Mã HS (Harmonized System — Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa) là mã số dùng để phân loại hàng hóa trong thương mại quốc tế. Khi xuất khẩu hoặc nhập khẩu, mã HS trên tờ khai quyết định thuế suất áp dụng, ưu đãi theo hiệp định thương mại và chính sách quản lý (kiểm dịch, giấy phép, kiểm tra chuyên ngành…).

Bài này giải thích mã HS gồm những phần nào, đọc một mã 8 số ra sao, và cách tra nhanh trên Biểu thuế HS của Chọn Mã.

Ai ban hành mã HS?

Hệ thống HS do Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) xây dựng và cập nhật định kỳ; phần lớn các nước dùng chung 6 chữ số đầu. Phiên bản hiện hành là HS 2022; phiên bản kế tiếp là HS 2028, đã được WCO thông qua và có hiệu lực từ 01/01/2028. Các nước ASEAN thống nhất thêm 2 số thành Danh mục thuế quan hài hòa ASEAN (AHTN) 8 số.

Tại Việt Nam, Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam ban hành kèm Thông tư 31/2022/TT-BTC, xây dựng trên HS 2022 và AHTN 2022. Biểu thuế xuất khẩu, nhập khẩu ưu đãi và các biểu thuế theo hiệp định đều dùng danh mục 8 số này.

Cấu trúc 2 – 4 – 6 – 8 số

Biểu thuế sắp xếp hàng hóa theo cây nhiều tầng. Chọn Mã giữ đúng thuật ngữ của biểu gốc:

Tầng Số chữ số Ví dụ Ý nghĩa
Phần — (số La Mã) Phần I Nhóm lớn theo bản chất hàng: động vật, thực vật, hóa chất, máy móc… (21 Phần)
Chương 2 01 Loại hàng — 97 chương HS (Chương 77 để dự phòng)
Nhóm 4 01.01 Mặt hàng cụ thể hơn trong chương
Phân nhóm 6 0101.21 Mức chi tiết quốc tế cuối cùng (chuẩn WCO)
Mã hàng 8 0101.21.00 Mức chi tiết ASEAN/Việt Nam — dùng để khai tờ khai và tra thuế

Ngoài 97 chương HS, Việt Nam có thêm Chương 98 — mã hàng và mức thuế suất nhập khẩu ưu đãi riêng cho một số mặt hàng đáp ứng điều kiện; mỗi mã 98xx ánh xạ về một hoặc nhiều mã gốc ở Chương 01–97. Xem Chương 98.

Lưu ý: "Nhóm" ở đây là nhóm HS 4 số, khác hẳn "Cấp nhóm" của mã UNSPSC. Hai hệ mã không dùng thay nhau được — xem so sánh UNSPSC và HS Code.

Ví dụ đọc một mã: 0101.21.00

  • Phần I — Động vật sống; các sản phẩm từ động vật
  • Chương 01 — Động vật sống
  • Nhóm 01.01 — Ngựa, lừa, la sống
  • dòng gạch "- Ngựa:" (dòng mô tả, không có mã)
  • Mã hàng 0101.21.00 — "- - Loại thuần chủng để nhân giống"

Các dấu gạch "-", "- -" thể hiện độ sâu trong cây. Một dòng "- - Loại khác" chỉ có nghĩa khi đọc kèm các dòng cha phía trên — vì vậy trên Chọn Mã, mỗi mã hàng hiển thị cả đường dẫn mô tả đầy đủ, ví dụ: Ngựa, lừa, la sống › Ngựa › Loại thuần chủng để nhân giống. Xem trang 0101.21.00.

Mã HS quyết định những gì?

Cùng một mã 8 số, Biểu thuế cho biết:

  • Thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) và thông thường;
  • Thuế ưu đãi đặc biệt theo từng hiệp định (ATIGA, ACFTA, CPTPP, EVFTA, RCEP…) — áp dụng khi có chứng từ xuất xứ hợp lệ;
  • Thuế GTGT (VAT), thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB), thuế bảo vệ môi trường, thuế xuất khẩu;
  • Chính sách quản lý mặt hàng: kiểm dịch, giấy phép, kiểm tra chuyên ngành, hàng cấm, thuế chống bán phá giá…

Vì vậy khai sai mã HS có thể dẫn đến nộp sai thuế, bị truy thu, xử phạt, hoặc lô hàng bị giữ để kiểm tra. Cách đọc từng cột thuế: Cách đọc Biểu thuế xuất nhập khẩu.

Tra mã HS trên Chọn Mã

  1. Biết mã: gõ vào ô tìm kiếm, có hoặc không có dấu chấm (0101.21.00, 01012100, 0101 21 00). Gõ 4 hoặc 6 số để xem cả nhóm.
  2. Chưa biết mã: gõ tên hàng ("thịt lợn", "áo phông cotton", "bia"), chọn tab Biểu thuế HS.
  3. Duyệt cây: vào Biểu thuế HS, chọn Phần → Chương → Nhóm.
  4. Kiểm tra lại bằng 6 quy tắc tổng quát phân loại HS — đây là căn cứ pháp lý khi phân loại, không phải tên chương hay cảm nhận.

Văn bản tham khảo

Các văn bản dưới đây là căn cứ của dữ liệu trên Chọn Mã. Tra văn bản gốc và tình trạng hiệu lực trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật (vbpl.vn) hoặc cổng thông tin của cơ quan hải quan (customs.gov.vn).

  • Thông tư 31/2022/TT-BTC: Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam (mã HS 8 số, 6 quy tắc phân loại).
  • Nghị định 26/2023/NĐ-CP: Biểu thuế xuất khẩu, Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi; đã được sửa đổi, bổ sung nhiều lần, trong đó có Nghị định 144/2024/NĐ-CP, 73/2025/NĐ-CP và 199/2025/NĐ-CP (có trong bản tổng hợp). Văn bản sửa đổi ban hành sau ngày chốt dữ liệu chưa được phản ánh.
  • Quyết định 15/2023/QĐ-TTg: thuế suất thuế nhập khẩu thông thường.
  • Số liệu thuế suất trong bài lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế cập nhật 05/04/2026; xem Nguồn dữ liệu.

Câu hỏi thường gặp

Mã HS 6 số, 8 số, 10 số khác nhau thế nào?

6 số đầu là chuẩn quốc tế WCO, giống nhau giữa các nước. Việt Nam và ASEAN dùng 8 số (AHTN). Một số nước dùng 10 số hoặc hơn cho mục đích riêng; khi khai hải quan tại Việt Nam, dùng mã 8 số theo Danh mục ban hành kèm Thông tư 31/2022/TT-BTC.

Tên Chương có quyết định hàng thuộc chương đó không?

Không. Theo Quy tắc 1 trong 6 quy tắc tổng quát, tên Phần, Chương, Phân chương chỉ để dễ tra cứu; việc phân loại dựa trên nội dung của nhóm và các chú giải Phần, Chương liên quan.

Mã HS của nước xuất khẩu có dùng được để khai nhập khẩu tại Việt Nam không?

Thường chỉ trùng 6 số đầu. Hai số cuối có thể khác, nên phải tra lại theo Danh mục Việt Nam trước khi khai.

Không chắc mã HS thì làm gì?

Đối chiếu chú giải chương và 6 quy tắc phân loại; với hàng phức tạp, có thể đề nghị cơ quan hải quan xác định trước mã số trước khi nhập khẩu để tránh rủi ro khi thông quan.