Class 95141800 (English: Prefabricated emergency relief buildings and structures) trong UNSPSC phân loại các nhà, công trình phục vụ cứu trợ khẩn cấp được thiết kế và chế tạo sẵn tại một địa điểm, sau đó vận chuyển và lắp dựng tại vị trí khác. Class này thuộc Family 95140000 Prefabricated buildings and structures, Segment 95000000 Land and Buildings and Structures. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm cơ quan quản lý thảm họa, Bộ Quốc phòng, các tổ chức cứu trợ, chính quyền địa phương và các cơ sở y tế xây dựng kế hoạch ứng phó thiên tai (flood, earthquake, drought response infrastructure)."

Định nghĩa #

Class 95141800 bao gồm các nhà và công trình cứu trợ được xây dựng sẵn tại nhà máy hoặc xưởng sản xuất, sau đó vận chuyển nguyên khối hoặc chi tiết tới địa điểm lắp đặt. Đặc trưng chính: (1) chế tạo sẵn, (2) có thể dễ dàng di chuyển hoặc lắp ráp lại, (3) chủ yếu dùng cho các tình huống khẩn cấp như thảm họa thiên nhiên, sơ tán, cách ly dịch bệnh. Class này khác biệt với các class khác trong Family 95140000: nó tập trung vào mục đích cứu trợ khẩn cấp chứ không phải nông trại, dân cư thường, công nghiệp hoặc y tế lâu dài.

Các commodity con gồm: trại cứu trợ (Shelter), lều hoặc hội trường khẩn cấp (Emergency tent or hall), đơn vị container (Container unit), đơn vị lưu trữ di động (Mobile storage unit — MSU) và hệ thống sàn cho MSU.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 95141800 khi đối tượng mua sắm là công trình được chế tạo sẵn dành cho cứu trợ khẩn cấp. Ví dụ thực tế: (1) gói thầu cung cấp 50 trại tạm thời tổng lắp cho vùng lũ lụt; (2) hợp đồng mua container units làm nơi ở tạm cho người sơ tán; (3) đấu thầu hệ thống lưu trữ di động (MSU) cho công tác cứu trợ dự phòng. Nếu công trình có mục đích thường xuyên (ví dụ nhà kho nông sản lâu dài, văn phòng công nghiệp chính thức, phòng khám liên tục), ưu tiên các class khác trong Family 95140000. Khi ghi rõ loại công trình cứu trợ cụ thể (ví dụ lều y tế, khu ở tạm container), ưu tiên dùng commodity con 8-chữ-số thay vì class.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
95141500 Prefabricated farm buildings Công trình nông trại lâu dài (kho thóc, chuồng gia súc), không phải cứu trợ khẩn cấp
95141600 Prefabricated residential buildings Nhà ở cho cư dân thường trú, không phải nhà tạm cứu trợ
95141700 Prefabricated commercial and industrial buildings Xưởng sản xuất, kho hàng công nghiệp lâu dài, không phải cứu trợ
95141900 Prefabricated medical buildings Công trình y tế có chế độ hoạt động lâu dài (bệnh viện dã chiến lâu dài, phòng khám tổng hợp), không phải nhà tạm cứu trợ khẩn cấp

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8-chữ-số trong class 95141800 mô tả cụ thể loại công trình:

Code Tên (EN) Tên VN
95141801 Shelter Trại cứu trợ (nhà trại tạm)
95141802 Emergency tent or hall Lều hoặc hội trường khẩn cấp
95141803 Container unit Đơn vị container (căn container chế tạo sẵn)
95141804 Mobile storage unit (MSU) Đơn vị lưu trữ di động
95141805 Flooring system for MSU Hệ thống sàn cho đơn vị lưu trữ di động

Khi hồ sơ thầu xác định rõ loại công trình (ví dụ 100 lều khẩn cấp, 20 container lưu trữ), ưu tiên dùng commodity con. Khi gộp nhiều loại công trình cứu trợ không cùng loại, dùng class 95141800.

Câu hỏi thường gặp #

Bệnh viện dã chiến được chế tạo sẵn thuộc mã nào?

Nếu bệnh viện dã chiến là công trình tạm thời chỉ dùng cho cứu trợ khẩn cấp sau thảm họa, dùng 95141800. Nếu là công trình y tế có kế hoạch hoạt động lâu dài (ví dụ phòng khám liên tục của cơ sở y tế), ưu tiên class 95141900 Prefabricated medical buildings.

Hộp container lạnh (cold storage container) thuộc mã nào?

Container lạnh dùng cho lưu trữ thực phẩm, dược phẩm bình thường (không phải cứu trợ khẩn cấp) thuộc các mã khác trong segment xây dựng công nghiệp. Container chế tạo sẵn dùng riêng cho cứu trợ (ví dụ lưu trữ nước uống khẩn cấp, vật tư y tế) phân loại vào 95141800.

Lều cắm trại thể thao có là 95141800 không?

Không. Lều cắm trại thể thao, lều sự kiện không được phân loại vào cứu trợ khẩn cấp. Class 95141800 chỉ giới hạn cho công trình dùng trong ứng phó thảm họa, sơ tán, hoặc các tình huống khẩn cấp chính thức được nhà nước công nhận.

Nơi ở tạm thời cho người sơ tán theo quyết định chính phủ thuộc mã nào?

Thuộc 95141800, cụ thể commodity 95141803 (Container unit) hoặc 95141801 (Shelter) tùy hình thức công trình được chế tạo sẵn.

Phụ kiện hoặc vật tư đi kèm công trình cứu trợ (mặt sàn, cửa, cửa sổ lắp sẵn) có thuộc 95141800 không?

Phụ kiện chế tạo sẵn kèm theo công trình cứu trợ (ví dụ hệ thống sàn cho container, khung cửa lắp sẵn) có thể thuộc 95141800 nếu bán cùng bộ. Nếu bán riêng lẻ, thuộc các segment vật liệu xây dựng khác (segment 30-45).

Xem thêm #

Danh mục