Mã UNSPSC 10311700 — Hoa cắt cành astromeria tươi (Fresh cut alstroemerias)
Class 10311700 (English: Fresh cut alstroemerias) phân loại hoa cắt cành astromeria tươi — một loài hoa thương phẩm được thu hoạch sau khi nở, cắt thân dài để bán lẻ hoặc xuất khẩu. Astromeria (Alstroemeria spp.) là hoa cắt cành đa năng thường dùng trong bó hoa, cắm hoa sự kiện và trang trí nội thất. Class này thuộc Family 10310000 Fresh cut blooms of high species or variety count flowers, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Đối tượng mua sắm tại VN gồm nhà nhập khẩu hoa tươi, cửa hàng bán lẻ hoa, công ty trang trí sự kiện, và các nhà xuất khẩu hoa cắt cành.
Định nghĩa #
Class 10311700 bao gồm hoa astromeria đã cắt cành ở trạng thái tươi — tức hoa còn sống, chưa sử chế, có thể là bó riêng hay đặc dã theo yêu cầu thương mại. Định nghĩa UNSPSC gốc (Fresh cut blooms of alstroemerias) tập trung vào dạng cắt cành, phân biệt với: (1) cây astromeria nguyên vẹn còn sống trong chậu (thuộc class 10161600 Floral plants hoặc class chuyên biệt khác); (2) hoa astromeria đã sây khô, ủ xấu hoặc chế biến (nếu có, thuộc class hoa khô 10161900 hoặc segment khác); (3) hoa astromeria sử dụng trong sản phẩm thực phẩm / dược phẩm (thuộc segment một mã cùng family hay một mã cùng family tương ứng).
Commodity tiêu biểu trong class gồm các giống astromeria thương mại: Agropoli, Bourgogne, Cairo, Charmes, Cherry Bay — đây là các giống được trồng quy mô công nghiệp để cắt cành xuất khẩu.
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10311700 khi sản phẩm mua sắm là: (1) bó hoa astromeria tươi được nhập khẩu hoặc cung cấp trong nước; (2) hoa astromeria cắt cành lẻ bán buôn cho cửa hàng bán lẻ hoa; (3) hoa astromeria đặc dã theo thỏa thuận của nhà cung cấp hoa tươi (ví dụ: mua 500 cành astromeria giống Cairo để cắm hoa sự kiện). Nếu bộ hàng là hỗn hợp loại hoa cắt cành khác nhau (không phải riêng astromeria), cân nhắc dùng mã family 10310000 thay vì class 10311700 để bao quát rộng hơn. Khi xác định loại giống cụ thể (Agropoli, Bourgogne, Cairo...), có thể dùng mã commodity 8 chữ số tương ứng (10311701, 10311702, 10311703...) để ghi nhập chính xác.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10311500 | Fresh cut anthuriums | Hoa hồng môn (Anthurium), có thân ngắn, mình bông xứng xắn, khác astromeria |
| 10311600 | Fresh cut alliums | Hoa tỏi trang trí (Allium), cầu hình cầu, nhỏ hơn astromeria |
| 10311800 | Fresh cut amaranthuses | Hoa dâu tây (Celosia / Amaranthus), thân dài nhưng cấu trúc nụ lẻ khác |
| 10311900 | Fresh cut amaryllises | Hoa loa kèn (Hippeastrum / Amaryllis), bông lớn hơn, thân ngắn hơn astromeria |
| 10312000 | Fresh cut anemone | Hoa anemone, cực lớn, cấu trúc bông tương tự hoa đơn nhưng kích thước khác |
| 10161600 | Floral plants | Cây astromeria còn sống trong chậu, không phải hoa cắt cành |
| 10161900 | Dried floral products | Hoa astromeria đã sây khô, không phải tươi |
Các giống astromeria tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 10311700 mô tả giống cụ thể được trồng quy mô xuất khẩu:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 10311701 | Fresh cut agropoli alstroemeria | Astromeria giống Agropoli |
| 10311702 | Fresh cut bourgogne alstroemeria | Astromeria giống Bourgogne |
| 10311703 | Fresh cut cairo alstroemeria | Astromeria giống Cairo |
| 10311704 | Fresh cut charmes alstroemeria | Astromeria giống Charmes |
| 10311705 | Fresh cut cherry bay alstroemeria | Astromeria giống Cherry Bay |
Nhà nhập khẩu hay công ty xuất khẩu hoa hồng chuyên biệt thường chỉ định giống để đảm bảo độ tươi, màu sắc, thời gian bảo quản. Khi ghi hồ sơ thầu, nếu không yêu cầu giống cụ thể, dùng mã class 10311700; nếu chỉ định giống (ví dụ chỉ Cairo), dùng mã commodity tương ứng.
Câu hỏi thường gặp #
- Hoa astromeria tươi nhập khẩu từ Hà Lan hay Colômbia thuộc mã nào?
Dù xuất xứ từ đâu, hoa astromeria cắt cành tươi nhập khẩu vẫn phân loại vào 10311700. Xuất xứ không ảnh hưởng đến mã UNSPSC — mã chỉ xác định loại sản phẩm, không phải ngôn ngữ hoặc địa điểm.
- Bó hoa trang trí đã cắm sẵn có astromeria bên trong thuộc mã nào?
Bó hoa được cắm sẵn (trong bình nước hoặc dĩa xốp) thuộc segment một mã cùng family Floral and Plants Arrangement Services (dịch vụ cắm hoa), không phải 10311700. Nếu chỉ là hoa astromeria cắt cành chưa cắm, dùng 10311700.
- Hoa astromeria cắt cành được bảo quản trong chất bảo tươi (flower food) thuộc mã gì?
Hoa astromeria vẫn phân loại 10311700; chất bảo tươi (nước hoa hay bột bảo quản hoa) bán kèm là phụ kiện, không đổi mã hoa chính. Nếu mua chất bảo tươi riêng biệt, dùng mã segment hóa chất hoặc vật tư 12 tương ứng.
- Astromeria cắt cành có lá (leafed stems) hay cắt lá trơn (defoliated) phân loại khác nhau không?
Không. Dù có lá hay không, astromeria cắt cành tươi vẫn dùng 10311700. Cách xử lý lá là tùy chỉnh thương mại, không ảnh hưởng mã phân loại UNSPSC.
- Khi mua số lượng lớn astromeria để xuất khẩu, nên dùng mã 10311700 hay family 10310000?
Nếu đơn hàng chỉ là astromeria, dùng 10311700 (chính xác hơn). Nếu là hỗn hợp nhiều loại hoa cắt cành khác (roses, chrysanthemums, v.v.), dùng family 10310000. Hệ thống logistics VN hiện nay chấp nhận cả hai cấp độ, tuy nhiên class 10311700 giúp theo dõi inventory cụ thể hơn.