Áp dụng biện pháp chống lẩn tránh phòng vệ thương mại đối với Một số sản phẩm thép cán nóng (CN) (3176/QĐ-BCT-2025)
Chống bán phá giá / tự vệ · Cơ quan: BCT · 26 mã hàng
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 7208.25.00 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được cán nóng, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Loại khác, dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng, đã ngâm tẩy gỉ › Chiều dày từ 4,75 mm trở lên | 0% |
| 7208.26.00 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được cán nóng, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Loại khác, dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng, đã ngâm tẩy gỉ › Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mm | 0% |
| 7208.27.19 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được cán nóng, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Loại khác, dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng, đã ngâm tẩy gỉ › Chiều dày dưới 3mm › Chiều dày dưới 2mm › Loại khác | 0% |
| 7208.27.99 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được cán nóng, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Loại khác, dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng, đã ngâm tẩy gỉ › Chiều dày dưới 3mm › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 7208.36.00 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được cán nóng, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Loại khác, dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng › Chiều dày trên 10 mm | 0% |
| 7208.37.00 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được cán nóng, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Loại khác, dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng › Chiều dày từ 4,75 mm đến 10 mm | 0% |
| 7208.38.00 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được cán nóng, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Loại khác, dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng › Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mm | 0% |
| 7208.39.20 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được cán nóng, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Loại khác, dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng › Chiều dày dưới 3mm › Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng và chiều dày trên 0,17 mm nhưng không quá 1,5 mm | 0% |
| 7208.39.40 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được cán nóng, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Loại khác, dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng › Chiều dày dưới 3mm › Chiều dày trên 2 mm, độ bền kéo tối đa 550 Mpa và chiều rộng không quá 1.250 mm | 0% |
| 7208.39.90 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được cán nóng, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Loại khác, dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng › Chiều dày dưới 3mm › Loại khác | 0% |
| 7208.52.00 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được cán nóng, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Loại khác, không ở dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng › Chiều dày từ 4,75 mm đến 10 mm | 0% |
| 7208.53.00 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được cán nóng, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Loại khác, không ở dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng › Chiều dày từ 3 mm đến dưới 4,75 mm | 0% |
| 7208.54.90 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được cán nóng, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Loại khác, không ở dạng cuộn, chưa được gia công quá mức cán nóng › Chiều dày dưới 3mm › Loại khác | 0% |
| 7208.90.90 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim được cán phẳng, có chiều rộng từ 600mm trở lên, được cán nóng, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 7211.14.15 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Chưa được gia công quá mức cán nóng › Loại khác, chiều dày từ 4,75 mm trở lên › Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng › Dạng cuộn để cán lại (SEN) | 0% |
| 7211.14.16 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Chưa được gia công quá mức cán nóng › Loại khác, chiều dày từ 4,75 mm trở lên › Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng › Dạng đai và dải(SEN) | 0% |
| 7211.14.19 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Chưa được gia công quá mức cán nóng › Loại khác, chiều dày từ 4,75 mm trở lên › Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng › Loại khác | 0% |
| 7211.19.13 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Chưa được gia công quá mức cán nóng › Loại khác › Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng › Dạng đai và dải; tấm phổ dụng(SEN) | 10% |
| 7211.19.19 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Chưa được gia công quá mức cán nóng › Loại khác › Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng › Loại khác | 0% |
| 7211.90.12 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Loại khác › Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng › Dạng đai và dải(SEN), có chiều rộng trên 400 mm | 7% |
| 7211.90.19 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Loại khác › Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng › Loại khác | 7% |
| 7225.30.90 | Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên › Loại khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, ở dạng cuộn › Loại khác | 0% |
| 7225.40.90 | Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên › Loại khác, chưa được gia công quá mức cán nóng, không ở dạng cuộn › Loại khác | 0% |
| 7225.99.90 | Thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng từ 600 mm trở lên › Loại khác › Loại khác › Loại khác | 0% |
| 7226.91.10 | Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm › Loại khác › Chưa được gia công quá mức cán nóng › Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm | 0% |
| 7226.91.90 | Sản phẩm của thép hợp kim khác được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm › Loại khác › Chưa được gia công quá mức cán nóng › Loại khác | 0% |