Class 10311900 (English: Fresh cut amaryllises) trong UNSPSC phân loại hoa cắt cành amaryllis — một trong những loại hoa cắt cành phổ biến trên thị trường hoa tươi quốc tế và Việt Nam. Amaryllis (Hippeastrum) là loài hoa lớn, hình dáng vương vấn, thường được nhập khẩu từ các nước trồng chuyên biệt như Hà Lan, Ecuador, hoặc trồng tại các nông trại trong nước. Class này thuộc Family 10310000 Fresh cut blooms of high species or variety count flowers, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Đối tượng mua sắm tại VN gồm cửa hàng bán hoa tươi, công ty trang trí sự kiện, nhà hàng, khách sạn, và các doanh nghiệp xuất khẩu hoa cắt cành.

Định nghĩa #

Class 10311900 bao gồm hoa amaryllis ở dạng cắt cành tươi (fresh cut blooms) — được thu hoạch từ thân hoa và để ở tình trạng còn tươi, chưa héo. Amaryllis là loài hoa lớn có hình dáng loa (trumpet-shaped), thường có 2-6 bông hoa trên một cây, mỗi bông 10-15 cm đường kính. Class này không bao gồm hoa amaryllis còn sống trong chậu (thuộc Class một mã cùng family Floral plants), hoa amaryllis khô hay xử lý khô (thuộc Class một mã cùng family Dried floral products). Các commodity tiêu biểu trong class bao gồm các giống thương mại: Naranja amaryllis, Orange Nagano, Pygmee mini amaryllis, Red Lion, Rilona.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 10311900 khi sản phẩm mua là hoa cắt cành amaryllis tươi, bán lẻ hoặc buôn. Ví dụ: hợp đồng nhập khẩu 500 cây hoa amaryllis loại Premium từ Hà Lan cho cửa hàng hoa, gói mua 100 cây amaryllis Red Lion cho sự kiện cưới, đấu thầu cung cấp hoa cắt cành hàng tuần cho khách sạn 5 sao. Khi xác định rõ giống cụ thể (ví dụ Red Lion, Naranja), có thể ưu tiên mã commodity 8 chữ số (10311901, 10311902,...) để ghi rõ hơn. Nếu mua gộp nhiều loại hoa cắt cành không phải amaryllis, dùng mã family 10310000.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
10311500 Fresh cut anthuriums Hoa hồng môn (Anthurium), hình dáng gần như lá bẻ, khác hoàn toàn amaryllis
10311700 Fresh cut alstroemerias Hoa mã tiến, hình dáng nhỏ, sắp xếp thành chùm, không phải loa như amaryllis
10312000 Fresh cut anemone Hoa anemone (sao biển), hình dáng tròn, tâm tối, khác amaryllis có dạng loa lớn
10312200 Fresh cut asters Hoa cúc sao, hình dáng nhỏ, nhiều cánh xếp thành hình tròn, khác amaryllis

Một số điểm phân biệt chi tiết: Amaryllis có 2-6 bông hoa lớn trên một cây, hình dáng loa hoặc sao 6 cánh; Anthuriums (10311500) có hình lá bẻ với tâm dài m细long; Alstroemeria (10311700) có bông hoa nhỏ xếp kiểu chùm cũng có kích thước tổng thể nhỏ hơn.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8 chữ số trong class 10311900 chỉ định giống amaryllis cụ thể:

Code Tên (EN) Tên VN
10311901 Fresh cut naranja amaryllis Hoa cắt cành amaryllis Naranja
10311902 Fresh cut orange nagano amaryllis Hoa cắt cành amaryllis Orange Nagano
10311903 Fresh cut pygmee mini amaryllis Hoa cắt cành amaryllis Pygmee mini
10311904 Fresh cut red lion amaryllis Hoa cắt cành amaryllis Red Lion
10311905 Fresh cut rilona amaryllis Hoa cắt cành amaryllis Rilona

Khi hồ sơ thầu cần xác định giống cụ thể (ví dụ yêu cầu Red Lion hoặc Orange Nagano để đảm bảo màu sắc), dùng commodity 8 chữ số tương ứng. Khi gộp nhiều giống amaryllis hoặc chưa biết rõ giống, dùng class 10311900.

Câu hỏi thường gặp #

Hoa amaryllis vừa cắt dây buộc còn có lá có thuộc 10311900 không?

Có. Hoa cắt cành bao gồm phần cần hoa, thân, lá xanh đi kèm. UNSPSC phân loại theo loài hoa chính (amaryllis), không phân biệt theo có lá hay không. Nếu chỉ mua phần cánh hoa không thân, đó không phải hoa cắt cành mà là hoa ướp (preserved flower) hoặc bộ phận khác.

Hoa amaryllis nhập khẩu bảo quản trong hộp giấy có thuộc 10311900 không?

Có. Mã 10311900 chỉ định sản phẩm hoa amaryllis cắt cành tươi; cách bảo quản (hộp giấy lạnh hoặc giấy đơn) không ảnh hưởng phân loại. Nếu hỏi quy định nhập khẩu, cần kiểm tra yêu cầu kiểm dịch riêng.

Giống Red Lion amaryllis bán buôn 50 cây có cần dùng mã 10311904 không hay dùng 10311900?

Khi xác định rõ giống (Red Lion), dùng 10311904 là chính xác hơn. Dùng 10311900 khi gộp nhiều giống hoặc chưa rõ giống. Nhiều hệ thống procurement ưu tiên mã cấp thấp (8 chữ số) để ghi nhận giống rõ ràng.

Hoa amaryllis còn sống trong chậu (nguyên cây) thuộc mã nào?

Thuộc Class một mã cùng family Floral plants — bao gồm cây sống có hoa (nguyên cây với chậu/rễ). 10311900 chỉ dành cho hoa đã cắt cành tươi, không phải cây sống nguyên vẹn.

Hoa amaryllis khô dùng trang trí thuộc mã nào?

Thuộc Class một mã cùng family Dried floral products — bao gồm hoa/lá đã sấy khô hoặc xử lý khô. 10311900 chỉ dành cho hoa tươi.

Xem thêm #

Danh mục