Class 93151600 (English: Public finance) trong UNSPSC phân loại các dịch vụ liên quan đến quản lý tài chính công của nhà nước — bao gồm lập ngân sách, quản lý đầu tư công, tài chính quốc phòng, và các dịch vụ tài chính chính phủ khác. Class này thuộc Family 93150000 Public administration and finance services, Segment 93000000 Politics and Civic Affairs Services. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các bộ/ngành, cơ quan tài chính, kho bạc nhà nước, và các cơ quan lập pháp trong hoạt động ngân sách công.

Định nghĩa #

Class 93151600 bao gồm các dịch vụ chuyên môn liên quan đến quản lý và điều hành tài chính công cấp trung ương, địa phương và quốc phòng. Các dịch vụ này gồm: lập kế hoạch ngân sách (budget planning), phân bổ chi tiêu công, quản lý đầu tư công (public investment management), báo cáo tài chính công, kiểm toán ngân sách, và tài chính quốc phòng (military expenditures budgeting). Class không bao gồm các dịch vụ hành chính công chung (thuộc class 93151500 Public administration), cũng không bao gồm quản lý tiền tệ và chính sách tiền tệ (thuộc class 93151700 Currency).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 93151600 khi hợp đồng mua sắm có liên quan đến: (1) Dịch vụ lập ngân sách hoặc nâng cấp hệ thống ngân sách cho các cơ quan nhà nước; (2) Dịch vụ tư vấn quản lý đầu tư công, định giá dự án công; (3) Dịch vụ phân tích tài chính công, dự báo chi tiêu; (4) Dịch vụ hỗ trợ quản lý chi tiêu quốc phòng; (5) Phần mềm hoặc nền tảng công nghệ để quản lý ngân sách công. Ví dụ: hợp đồng tư vấn lập kế hoạch ngân sách năm cho Bộ Xây dựng, dịch vụ nâng cấp hệ thống quản lý đầu tư công tại Cục Đầu tư công, hoặc dịch vụ tư vấn tài chính công cho UBND tỉnh.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên (EN) Điểm phân biệt
93151500 Public administration Dịch vụ hành chính công chung (cấp chứng thực, hộ chiếu, đăng ký v.v.). Không liên quan tài chính.
93151700 Currency Quản lý tiền tệ, chính sách lãi suất, quy định ngân hàng trung ương. Không phải ngân sách.
một mã cùng family (Segment) Defense and Public Order and Safety Services Dịch vụ quốc phòng toàn bộ. Class 93151600 chỉ quản lý chi tiêu quốc phòng (tài chính), không bao gồm dịch vụ quân sự thực tế.

Các commodity tiêu biểu #

Các dịch vụ cụ thể trong class 93151600:

Code Tên (EN) Tên VN
93151601 Program budgeting services Dịch vụ lập ngân sách theo chương trình
93151602 Government budgeting services Dịch vụ lập ngân sách chính phủ
93151603 Budget or public investment management Quản lý ngân sách hoặc đầu tư công
93151604 Military expenditures budgeting services Dịch vụ lập ngân sách chi tiêu quốc phòng
93151605 Government finance services Dịch vụ tài chính chính phủ

Khi hợp đồng cần xác định loại dịch vụ tài chính cụ thể, sử dụng commodity 8 chữ số tương ứng.

Câu hỏi thường gặp #

Dịch vụ lập ngân sách cho cơ quan nhà nước thuộc mã nào?

Thuộc class 93151600, cụ thể commodity 93151602 (Government budgeting services) hoặc 93151601 (Program budgeting services) tùy theo phương pháp lập ngân sách.

Dịch vụ quản lý đầu tư công có thuộc 93151600 không?

Có — thuộc commodity 93151603 (Budget or public investment management) trong class 93151600.

Chính sách tiền tệ và lãi suất thuộc mã nào?

Không thuộc 93151600. Chính sách tiền tệ, quản lý tiền tệ thuộc class 93151700 (Currency).

Dịch vụ tư vấn tài chính cho chính phủ địa phương thuộc 93151600 không?

Có, nếu tư vấn liên quan đến lập ngân sách, quản lý chi tiêu hoặc tài chính công. Dùng commodity 93151605 (Government finance services).

Phần mềm quản lý ngân sách công thuộc mã nào?

Phần mềm (software) riêng biệt thuộc segment CNTT (một mã cùng family-một mã cùng family). Nhưng nếu là dịch vụ tư vấn + triển khai hệ thống ngân sách, toàn bộ gói dịch vụ có thể dùng 93151602 hoặc 93151603.

Xem thêm #

Danh mục