuê quần áo tính theo bao lâu?
Kỳ hạn cho thuê tùy hợp đồng — có thể 1 ngày (sự kiện), 1 tuần, 1 tháng hoặc dài hơn. Class 91101800 không phân biệt kỳ hạn, bao gồm tất cả mô hình cho thuê ngắn hạn.
- Cho thuê trang phục cho biểu diễn sân khấu thuộc mã nào?
Nếu dịch vụ là cho thuê costume để biểu diễn, phân loại 91101803 (Costume rental) hoặc 91101800 nếu chưa xác định chi tiết. Nếu gói thầu bao gồm cả thiết kế trang phục, trang điểm, hình ảnh, có thể cần mã khác trong Segment một mã cùng family (Entertainment and Event Services).