Hóa chất có mã HS gợi ý thuộc Chương 34
Dữ liệu sàng lọc do bên thứ ba biên soạn, không phải văn bản chính thức · Xem lưu ý
Chương 34: Xà phòng, các chất hữu cơ hoạt động bề mặt, các chế phẩm dùng để giặt, rửa, các chế phẩm bôi trơn, các loại sáp nhân tạo, sáp đã được chế biến, các chế phẩm dùng để đánh bóng hoặc tẩy sạch, nến và các sản phẩm tương tự, bột nhão dùng làm hình mẫu, "sáp dùng trong nha khoa" và các chế phẩm dùng trong nha khoa có thành phần cơ bản là thạch cao. Mã HS ở đây là gợi ý sàng lọc của bộ dữ liệu, chưa phải kết quả phân loại. Mã HS thực tế xác định theo hàng hóa, thành phần và quy tắc phân loại hải quan. Xem chương này trong Biểu thuế HS.
8 kết quả.
| Tên chất / hàng | CAS | Công thức | Mã HS gợi ý | Loại |
|---|---|---|---|---|
| Chất tẩy toilet / tẩy cặn Toilet cleaner / descaler |
3402 / 2806 / 3824 (tùy thành phần) | Hỗn hợp / tên thương mại | ||
| Thông cống Drain opener / caustic cleaner |
3402 / 2815 / 2807 / 3824 (tùy thành phần) | Hỗn hợp / tên thương mại | ||
| Chất tẩy dầu mỡ Degreaser / brake cleaner |
3402 / 3814 / 3824 (tùy thành phần) | Hỗn hợp / tên thương mại | ||
| Nước rửa kính Glass cleaner |
3402 / 3814 (tùy thành phần) | Hỗn hợp / tên thương mại | ||
| Nước rửa kính ô tô Windshield washer fluid |
3402 / 3814 (tùy thành phần) | Hỗn hợp / tên thương mại | ||
| Natri dodecylbenzen sulfonat Sodium dodecylbenzenesulfonate |
25155-30-0 | 3402.39.90 | Chất đơn | |
| Natri lauryl sulfat Sodium lauryl sulfate |
151-21-3 | C12H25NaO4S | 3402.39.90 | Chất đơn |
| Benzalkonium clorua Benzalkonium chloride |
8001-54-5 | 3402.41.10 | Chất đơn |