Mỗi mã hàng 8 số trong Biểu thuế xuất nhập khẩu đi kèm hàng chục cột thuế suất, mỗi cột có văn bản pháp lý và ngày hiệu lực riêng. Bài này giải thích từng nhóm cột và các ký hiệu thường gặp, để bạn đọc đúng một dòng biểu thuế — trên file Excel cũng như trên trang mã hàng của Chọn Mã.

Ví dụ xuyên suốt: 0203.11.00 — thịt lợn cả con và nửa con, tươi hoặc ướp lạnh.

Thuế nhập khẩu ưu đãi và thông thường

  • NK ưu đãi (MFN) — áp dụng cho hàng có xuất xứ từ nước, vùng lãnh thổ dành đối xử tối huệ quốc cho Việt Nam. Mức này là mức "chuẩn" khi không dùng hiệp định FTA. Theo Nghị định 26/2023/NĐ-CP. Ví dụ 0203.11.00: 25%.
  • NK thông thường — áp dụng cho hàng từ nước không có đối xử tối huệ quốc với Việt Nam. Theo Quyết định 15/2023/QĐ-TTg, mức này thường bằng 150% mức ưu đãi; khi mức ưu đãi là 0% thì mức thông thường là 5%. Một số dòng ghi nguyên văn "150% thuế MFN". Ví dụ 0203.11.00: 37,5%.

Thuế ưu đãi đặc biệt theo FTA

Mỗi hiệp định thương mại tự do có một cột riêng: ATIGA, ACFTA, AJCEP, VJEPA, AKFTA, VKFTA, AANZFTA, AIFTA, AHKFTA, VCFTA, VN-EAEU, CPTPP, EVFTA, UKVFTA, VNCU, VN-LAO, VN-CAM, VIFTA và RCEP (6 cột theo nhóm nước). Mức FTA chỉ áp dụng khi hàng có chứng từ chứng nhận xuất xứ (C/O) hợp lệ và nước xuất xứ là thành viên hiệp định đó.

Ví dụ 0203.11.00: ATIGA 0%, AJCEP 0%, VJEPA 0%, CPTPP 2,7% (Mexico 5,4%), EVFTA 7,5%, RCEP nhóm Trung Quốc 12,5%. Chi tiết cách chọn: Thuế FTA và C/O.

Ký hiệu thường gặp trong ô thuế suất

Ký hiệu Ví dụ Nghĩa
Số 5, 7,5 Thuế suất % (dấu phẩy là phần thập phân)
* * Mặt hàng không được hưởng ưu đãi của hiệp định đó
(-XX, YY) 0 (-KH, ID) Mức 0% nhưng không áp dụng cho hàng xuất xứ từ các nước liệt kê (mã nước ISO 2 chữ: KH = Campuchia, ID = Indonesia…)
M: 2,7; M: 5,4 Mức chung 2,7%; riêng hàng xuất xứ Mexico 5,4% (CPTPP)
NHN: 40 (NHN: 80) Trong hạn ngạch thuế quan 40%, ngoài hạn ngạch 80%
Nhiều mức 30/20, 15/* Một ô có nhiều mức (hoặc vừa có mức vừa có *) — mức áp dụng tùy điều kiện quy định trong văn bản gốc
Văn bản Theo hướng dẫn tại khoản 1.1 Chương 98 Không có một mức % duy nhất; đọc điều kiện tại văn bản dẫn chiếu

Ví dụ hạn ngạch: 0407.21.00 — trứng gà sống, NK ưu đãi 40 (NHN: 80).

VAT, TTĐB, BVMT, thuế xuất khẩu

  • VAT — thường ghi nhiều mức như 8/10 hoặc 5/8/10: mức áp dụng tùy mặt hàng và chính sách giảm thuế GTGT đang hiệu lực. Trong thời gian chính sách giảm thuế GTGT còn hiệu lực, các mặt hàng không được giảm VAT được đánh dấu trong cột chính sách (theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP). Dấu * đầu ô (vd */5/8/10) báo hiệu một số mặt hàng thuộc diện không chịu thuế hoặc đặc thù — cần xem văn bản.
  • TTĐB — thuế tiêu thụ đặc biệt cho một số hàng (rượu, bia, thuốc lá, ô tô, một số loại điều hòa nhiệt độ…). Ô ghi ĐB nghĩa là mức phụ thuộc loại, dung tích… và phải tra biểu thuế TTĐB. Ví dụ 2203.00.91 — bia có nồng độ cồn không quá 5,8%: TTĐB 65% theo biểu tại ngày cập nhật (Luật Thuế TTĐB 66/2025/QH15 có lộ trình thuế suất theo năm cho một số mặt hàng — kiểm tra mức tại thời điểm nhập khẩu).
  • BVMT — thuế bảo vệ môi trường, tính theo mức tuyệt đối (đồng/lít, đồng/kg…) chứ không theo %. Biểu chỉ đánh dấu mặt hàng thuộc diện chịu thuế.
  • XK và XK theo FTA (CPTPP, EVFTA, UKVFTA) — thuế xuất khẩu; đa số mặt hàng không có thuế xuất khẩu.

Văn bản và ngày hiệu lực

Mỗi cột thuế có văn bản riêng — ví dụ NK ưu đãi theo Nghị định 26/2023/NĐ-CP, ATIGA theo Nghị định 126/2022/NĐ-CP, RCEP theo Nghị định 129/2022/NĐ-CP. Trên Chọn Mã, rê chuột vào từng ô thuế để xem văn bản và ngày hiệu lực; cuối mỗi trang mã có danh sách Văn bản áp dụng.

Biểu thuế thay đổi khi có nghị định mới, vì vậy luôn kiểm tra ngày cập nhật dữ liệu ở đầu trang và đối chiếu văn bản gốc trước khi khai báo.

Văn bản tham khảo

Các văn bản dưới đây là căn cứ của dữ liệu trên Chọn Mã. Tra văn bản gốc và tình trạng hiệu lực trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật (vbpl.vn) hoặc cổng thông tin của cơ quan hải quan (customs.gov.vn).

  • Thông tư 31/2022/TT-BTC: Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam (mã HS 8 số, 6 quy tắc phân loại).
  • Nghị định 26/2023/NĐ-CP: Biểu thuế xuất khẩu, Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi; đã được sửa đổi, bổ sung nhiều lần, trong đó có Nghị định 144/2024/NĐ-CP, 73/2025/NĐ-CP và 199/2025/NĐ-CP (có trong bản tổng hợp). Văn bản sửa đổi ban hành sau ngày chốt dữ liệu chưa được phản ánh.
  • Quyết định 15/2023/QĐ-TTg: thuế suất thuế nhập khẩu thông thường.
  • Các nghị định Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo từng hiệp định (ví dụ 126/2022/NĐ-CP cho ATIGA, 116/2022/NĐ-CP cho EVFTA, 129/2022/NĐ-CP cho RCEP); số nghị định của từng hiệp định có trong bảng ở bài Thuế FTA và C/O.
  • Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt 66/2025/QH15: thuế suất TTĐB.
  • Nghị định 181/2025/NĐ-CP: căn cứ cột thuế suất VAT trong bản tổng hợp Biểu thuế.
  • Nghị định 174/2025/NĐ-CP: giảm thuế giá trị gia tăng và danh mục hàng hóa không được giảm.
  • Số liệu thuế suất trong bài lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế cập nhật 05/04/2026; xem Nguồn dữ liệu.

Câu hỏi thường gặp

Ô thuế FTA để trống nghĩa là gì?

Mặt hàng không có trong biểu cam kết của hiệp định đó — không áp dụng được thuế ưu đãi đặc biệt, dùng mức NK ưu đãi (MFN) nếu đủ điều kiện.

Thuế 0% FTA có nghĩa là không phải nộp thuế gì?

Không. 0% chỉ là thuế nhập khẩu. Hàng vẫn có thể chịu VAT, TTĐB, BVMT và các khoản thuế phòng vệ thương mại (nếu có).

Tại sao cùng một mã lại có hai dòng ở Chương 98?

Chương 98 ánh xạ về mã gốc ở Chương 01–97; một mã 98xx có thể tương ứng nhiều mã gốc với cùng mức thuế. Trang mã trên Chọn Mã liệt kê các mã gốc tương ứng.

Mức thuế hạn ngạch áp dụng thế nào?

Mức trong hạn ngạch chỉ áp dụng cho lượng hàng thuộc hạn ngạch thuế quan được phân giao; vượt hạn ngạch áp mức ngoài hạn ngạch. Khi ước tính trên Chọn Mã, mặc định dùng mức ngoài hạn ngạch (thận trọng) và cho phép chọn lại.