Mã HS thóc, gạo xuất khẩu (08/2023/TT-BCT - PL3)
Quản lý khác · Cơ quan: BCT · 13 mã hàng
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 1006.10.10 | Lúa gạo › Thóc › Phù hợp để gieo trồng | 0% |
| 1006.10.90 | Lúa gạo › Thóc › Loại khác | 40% |
| 1006.20.10 | Lúa gạo › Gạo lứt › Gạo Hom Mali (SEN) | 40% |
| 1006.20.90 | Lúa gạo › Gạo lứt › Loại khác | 40% |
| 1006.30.30 | Lúa gạo › Gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, đã hoặc chưa được đánh bóng hoặc hồ (glazed) › Gạo nếp (SEN) | 40% |
| 1006.30.40 | Lúa gạo › Gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, đã hoặc chưa được đánh bóng hoặc hồ (glazed) › Gạo Hom Mali (SEN) | 40% |
| 1006.30.50 | Lúa gạo › Gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, đã hoặc chưa được đánh bóng hoặc hồ (glazed) › Gạo Basmati (SEN) | 40% |
| 1006.30.60 | Lúa gạo › Gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, đã hoặc chưa được đánh bóng hoặc hồ (glazed) › Gạo Malys (SEN) | 40% |
| 1006.30.70 | Lúa gạo › Gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, đã hoặc chưa được đánh bóng hoặc hồ (glazed) › Gạo thơm khác (SEN) | 40% |
| 1006.30.91 | Lúa gạo › Gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, đã hoặc chưa được đánh bóng hoặc hồ (glazed) › Loại khác › Gạo đồ (1) | 40% |
| 1006.30.99 | Lúa gạo › Gạo đã xát toàn bộ hoặc sơ bộ, đã hoặc chưa được đánh bóng hoặc hồ (glazed) › Loại khác › Loại khác | 40% |
| 1006.40.10 | Lúa gạo › Tấm › Loại dùng làm thức ăn chăn nuôi (SEN) | 40% |
| 1006.40.90 | Lúa gạo › Tấm › Loại khác (SEN) | 40% |