Hóa chất có mã HS gợi ý thuộc Chương 32
Dữ liệu sàng lọc do bên thứ ba biên soạn, không phải văn bản chính thức · Xem lưu ý
Chương 32: Các chất chiết xuất làm thuốc nhuộm hoặc thuộc da; ta nanh và các chất dẫn xuất của chúng; thuốc nhuộm, thuốc màu và các chất màu khác; sơn và véc ni; chất gắn và các loại ma tít khác; các loại mực. Mã HS ở đây là gợi ý sàng lọc của bộ dữ liệu, chưa phải kết quả phân loại. Mã HS thực tế xác định theo hàng hóa, thành phần và quy tắc phân loại hải quan. Xem chương này trong Biểu thuế HS.
14 kết quả.
| Tên chất / hàng | CAS | Công thức | Mã HS gợi ý | Loại |
|---|---|---|---|---|
| Véc ni / sơn vecni Varnish |
3208.20 / 3209.10.10 / 3210.00.10 (tùy môi trường và công dụng) | Hỗn hợp / tên thương mại | ||
| Sơn acrylic Acrylic coating / acrylic paint |
3208 / 3209 / 3210 / 3214 (tùy công thức) | Hỗn hợp / tên thương mại | ||
| Sơn chống rỉ / primer Anti-rust paint / primer |
3208 / 3209 / 3210 / 3214 (tùy công thức) | Hỗn hợp / tên thương mại | ||
| Sơn dầu / sơn alkyd Alkyd enamel / alkyd paint |
3208 / 3209 / 3210 / 3214 (tùy công thức) | Hỗn hợp / tên thương mại | ||
| Sơn epoxy Epoxy coating / epoxy paint |
3208 / 3209 / 3210 / 3214 (tùy công thức) | Hỗn hợp / tên thương mại | ||
| Sơn NC / sơn nitro Nitrocellulose lacquer |
3208 / 3209 / 3210 / 3214 (tùy công thức) | Hỗn hợp / tên thương mại | ||
| Sơn PU Polyurethane coating / PU paint |
3208 / 3209 / 3210 / 3214 (tùy công thức) | Hỗn hợp / tên thương mại | ||
| Sơn tĩnh điện Powder coating |
3208 / 3209 / 3210 / 3214 (tùy công thức) | Hỗn hợp / tên thương mại | ||
| Sơn / coating Paint / coating (generic) |
3208 / 3209 / 3210 / 3214 (tùy hệ sơn và môi trường phân tán) | Hỗn hợp / tên thương mại | ||
| Chất chống thấm / lớp phủ chống thấm Waterproof coating |
3208 / 3209 / 3214 / 2715 (tùy hệ sản phẩm) | Hỗn hợp / tên thương mại | ||
| Gelcoat | 3208 / 3209 / 3907 / 3214 (tùy công thức) | Hỗn hợp / tên thương mại | ||
| Keo silicon / silicone sealant Silicone sealant |
3214.10.00 / 3506 (tùy mô tả hàng) | Hỗn hợp / tên thương mại | ||
| Bọt PU / xốp PU Polyurethane foam |
3214 / 3909 / 3921 (tùy dạng sản phẩm) | Hỗn hợp / tên thương mại | ||
| Mực in Printing ink |
3215 | Hỗn hợp / tên thương mại |