Thuế FTA và C/O: chọn mức thuế nhập khẩu thấp nhất theo xuất xứ
Cùng một mã HS, thuế nhập khẩu có thể là 25% theo mức ưu đãi (MFN) nhưng chỉ 0% nếu hàng có xuất xứ từ nước cùng tham gia một hiệp định thương mại tự do (FTA) với Việt Nam. Bài này giúp bạn: biết hiệp định nào áp dụng cho nước nào, cần mẫu C/O nào, và chọn mức thấp nhất một cách đúng quy định.
Trên Chọn Mã, mở trang mã hàng bất kỳ và chọn nước xuất xứ — hệ thống lọc các FTA áp dụng được, loại các ô * và các nước bị loại trừ, rồi chỉ ra mức thấp nhất. Ví dụ: 0203.11.00 với xuất xứ Nhật Bản.
Điều kiện để hưởng thuế FTA
- Nước xuất xứ là thành viên hiệp định (xem bảng dưới).
- Mã HS có trong biểu cam kết của hiệp định và ô thuế không phải
*. - Nước xuất xứ không nằm trong danh sách loại trừ của ô đó (ký hiệu
(-XX)). - Hàng đáp ứng quy tắc xuất xứ của hiệp định và có chứng từ chứng nhận xuất xứ hợp lệ (C/O hoặc hình thức tự chứng nhận mà hiệp định cho phép).
Thiếu một điều kiện, hàng áp mức NK ưu đãi (MFN). Hàng từ nước không có đối xử tối huệ quốc áp mức NK thông thường.
Các hiệp định trong Biểu thuế
| Hiệp định | Nước xuất xứ được áp dụng | Chứng từ xuất xứ (tham khảo) | Biểu thuế theo |
|---|---|---|---|
| ATIGA | ASEAN: Brunei, Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan | D, hoặc tự chứng nhận theo cơ chế AWSC | NĐ 126/2022/NĐ-CP |
| ACFTA | ASEAN + Trung Quốc | E | NĐ 118/2022/NĐ-CP |
| AJCEP | ASEAN + Nhật Bản | AJ | NĐ 120/2022/NĐ-CP |
| VJEPA | Nhật Bản | VJ | NĐ 124/2022/NĐ-CP |
| AKFTA | ASEAN + Hàn Quốc | AK | NĐ 119/2022/NĐ-CP |
| VKFTA | Hàn Quốc | VK | NĐ 125/2022/NĐ-CP |
| AANZFTA | ASEAN + Úc, New Zealand | AANZ | NĐ 121/2022/NĐ-CP |
| AIFTA | ASEAN + Ấn Độ | AI | NĐ 122/2022/NĐ-CP |
| AHKFTA | ASEAN + Hồng Kông (Trung Quốc) | AHK | NĐ 123/2022/NĐ-CP |
| VCFTA | Chile | VC | NĐ 112/2022/NĐ-CP |
| VN-EAEU | Nga, Belarus, Armenia, Kazakhstan, Kyrgyzstan | EAV | NĐ 113/2022/NĐ-CP |
| CPTPP | Úc, Canada, Nhật Bản, Mexico, New Zealand, Singapore, Peru, Malaysia, Chile, Brunei, Vương quốc Anh | CPTPP | NĐ 115/2022/NĐ-CP (và các nghị định bổ sung nước áp dụng) |
| EVFTA | 27 nước Liên minh châu Âu | EUR.1; lô hàng không quá 6.000 EUR được tự chứng nhận xuất xứ (nhà xuất khẩu EU dùng mã REX) | NĐ 116/2022/NĐ-CP |
| UKVFTA | Vương quốc Anh | EUR.1 hoặc tự chứng nhận xuất xứ theo hiệp định | NĐ 117/2022/NĐ-CP |
| VNCU | Cuba | VN-CU | NĐ 114/2022/NĐ-CP |
| VN-LAO | Lào | S | NĐ 206/2025/NĐ-CP |
| VN-CAM | Campuchia | S | NĐ 56/2026/NĐ-CP |
| VIFTA | Israel | VIFTA, hoặc tự chứng nhận theo điều kiện của hiệp định | NĐ 131/2024/NĐ-CP |
| RCEP | ASEAN, Úc, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, New Zealand | RCEP, hoặc tự chứng nhận theo điều kiện của hiệp định | NĐ 129/2022/NĐ-CP |
Nguồn số nghị định: cột văn bản trong bản tổng hợp Biểu thuế. Cột chứng từ xuất xứ chỉ để định hướng; mẫu C/O và hình thức tự chứng nhận cụ thể theo quy định của từng hiệp định và văn bản hướng dẫn về xuất xứ hàng hóa. Khi chuẩn bị hồ sơ, hãy đối chiếu thông tư hướng dẫn quy tắc xuất xứ của Bộ Công Thương cho từng hiệp định. Trang mã hàng ghi ký hiệu mẫu C/O theo tên chính thức của từng hiệp định.
RCEP — một hiệp định, sáu cột
Biểu RCEP có các cột riêng theo nhóm nước xuất xứ. Chọn Mã xếp sáu cột theo cách sắp xếp của bản tổng hợp Biểu thuế: A = ASEAN, B = Úc, C = Trung Quốc, D = Nhật Bản, E = Hàn Quốc, F = New Zealand. Trước khi khai báo, hãy đối chiếu tên các phụ lục trong Nghị định 129/2022/NĐ-CP. Mức giữa các cột có thể chênh nhau đáng kể: với 2203.00.91 — bia nồng độ cồn không quá 5,8%, cột ASEAN, Úc và New Zealand là 23,3%, cột Trung Quốc 26,3%, còn cột Nhật Bản và Hàn Quốc 35%.
Khi các phụ lục cho mức khác nhau, việc xác định mức áp dụng theo quy định tại Nghị định 129/2022/NĐ-CP. Chọn Mã chỉ hiển thị đúng cột của nhóm nước bạn chọn.
Cách chọn mức thấp nhất
Một nước có thể thuộc nhiều hiệp định cùng lúc — ví dụ hàng Nhật Bản có thể dùng AJCEP, VJEPA, CPTPP hoặc RCEP. Doanh nghiệp được chọn hiệp định có lợi nhất mà mình đáp ứng được quy tắc xuất xứ và có chứng từ phù hợp.
Ví dụ 0203.11.00 — thịt lợn tươi, NK ưu đãi 25%:
| Xuất xứ | Hiệp định thấp nhất | Thuế suất |
|---|---|---|
| Nhật Bản | AJCEP / VJEPA | 0% |
| Mexico | CPTPP (mức riêng cho Mexico) | 5,4% |
| Đức (EU) | EVFTA | 7,5% |
| Trung Quốc | ACFTA | 0% |
| Mỹ | không có FTA | 25% (MFN) |
Lưu ý ô 0(-LA, MM, PH, KR) của AKFTA ở dòng này: hàng xuất xứ Lào, Myanmar, Philippines, Hàn Quốc không được hưởng 0% theo AKFTA. Với hàng Hàn Quốc, dòng này vẫn có VKFTA 0%, nên hàng Hàn Quốc dùng VKFTA thay vì AKFTA.
Những lỗi hay gặp
- Dùng mức FTA mà không có C/O hoặc C/O sai mẫu, sai hiệp định → bị áp lại mức MFN.
- Bỏ qua danh sách loại trừ
(-XX)— rất phổ biến ở cột ACFTA và AKFTA. - Nhầm cột RCEP: dùng cột ASEAN cho hàng Trung Quốc.
- Quên mức riêng Mexico trong CPTPP (ký hiệu
M:). - Quên các khoản thuế khác: thuế FTA 0% không miễn VAT, TTĐB hay thuế phòng vệ thương mại.
Văn bản tham khảo
Các văn bản dưới đây là căn cứ của dữ liệu trên Chọn Mã. Tra văn bản gốc và tình trạng hiệu lực trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật (vbpl.vn) hoặc cổng thông tin của cơ quan hải quan (customs.gov.vn).
- Các nghị định Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo từng hiệp định (ví dụ 126/2022/NĐ-CP cho ATIGA, 116/2022/NĐ-CP cho EVFTA, 129/2022/NĐ-CP cho RCEP); số nghị định của từng hiệp định có trong bảng phía trên.
- Nghị định 26/2023/NĐ-CP: Biểu thuế xuất khẩu, Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi; đã được sửa đổi, bổ sung nhiều lần, trong đó có Nghị định 144/2024/NĐ-CP, 73/2025/NĐ-CP và 199/2025/NĐ-CP (có trong bản tổng hợp). Văn bản sửa đổi ban hành sau ngày chốt dữ liệu chưa được phản ánh.
- Quyết định 15/2023/QĐ-TTg: thuế suất thuế nhập khẩu thông thường.
- Quy tắc xuất xứ, mẫu C/O: thông tư hướng dẫn quy tắc xuất xứ của Bộ Công Thương cho từng hiệp định.
- Số liệu thuế suất trong bài lấy từ bản tổng hợp Biểu thuế cập nhật 05/04/2026; xem Nguồn dữ liệu.
Câu hỏi thường gặp
- Hàng sản xuất ở Việt Nam rồi tái nhập có dùng FTA được không?
Thuế ưu đãi đặc biệt chỉ áp dụng cho hàng có xuất xứ từ nước thành viên theo quy tắc của hiệp định; trường hợp hàng Việt Nam tái nhập có quy định riêng, cần xem văn bản cụ thể.
- Trên Chọn Mã, "Khác (không có FTA)" nghĩa là gì?
Nước xuất xứ không thuộc hiệp định nào trong biểu — kết quả dùng mức NK ưu đãi (MFN). Trường hợp nước không được hưởng đối xử tối huệ quốc (áp thuế NK thông thường) chưa được hỗ trợ tính tự động.
- Mức FTA thấp hơn nhưng hàng thuộc hạn ngạch thì sao?
Hạn ngạch chủ yếu ghi ở cột NK ưu đãi và thông thường; một số ô FTA (ví dụ VN-LAO) cũng ghi mức trong/ngoài hạn ngạch (
NHN). Chọn Mã mặc định tính theo mức ngoài hạn ngạch; bạn có thể chọn "Trong hạn ngạch" trên trang mã nếu lô hàng thuộc hạn ngạch được phân giao.- Biểu FTA có thay đổi theo năm không?
Có. Các nghị định FTA quy định lộ trình giảm thuế theo từng năm; Chọn Mã hiển thị mức trong Biểu thuế tổng hợp tại ngày cập nhật dữ liệu ghi ở đầu trang.