Cấp lớp 10122100 – Thức ăn động vật khác (English: Miscellaneous animal food) là mã UNSPSC phân loại thức ăn dành cho động vật không được bao phủ bởi các cấp lớp chuyên biệt khác trong Cấp nhóm 10120000 – Thức ăn chăn nuôi (Animal feed). Cấp lớp này gồm thức ăn cho các loại động vật sử dụng trong nuôi trồng công nghiệp, động vật hoang dã, động vật thí nghiệm, hoặc động vật chuyên dụng khác (lợn, thỏ, khỉ, chồn, v.v.). Cấp lớp nằm trong Cấp ngành 10000000 – Thực vật, động vật sống và vật tư liên quan Live Plant and Animal Material, cùng level với các cấp lớp chuyên biệt cho gia súc, gia cầm, cá, chó mèo, và động vật gặm nhấm.

Định nghĩa #

Cấp lớp 10122100 bao gồm thức ăn (dạng hạt, viên, bột, hỗn hợp) dùng để nuôi dưỡng các loài động vật không được phân loại riêng trong các Cấp lớp 10121500 – Thức ăn gia súc (Livestock feed), 10121600 – Thức ăn chim và gia cầm (Bird and fowl food), 10121700 – Thức ăn cho cá (Fish food), 10121800 – Thức ăn chó mèo (Dog and cat food), 10121900 – Thức ăn gặm nhấm (Rodent food), hoặc 10122000 – Thức ăn cho bò sát (Reptile food). Cấp hàng hóa tiêu biểu gồm thức ăn lợn, thức ăn thỏ, thức ăn khỉ, thức ăn chồn — tất cả đều là sản phẩm hoàn chỉnh, đã được pha trộn theo công thức dinh dưỡng, sẵn sàng cho ăn. Cấp lớp không bao gồm nguyên liệu thô (like hạt ngô, bột cá riêng lẻ) hay thức ăn chế tạo thủ công chưa công nghiệp hóa.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 10122100 khi sản phẩm mua sắm là thức ăn hoàn chỉnh dành cho động vật không nằm trong các cấp lớp chuyên biệt. Ví dụ: hợp đồng cung cấp thức ăn cho trang trại lợn, mua thức ăn để nuôi thỏ, mua thức ăn cho khỉ trong công viên động vật, mua thức ăn chồn cho trang trại nuôi lấy lông. Nếu xác định động vật cụ thể thuộc cấp lớp chuyên biệt (gia súc lớn → 10121500, gia cầm → 10121600, cá → 10121700, chó mèo → 10121800, chuột nhỏ → 10121900, bò sát → 10122000), ưu tiên dùng cấp lớp chuyên biệt. Khi gói thầu gộp thức ăn cho nhiều loài khác nhau không cùng category, có thể dùng 10122100 hoặc Cấp nhóm 10120000.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
10121500 Livestock feed Thức ăn gia súc lớn (trâu, bò, cừu, dê, ngựa) — prioritize nếu động vật là gia súc chính
10121600 Bird and fowl food Thức ăn gia cầm (gà, vịt, ngan, chim còng, cút) — prioritize nếu động vật có cánh
10121700 Fish food Thức ăn cá và thủy sản — prioritize nếu động vật sống dưới nước
10121800 Dog and cat food Thức ăn chó mèo — prioritize nếu động vật là động vật nhà cảnh
10121900 Rodent food Thức ăn động vật gặm nhấm nhỏ (chuột, cơ, tổ yên) — prioritize nếu loài nhỏ, gặm nhấm
10122000 Reptile food Thức ăn bò sát (rắn, thằn lằn, rùa) — prioritize nếu động vật là bò sát

Quy tắc chọn: nếu động vật rõ ràng thuộc một trong các cấp lớp chuyên biệt trên, dùng mã đó. Cấp lớp 10122100 chỉ dùng khi động vật không khớp không category nào hoặc khi gói mua gộp nhiều loài không cùng cấp lớp.

Câu hỏi thường gặp #

Thức ăn lợn thuộc Cấp lớp nào — 10122100 hay 10121500?

Tùy thuộc đặc điểm lợn. Nếu lợn là gia súc chính (nuôi quy mô công nghiệp cho thịt), xem xét 10121500 Livestock feed nếu thức ăn là loại chung cho gia súc. Nếu thức ăn được tiếp thị cụ thể cho lợn (như thức ăn lợn nái, lợn con), dùng Cấp hàng hóa 10122101 Pig food trong Cấp lớp 10122100. Cách an toàn nhất: sử dụng Cấp hàng hóa 10122101 nếu có.

Thức ăn thỏ thuộc 10122100 hay 10121900?

Thuộc 10122100. Cấp lớp 10121900 Rodent food chỉ cho động vật gặm nhấm nhỏ (chuột, cơ, tổ yên). Thỏ là động vật Lagomorpha, không phải Rodentia, nên thuộc Cấp hàng hóa 10122104 Rabbit food trong Cấp lớp 10122100.

Thức ăn cho khỉ nuôi trong trung tâm nghiên cứu thuộc mã nào?

Thuộc Cấp hàng hóa 10122103 Monkey food trong Cấp lớp 10122100. Động vật thí nghiệm / nuôi chuyên dụng không nằm trong các cấp lớp gia cầm / gia súc / cá / chó mèo / bò sát nên phân loại vào 10122100.

Thức ăn chồn nuôi lấy lông thuộc mã nào?

Thuộc Cấp hàng hóa 10122102 Mink food trong Cấp lớp 10122100. Động vật nuôi lấy lông (chồn, cừu) không phải gia cầm hay gia súc chính nên dùng 10122100.

Hỗn hợp nguyên liệu thô (not pre-mixed) có thuộc 10122100 không?

Không. Cấp lớp 10122100 là thức ăn hoàn chỉnh đã công nghiệp hóa, pha trộn sẵn theo công thức. Nguyên liệu thô lẻ (bột cá, hạt ngô) thuộc Cấp ngành 50 hoặc 11.

Xem thêm #

Danh mục