Mã HS máy móc, thiết bị chuyên ngành thuốc lá (08/2023/TT-BCT - PL5)
Quản lý khác · Cơ quan: BCT · 4 mã hàng
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 8422.40.00 | Máy rửa bát đĩa; máy làm sạch hoặc làm khô chai lọ hoặc các loại đồ chứa khác; máy rót, đóng kín, gắn xi, đóng nắp hoặc dán nhãn vào các chai, lon, hộp, túi hoặc đồ chứa khác; máy bọc chai lọ, ống và các loại đồ chứa tương tự; máy đóng gói hoặc bao gói khác (kể cả máy bọc màng co nhiệt); máy nạp ga cho đồ uống › Máy đóng gói khác hoặc bao gói khác (kể cả máy bọc màng co nhiệt) | 0% |
| 8423.20.10 | Cân (trừ loại cân đo có độ nhạy 5 cg hoặc nhạy hơn), kể cả máy đếm hoặc máy kiểm tra, hoạt động bằng nguyên lý cân; các loại quả cân › Cân băng tải › Cân điện tử | 0% |
| 8478.10.10 | Máy chế biến hoặc đóng gói thuốc lá, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này › Máy › Hoạt động bằng điện | 0% |
| 8478.90.00 | Máy chế biến hoặc đóng gói thuốc lá, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này › Bộ phận | 0% |