Không được giảm VAT: Các sản phẩm thép cán nguội khác – Thép cuốn cỡ nhỏ (<600 mm)
Theo Phụ lục 1 Nghị định 174/2025/NĐ-CP, nhóm “Các sản phẩm thép cán nguội khác”, mục “Thép cuốn cỡ nhỏ (<600 mm)”.
Ghi chú trong biểu thuế: (Tham chiếu mã HS 4 số)
Không giảm VAT · Cơ quan: NĐ-CP · 9 mã hàng
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 7211.90.11 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Loại khác › Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng › Dạng đai và dải(SEN), có chiều rộng không quá 25 mm | 7% |
| 7211.90.12 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Loại khác › Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng › Dạng đai và dải(SEN), có chiều rộng trên 400 mm | 7% |
| 7211.90.13 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Loại khác › Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng › Dạng lượn sóng | 7% |
| 7211.90.14 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Loại khác › Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng › Loại khác, chiều dày không quá 0,17 mm | 7% |
| 7211.90.19 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Loại khác › Có hàm lượng carbon dưới 0,6% tính theo khối lượng › Loại khác | 7% |
| 7211.90.91 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Loại khác › Loại khác › Chiều dày không quá 0,17 mm | 7% |
| 7211.90.99 | Các sản phẩm sắt hoặc thép không hợp kim cán phẳng, có chiều rộng dưới 600mm, chưa dát phủ (clad), phủ, mạ (coated) hoặc tráng (plated) › Loại khác › Loại khác › Loại khác | 7% |
| 7220.90.10 | Các sản phẩm thép không gỉ được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm › Loại khác › Dạng đai và dải(SEN), chiều rộng không quá 400 mm | 0% |
| 7220.90.90 | Các sản phẩm thép không gỉ được cán phẳng, có chiều rộng dưới 600 mm › Loại khác › Loại khác | 0% |