Family 93150000 (English: Public administration and finance services) là nhóm UNSPSC phân loại các dịch vụ liên quan đến hành chính công (public administration), tài chính công (public finance) và hệ thống tiền tệ (currency). Family này thuộc Segment 93000000 Politics and Civic Affairs Services — phân đoạn bao trùm toàn bộ các dịch vụ chính trị, dân sự và quản trị nhà nước. Tại Việt Nam, các mã trong family 93150000 được sử dụng chủ yếu trong hợp đồng tư vấn, nghiên cứu, đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật cho cơ quan nhà nước, tổ chức quốc tế và các chương trình cải cách hành chính công do Chính phủ hoặc nhà tài trợ phát động.

Định nghĩa #

Family 93150000 bao gồm các dịch vụ (services) — không phải hàng hóa vật chất — gắn với ba lĩnh vực cốt lõi của quản trị nhà nước:

  1. Hành chính công (Public administration) — Class 93151500: dịch vụ hỗ trợ tổ chức và vận hành bộ máy nhà nước, cải cách thủ tục hành chính, quản lý hồ sơ công vụ, dịch vụ công trực tuyến (e-government), đào tạo công chức và tư vấn tái cơ cấu tổ chức khu vực công.
  2. Tài chính công (Public finance) — Class 93151600: dịch vụ liên quan đến lập ngân sách nhà nước, quản lý chi tiêu công, kiểm toán nội bộ khu vực công, quản lý nợ công, tư vấn cải cách thuế và phân cấp tài khóa (fiscal decentralization).
  3. Tiền tệ (Currency) — Class 93151700: dịch vụ tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật liên quan đến chính sách tiền tệ, hệ thống thanh toán quốc gia, phát hành và quản lý tiền tệ.

Nội hàm của family này chỉ bao gồm dịch vụ (tư vấn, đào tạo, nghiên cứu, hỗ trợ kỹ thuật). Sản phẩm công nghệ thông tin, phần mềm hay thiết bị vật lý phục vụ hành chính công thuộc các segment khác (cntt-phan-mem, dien-dien-tu, v.v.).

Cấu trúc mã con #

Family 93150000 được tổ chức thành ba class:

Class Tên tiếng Anh Nội dung chính
93151500 Public administration Tổ chức bộ máy nhà nước, cải cách hành chính, e-government, đào tạo công chức
93151600 Public finance Ngân sách nhà nước, quản lý chi tiêu công, nợ công, kiểm toán khu vực công
93151700 Currency Chính sách tiền tệ, hệ thống thanh toán, phát hành và quản lý tiền tệ

Khi hợp đồng hoặc gói thầu có thể xác định rõ lĩnh vực (chỉ hành chính, chỉ tài chính, hoặc chỉ tiền tệ), ưu tiên dùng mã class tương ứng. Khi phạm vi công việc giao thoa hai hoặc ba lĩnh vực trên mà không thể tách biệt, dùng mã family 93150000.

Khi nào chọn mã này #

Family 93150000 phù hợp khi đối tượng mua sắm là dịch vụ thuộc một trong các trường hợp sau:

  • Dự án cải cách hành chính công (CCHC): Tư vấn rà soát thủ tục hành chính, xây dựng khung năng lực công chức, tư vấn tái cơ cấu cơ quan nhà nước, hỗ trợ triển khai Đề án 06 về cơ sở dữ liệu dân cư (lưu ý: phần mềm và hạ tầng CNTT đi kèm thuộc mã khác).
  • Dự án quản lý tài chính công: Tư vấn lập khuôn khổ chi tiêu trung hạn (MTEF — Medium Term Expenditure Framework), tư vấn hệ thống kho bạc nhà nước, hỗ trợ kỹ thuật quản lý nợ công, tư vấn kiểm toán nội bộ cho bộ ngành.
  • Chương trình hỗ trợ kỹ thuật của nhà tài trợ: Các dự án ODA (Official Development Assistance) của WB, ADB, IMF, UNDP... hỗ trợ cải cách tài chính công, chính sách tiền tệ, hiện đại hóa hải quan — khi cần phân loại dịch vụ tư vấn.
  • Nghiên cứu chính sách và đào tạo: Khảo sát, nghiên cứu, hội thảo, đào tạo liên quan đến quản lý nhà nước và tài chính công cho cán bộ viên chức.

Family 93150000 không phù hợp cho:

  • Mua sắm phần mềm quản lý ngân sách (dùng mã CNTT phần mềm).
  • Mua sắm thiết bị in tiền, máy đếm tiền (dùng mã thiết bị vật lý).
  • Dịch vụ thu thuế thực tế hay nghiệp vụ kho bạc (thuộc Family 93160000 Taxation hoặc dịch vụ tài chính chuyên biệt).

Dễ nhầm với mã nào #

Các family dễ nhầm lẫn với 93150000 trong cùng Segment 93000000:

Tên Điểm phân biệt
93160000 Taxation Chuyên về dịch vụ thuế (tư vấn thuế, quản lý thuế, chính sách thuế) — tách riêng khỏi tài chính công tổng quát. Nếu phạm vi chỉ liên quan đến thuế, dùng 93160000 thay vì 93150000.
93170000 Trade policy and regulation Dịch vụ liên quan chính sách thương mại, quy định xuất nhập khẩu. Không phải hành chính công nội bộ hay tài chính công.
93140000 Community and social services Dịch vụ cộng đồng và xã hội (phúc lợi, bảo trợ xã hội, phát triển cộng đồng) — khác với quản trị bộ máy nhà nước.
93100000 Political systems and institutions Liên quan thể chế chính trị, bầu cử, hệ thống đảng phái — không phải dịch vụ hành chính công vận hành hàng ngày.
93120000 International relations Quan hệ quốc tế, ngoại giao — khác với quản lý nội bộ hành chính và tài chính.

Lưu ý bổ sung: Các dịch vụ tư vấn tài chính cho doanh nghiệp tư nhân (corporate finance advisory) không thuộc family này — chúng nằm trong Segment 84000000 Financial and Insurance Services. Family 93150000 chỉ bao gồm dịch vụ gắn với khu vực công (public sector).

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Trong bối cảnh đấu thầu tại Việt Nam, các dịch vụ thuộc family 93150000 thường xuất hiện dưới dạng:

  • Gói thầu tư vấn trong các dự án đầu tư công sử dụng vốn ODA hoặc ngân sách nhà nước, đặc biệt các chương trình cải cách quản lý tài chính công (PFM — Public Financial Management) do Bộ Tài chính chủ trì.
  • Hợp đồng dịch vụ phi tư vấn khi phạm vi là tổ chức hội thảo, đào tạo, biên soạn tài liệu về hành chính công.
  • Hợp đồng nghiên cứu và đánh giá phục vụ cải cách thể chế do các tổ chức quốc tế (WB, ADB, UNDP, IMF) tài trợ.

Người phụ trách phân loại UNSPSC cần lưu ý phân biệt rõ phạm vi dịch vụ (tư vấn/đào tạo → 93150000) với phạm vi sản phẩm công nghệ đi kèm (phần mềm, hạ tầng → mã CNTT tương ứng). Trong một gói thầu hỗn hợp, phân loại theo hạng mục chiếm tỷ trọng giá trị lớn nhất hoặc tách thành các dòng riêng.

Câu hỏi thường gặp #

Family 93150000 có dùng được cho hợp đồng tư vấn cải cách hành chính công (CCHC) tại Việt Nam không?

Có. Dịch vụ tư vấn rà soát thủ tục hành chính, tư vấn tái cơ cấu tổ chức bộ máy, đào tạo công chức thuộc class 93151500 Public administration trong family này. Cần lưu ý tách riêng phần mềm và thiết bị CNTT đi kèm sang mã CNTT phù hợp.

Dịch vụ tư vấn quản lý ngân sách nhà nước thuộc class nào trong family 93150000?

Thuộc class 93151600 Public finance, bao gồm tư vấn lập khuôn khổ chi tiêu trung hạn (MTEF), quản lý nợ công, kiểm toán nội bộ khu vực công và phân cấp tài khóa. Nếu phạm vi chỉ liên quan đến thuế, nên chuyển sang Family 93160000 Taxation.

Phần mềm quản lý tài chính công (TABMIS, GFMIS) có thuộc 93150000 không?

Không. Phần mềm quản lý tài chính công là sản phẩm công nghệ thông tin, thuộc các mã trong nhóm CNTT phần mềm (Segment 43000000 hoặc tương đương). Family 93150000 chỉ bao gồm dịch vụ tư vấn, đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật — không bao gồm sản phẩm phần mềm hay phần cứng.

Dịch vụ tư vấn chính sách tiền tệ và hệ thống thanh toán quốc gia thuộc mã nào?

Thuộc class 93151700 Currency trong family 93150000. Phạm vi bao gồm tư vấn chính sách tiền tệ, hỗ trợ kỹ thuật xây dựng hệ thống thanh toán liên ngân hàng, và tư vấn phát hành quản lý tiền tệ cho ngân hàng trung ương.

Dịch vụ tư vấn thuế doanh nghiệp có thuộc 93150000 không?

Không. Dịch vụ tư vấn thuế (bao gồm cả chính sách thuế và quản lý thuế) thuộc Family 93160000 Taxation — một family riêng biệt trong cùng Segment 93000000. Family 93150000 tập trung vào hành chính công tổng quát và tài chính công, không chuyên sâu về thuế.

Các dự án ODA về cải cách tài chính công nên dùng mã 93150000 hay mã khác?

Phần dịch vụ tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật trong dự án ODA cải cách tài chính công phù hợp với family 93150000, cụ thể class 93151600 Public finance. Nếu dự án bao gồm cả cấu phần phần mềm, thiết bị hoặc đào tạo chuyên biệt, cần phân loại từng cấu phần theo mã tương ứng.

Khi nào nên dùng mã family 93150000 thay vì mã class con?

Dùng mã family 93150000 khi phạm vi gói thầu giao thoa hai hoặc ba lĩnh vực (hành chính công, tài chính công, tiền tệ) mà không thể tách biệt thành từng hợp đồng riêng. Khi phạm vi xác định rõ một lĩnh vực, ưu tiên dùng mã class tương ứng (93151500, 93151600 hoặc 93151700) để phân loại chính xác hơn.

Xem thêm #

Danh mục