Nguyên liệu làm thuốc xuất khẩu, nhập khẩu là dược chất gây nghiện (09/2024/TT-BYT-DM2)
Quản lý khác · Cơ quan: BYT · 8 mã hàng
Danh sách mã HS
| Mã | Mô tả | NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 2922.29.00 | Hợp chất amino chức oxy › Amino-naphthols và amino-phenols khác, trừ loại chứa hai chức oxy trở lên, ete và este của chúng; muối của chúng › Loại khác | 3% |
| 2922.31.00 | Hợp chất amino chức oxy › Amino - aldehyt, amino-xeton và amino-quinon, trừ loại chứa hai chức oxy trở lên; muối của chúng › Amfepramone (INN), methadone (INN) và normethadone (INN); muối của chúng | 0% |
| 2922.39.00 | Hợp chất amino chức oxy › Amino - aldehyt, amino-xeton và amino-quinon, trừ loại chứa hai chức oxy trở lên; muối của chúng › Loại khác | 3% |
| 2933.33.00 | Hợp chất dị vòng chỉ chứa (các) dị tố ni tơ › Hợp chất có chứa một vòng pyridin chưa ngưng tụ (đã hoặc chưa hydro hóa) trong cấu trúc › Alfentanil (INN), anileridine (INN), bezitramide (INN), bromazepam (INN), carfentanil (INN), difenoxin (INN), diphenoxylate (INN), dipipanone (INN), fentanyl (INN), ketobemidone (INN), methylphenidate (INN), pentazocine (INN), pethidine (INN), pethidine (INN) intermediate A, phencyclidine (INN) (PCP), phenoperidine (INN), pipradrol (INN), piritramide (INN), propiram (INN), remifentanil (INN) và trimeperidine (INN); các muối của chúng | 0% |
| 2933.41.00 | Hợp chất dị vòng chỉ chứa (các) dị tố ni tơ › Hợp chất chứa trong cấu trúc 1 vòng quinolin hoặc hệ vòng isoquinolin (đã hoặc chưa hydro hóa), chưa ngưng tụ thêm › Levorphanol (INN) và muối của nó | 0% |
| 2939.11.90 | Alkaloit, tự nhiên hoặc tái tạo bằng phương pháp tổng hợp, và các muối, ete, este và các dẫn xuất khác của chúng › Alkaloit từ thuốc phiện và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng › Cao thuốc phiện; buprenorphine (INN), codeine, dihydrocodeine (INN), ethylmorphine, etorphine (INN), heroin, hydrocodone (INN), hydromorphone (INN), morphine, nicomorphine (INN), oxycodone (INN), oxymorphone (INN), pholcodine (INN), thebacon (INN) và thebaine; các muối của chúng › Loại khác | 0% |
| 2939.19.00 | Alkaloit, tự nhiên hoặc tái tạo bằng phương pháp tổng hợp, và các muối, ete, este và các dẫn xuất khác của chúng › Alkaloit từ thuốc phiện và các dẫn xuất của chúng; muối của chúng › Loại khác | 0% |
| 2939.72.00 | Alkaloit, tự nhiên hoặc tái tạo bằng phương pháp tổng hợp, và các muối, ete, este và các dẫn xuất khác của chúng › Loại khác, có nguồn gốc thực vật › Cocaine, ecgonine; các muối, este và các dẫn xuất khác của chúng | 0% |