Không được giảm VAT: Sỏi, đá cuội; đá dạng viên, mảnh vụn và bột – Đất sét khác, andalusite, kyanite và silimanite, mullite; đất chịu lửa hay đất dinas
Theo Phụ lục 1 Nghị định 174/2025/NĐ-CP, nhóm “Sỏi, đá cuội; đá dạng viên, mảnh vụn và bột”, mục “Đất sét khác, andalusite, kyanite và silimanite, mullite; đất chịu lửa hay đất dinas”.
Ghi chú trong biểu thuế: Bao gồm các loại đất sét như: đất sét chịu lửa; Bentonit; Andalusite, kyanite và silimanite; Mullite và đất chịu lửa hay đất dinas… Không gồm đất sét trương nở (Tham chiếu mã HS 4 số)
Không giảm VAT · Cơ quan: NĐ-CP · 7 mã hàng
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 2508.10.00 | Đất sét khác (không kể đất sét trương nở thuộc nhóm 68.06), andalusite, kyanite và sillimanite, đã hoặc chưa nung; mullite; đất chịu lửa (chamotte) hoặc đất dinas › Bentonite | 3% |
| 2508.30.00 | Đất sét khác (không kể đất sét trương nở thuộc nhóm 68.06), andalusite, kyanite và sillimanite, đã hoặc chưa nung; mullite; đất chịu lửa (chamotte) hoặc đất dinas › Đất sét chịu lửa | 3% |
| 2508.40.10 | Đất sét khác (không kể đất sét trương nở thuộc nhóm 68.06), andalusite, kyanite và sillimanite, đã hoặc chưa nung; mullite; đất chịu lửa (chamotte) hoặc đất dinas › Đất sét khác › Đất hồ (đất tẩy màu) | 3% |
| 2508.40.90 | Đất sét khác (không kể đất sét trương nở thuộc nhóm 68.06), andalusite, kyanite và sillimanite, đã hoặc chưa nung; mullite; đất chịu lửa (chamotte) hoặc đất dinas › Đất sét khác › Loại khác | 3% |
| 2508.50.00 | Đất sét khác (không kể đất sét trương nở thuộc nhóm 68.06), andalusite, kyanite và sillimanite, đã hoặc chưa nung; mullite; đất chịu lửa (chamotte) hoặc đất dinas › Andalusite, kyanite và sillimanite | 3% |
| 2508.60.00 | Đất sét khác (không kể đất sét trương nở thuộc nhóm 68.06), andalusite, kyanite và sillimanite, đã hoặc chưa nung; mullite; đất chịu lửa (chamotte) hoặc đất dinas › Mullite | 3% |
| 2508.70.00 | Đất sét khác (không kể đất sét trương nở thuộc nhóm 68.06), andalusite, kyanite và sillimanite, đã hoặc chưa nung; mullite; đất chịu lửa (chamotte) hoặc đất dinas › Đất chịu lửa hoặc đất dinas | 3% |