Cấp lớp 10311500 – Hoa cắt cành Anthurium (English: Fresh cut anthuriums) trong UNSPSC phân loại hoa Anthurium được cắt cành ở giai đoạn nở bông, chế biến và xếp hàng cho thị trường bán lẻ hoặc xuất khẩu. Mã này nằm trong Cấp nhóm 10310000 – Hoa tươi cắt cành nhiều giống Fresh cut blooms of high species or variety count flowers, Cấp ngành 10000000 – Thực vật, động vật sống và vật tư liên quan Live Plant and Animal Material. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các công ty xuất khẩu hoa, nhà phân phối hoa tươi, cửa hàng bán lẻ hoa, công ty trang trí sự kiện, và đơn vị bán buôn hoa tại các chợ đầu mối.

Định nghĩa #

Cấp lớp 10311500 bao gồm các cánh hoa Anthurium (còn gọi là hoa lư đơn hoặc hoa hflamingo) được cắt tại thân từ vị trí thích hợp, loại bỏ lá dưới, xử lý và khóa nước tươi. Hoa Anthurium nổi bật với cấu trúc đặc biệt: cánh hoa lớn màu sắc (đỏ, hồng, trắng, xanh, nâu sô-cô-la) và búi hoa thích trung tâm (inflorescence). Cấp hàng hóa tiêu biểu trong cấp lớp gồm: Anthurium sô-cô-la tối (Chocolate anthurium), Anthurium đỏ đậm (Dark red anthurium), Anthurium xanh (Green anthurium), Anthurium hồng nóng (Hot pink anthurium), Anthurium chuột Mickey (Mickey mouse anthurium) — tên gọi phản ánh hình dáng và màu sắc đặc trưng.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 10311500 khi sản phẩm mua sắm là hoa Anthurium ở trạng thái đã cắt cành, sau kỳ xử lý bảo quản tươi (cutting, trimming, hydration), sẵn sàng vận chuyển hoặc bán buôn. Ví dụ: hợp đồng mua 1000 cành hoa Anthurium hồng cho dự án trang trí sự kiện; gói mua hàng loạt hoa Anthurium đỏ từ trang trại cho cửa hàng bán lẻ; xuất khẩu container hoa Anthurium đã cắt sang thị trường Nhật Bản hoặc Hàn Quốc. Không dùng 10311500 nếu sản phẩm là cây Anthurium còn sống trồng trong chậu (dùng Cấp lớp 10161600 – Cây có hoa Floral plants) hoặc hạt giống Anthurium (dùng Cấp nhóm 10150000 – Hạt giống, củ giống, cây con và cành giâm Seeds and bulbs).

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
10311600 – Hoa cắt cành hành tây Fresh cut alliums Hoa cắt cành từ họ Hành (allium), có cấu trúc hình cầu, không phải Anthurium
10311700 – Hoa cắt cành astromeria tươi Fresh cut alstroemerias Hoa cắt cành Alstroemeria (hoa ngoại lan), múi lá nhỏ, không phải cánh Anthurium lớn
10312300 – Hoa cắt cành berzelia lanuginosa Fresh cut berzelia lanuginosas Hoa cắt cành Berzelia, dạng chùm nhỏ, khác Anthurium
10161600 Floral plants Cây Anthurium còn sống trong chậu, chưa cắt cành
10150000 Seeds and bulbs Hạt giống hoặc cây con Anthurium, chưa phát triển

Ranh giới phân biệt rõ nhất: trạng thái cắt-chưa cắt. Nếu đối tượng là cánh hoa Anthurium tách khỏi cây, xử lý tươi → 10311500. Nếu là cây sống còn gốc → 10161600.

Các cấp hàng hóa tiêu biểu #

Mã cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 10311500 phân biệt theo giống/màu sắc:

Tên (EN) Tên VN
10311501 Fresh cut chocolate anthurium Hoa cắt cành Anthurium sô-cô-la tối
10311502 Fresh cut dark red anthurium Hoa cắt cành Anthurium đỏ đậm
10311503 Fresh cut green anthurium Hoa cắt cành Anthurium xanh
10311504 Fresh cut hot pink anthurium Hoa cắt cành Anthurium hồng nóng
10311505 Fresh cut mickey mouse anthurium Hoa cắt cành Anthurium chuột Mickey

Khi ghi chỉ định hợp đồng thầu yêu cầu chính xác về màu sắc/giống, dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gộp mua nhiều giống Anthurium khác nhau, dùng Cấp lớp 10311500.

Câu hỏi thường gặp #

Anthurium tươi và Anthurium sây khô dùng mã nào?

Anthurium tươi đã cắt cành dùng 10311500. Anthurium đã sấy khô để trang trí nội thất dài hạn dùng Cấp lớp 10161900 – Sản phẩm hoa khô Dried floral products.

Cây Anthurium sống bán kèm chậu dùng mã nào?

Cây Anthurium còn sống, chưa cắt cành bán kèm chậu thuộc Cấp lớp 10161600 Floral plants. Chỉ khi cắt cành thành sản phẩm cắt-bán mới dùng 10311500.

Hoa Anthurium tạp loại (hỗn hợp nhiều màu) dùng mã nào?

Nếu đơn hàng gộp nhiều màu sắc Anthurium không cần phân biệt từng giống, dùng Cấp lớp 10311500. Nếu yêu cầu chính xác một giống (ví dụ chỉ hồng nóng), dùng Cấp hàng hóa 10311504 tương ứng.

Anthurium dùng trong lễ tang hay bouquet chéc bớ (preserved flowers) dùng mã nào?

Anthurium tươi trong bouquet cắt mới dùng 10311500. Nếu Anthurium đã được xử lý bảo quản dài hạn (chéc bớ/preserved), phân loại vào 10161900 Dried floral products hoặc Cấp ngành hoa bảo quản chuyên biệt nếu có.

Anthurium kiểng đốc (mini anthurium trong chậu kiểng nhỏ) dùng mã nào?

Nếu đó là cây sống chưa cắt, dùng 10161600. Nếu là hoa cắt từ cây kiểng để bán lẻ, dùng 10311500.

Xem thêm #

Danh mục