Mã UNSPSC 95141600 — Nhà và công trình cư dân xây dựng sẵn (Prefabricated residential buildings and structures)
Cấp lớp 95141600 – Nhà và công trình cư dân xây dựng sẵn (English: Prefabricated residential buildings and structures) trong UNSPSC phân loại các công trình dân cư được xây dựng hoàn thiện tại nhà máy hoặc công trường tập trung, sau đó vận chuyển và lắp ráp tại vị trí sử dụng cuối cùng. Cấp lớp này nằm trong Cấp nhóm 95140000 – Công trình và nhà lắp ghép sẵn Prefabricated buildings and structures, Cấp ngành 95000000 – Đất đai, công trình xây dựng và hạ tầng giao thông Land and Buildings and Structures. Trong ngữ cảnh Việt Nam, phân loại này áp dụng cho các dự án nhà ở công nhân, khu dân cư mới, nhà ở nông thôn, và các công trình cư dân phục vụ mục đích xã hội (khu tái định cư, nhà ở tạm).
Định nghĩa #
Cấp lớp 95141600 bao gồm các công trình nhà ở được sản xuất hoàn thiện tại một địa điểm (nhà máy, xưởng, khu tập trung), sau đó được phân tách thành các bộ phận (modules), vận chuyển và lắp ráp tại vị trí cuối cùng để tạo thành công trình cư dân toàn vẹn. Phạm vi bao gồm nhà riêng (house), nhà di động (mobile home), cabin, nhà kho tư nhân (garage), gazebo và các công trình cư dân tương tự. Cấp lớp này khác với 95141500 – Nhà kho nông nghiệp và các công trình tiền chế (Prefabricated farm buildings — công trình nông trại xây sẵn) ở chỗ không bao gồm kho, chuồng trại hoặc công trình nông nghiệp; khác 95141700 – Nhà xưởng công thương mại kết cấu sẵn (Prefabricated commercial and industrial buildings — công trình thương mại/công nghiệp) vì mục đích sử dụng là cư dân chứ không phải kinh doanh hay sản xuất.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 95141600 khi hợp đồng mua sắm (hoặc dự án xây dựng) có đối tượng là toàn bộ công trình nhà ở xây sẵn, bao gồm: (1) nhà xây sẵn lắp ráp nhanh cho khu dân cư hiện đại; (2) nhà di động (mobile home); (3) cabin nghỉ dưỡng hoặc nhà tạm xây sẵn; (4) garage/nhà kho nhỏ cấu trúc sẵn; (5) gazebo xây sẵn dùng cho công cộng hoặc tư nhân. Tiêu chí chính là công trình phải được sản xuất hoàn toàn hoặc gần hoàn toàn tại một địa điểm khác, sau đó vận chuyển và lắp ráp (không phải xây dựng tại chỗ từ đầu). Nếu gói thầu bao gồm chỉ một loại công trình cụ thể (ví dụ: 100 chiếc mobile home), có thể dùng Cấp hàng hóa 95141602 thay vì cấp lớp.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 95141500 | Prefabricated farm buildings and structures | Công trình nông trại xây sẵn (kho, chuồng, nhà kính), không phải nhà ở dân cư |
| 95141700 | Prefabricated commercial and industrial buildings and structures | Công trình thương mại/công nghiệp xây sẵn (cửa hàng, nhà máy, văn phòng), không phải nhà ở cá nhân |
| 95141800 – Nhà và công trình cứu trợ khẩn cấp được chế tạo sẵn | Prefabricated emergency relief buildings and structures | Công trình cứu trợ/khẩn cấp xây sẵn (nhà tạm thời sau thảm họa), mục đích cứu trợ, không phải dân cư thường trú |
| 95141900 – Nhà cửa và cơ sở hạ tầng y tế lắp ghép sẵn | Prefabricated medical buildings and structures | Công trình y tế xây sẵn (phòng khám, bệnh viện di động), mục đích y tế |
Tiêu chí phân biệt chính: mục đích sử dụng cuối cùng của công trình. Nếu mục đích là cư dân (nhà ở), dùng 95141600. Nếu mục đích là nông trại, thương mại, cứu trợ, hoặc y tế, dùng cấp lớp mã cùng cấp tương ứng.
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 95141600 mô tả loại công trình cụ thể:
| Mã | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 95141601 | House | Nhà riêng / nhà ở |
| 95141602 | Mobile home | Nhà di động |
| 95141603 | Cabin | Cabin / nhà gỗ |
| 95141604 | Garage | Nhà kho / garage |
| 95141605 | Gazebo | Gazebo / nhà che |
Khi hợp đồng mua sắm cần xác định loại công trình cụ thể (ví dụ: 10 chiếc cabin xây sẵn cho dự án du lịch), dùng Cấp hàng hóa tương ứng. Khi gộp nhiều loại (ví dụ: khu dân cư gồm nhà ở, garage, gazebo), dùng Cấp lớp 95141600 chung.
Câu hỏi thường gặp #
- Nhà xây dựng tại chỗ (xây dựng từ đầu không phải xây sẵn) có thuộc 95141600 không?
Không. Cấp lớp 95141600 chỉ bao gồm công trình được sản xuất hoàn toàn hoặc gần hoàn toàn tại một địa điểm khác, sau đó vận chuyển và lắp ráp. Nếu xây dựng từ đầu tại chỗ, không phải xây sẵn, mã sẽ khác hoặc không thuộc Cấp ngành này (có thể thuộc các mã dịch vụ xây dựng khác).
- Nhà di động (mobile home) có cần phân biệt với nhà ở thường xuyên không?
Cả hai đều thuộc Cấp lớp 95141600 vì đều là công trình dân cư xây sẵn. Nhà di động (95141602) là loại đặc thù có khả năng di chuyển, nhưng vẫn được xây dựng tại một địa điểm tập trung rồi vận chuyển. Nếu cần phân biệt chi tiết, dùng cấp hàng hóa.
- Garage / nhà kho tư nhân cấu trúc sẵn dùng để chứa ô tô cá nhân có thuộc 95141600 không?
Có. Nếu garage được xây sẵn và dùng cho mục đích cá nhân (chứa xe cá nhân), thuộc 95141604 Garage trong Cấp lớp 95141600. Nếu garage được xây sẵn nhưng mục đích thương mại (cho thuê, bãi giữ xe công cộng), có thể xem xét 95141700.
- Gazebo / nhà che xây sẵn dùng cho công viên công cộng có thuộc 95141600 không?
Có. Nếu gazebo được xây sẵn và dùng cho mục đích cư dân (công viên, khu vui chơi dân cư, nhà riêng), thuộc 95141605 Gazebo. Nếu là công trình công cộng quy mô lớn hoặc thương mại, cần xem xét lại.
- Bộ phận / module xây sẵn (chưa lắp ráp thành công trình) có thuộc 95141600 không?
Không. Cấp lớp 95141600 là công trình hoàn thiện (toàn bộ nhà, garage, cabin). Nếu chỉ bán module/bộ phận chưa lắp ráp, mã sẽ khác (có thể thuộc Cấp ngành vật liệu xây dựng khác).
- Nội thất hoặc thiết bị đi kèm (nhà bếp, phòng tắm, điều hòa) có tính vào 95141600 không?
Cấp lớp 95141600 là công trình (buildings and structures), không bao gồm nội thất hoặc thiết bị cài đặt riêng. Nếu hợp đồng bao gồm cả nội thất, cần phân tách hoặc thêm các mã khác cho thiết bị/nội thất.