Mã UNSPSC 10312300 — Hoa cắt cành berzelia lanuginosa (Fresh cut berzelia lanuginosas)
Class 10312300 (English: Fresh cut berzelia lanuginosas) trong UNSPSC phân loại các bông hoa cắt cành (cut flowers) của loài berzelia lanuginosa — một loài hoa trang trí có nguồn gốc từ Nam Phi, với hình dáng bông nhỏ cầu tròn xinh xắn, thường được sử dụng trong các bó hoa và sắp xếp hoa cắt cành chuyên nghiệp. Class này thuộc Family 10310000 Fresh cut blooms of high species or variety count flowers, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm cửa hàng bán lẻ hoa, công ty sắp xếp hoa trang sự kiện, nhà hàng, khách sạn, và các đơn vị xuất khẩu hoa tươi.
Định nghĩa #
Class 10312300 bao gồm bông hoa berzelia lanuginosa đã được cắt cành (cut blooms) ở trạng thái tươi, sẵn sàng dùng trong sắp xếp hoa hoặc bán lẻ. Berzelia lanuginosa là loài hoa nhỏ có thể tích tụ thành chùm hoặc cầu tròn, có các variety (biến thể) khác nhau như abrotanoides, fireball, galpinii, squarrosa — mỗi commodity con trong class này đại diện cho một biến thể riêng biệt. Không bao gồm berzelia dạng gốc/cây sống (cây berzelia sống phải thuộc class hoa cảnh chưa cắt hoặc family bên ngoài segment này), không bao gồm berzelia đã khô hoặc xử lý sau cắt cành (loại đó thuộc class khác trong segment).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10312300 khi sản phẩm mua là bông hoa berzelia lanuginosa đã cắt cành, ở trạng thái tươi (live / fresh), chưa héo. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 500 bó hoa berzelia fireball cho sự kiện, gói mua hoa berzelia variety abrotanoides hàng tuần cho cửa hàng hoa, đơn hàng xuất khẩu berzelia tươi. Khi xác định rõ biến thể (variety), có thể sử dụng mã commodity con (8-digit UNSPSC) để chính xác hơn. Nếu gói thầu gộp nhiều loại berzelia khác nhau (không phân biệt variety), vẫn dùng 10312300.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10311500 | Fresh cut anthuriums | Hoa anthurium (hoa lư đơn), khác hoàn toàn về hình dáng với berzelia — không có hoa nhỏ cầu |
| 10311600 | Fresh cut alliums | Hoa allium (tỏi thảo cảnh), bông lớn dạng cầu có sai, khác biệt về botany |
| 10311700 | Fresh cut alstroemerias | Hoa alstroemeria (lily Peru), hình dáng hoa ống không giống berzelia nhỏ |
| 10311800 | Fresh cut amaranthuses | Hoa amaranth (rau dền cảnh), bông nhỏ xếp dọc thành chùm, khác kiểu hoa berzelia |
| 10312000 | Fresh cut anemone | Hoa anemone (anemone), bông lớn dạng cúc, khác biệt rõ ràng |
| 10312100 | Fresh cut asclepias | Hoa asclepias (milkweed cảnh), cấu trúc hoa khác berzelia |
| 10312200 | Fresh cut asters | Hoa aster (cúc aster), bông lớn dạng cúc nhiều lớp cánh, khác rõ |
Cách phân biệt nhanh: berzelia có hoa rất nhỏ xếp chặt vào hình cầu hoặc chùm mượt mà (fluffy/feathery). Các sibling khác có hoa lớn hơn hoặc cấu trúc khác.
Các commodity tiêu biểu #
Mã 10312300 được chia thành 5 commodity (8-digit) đại diện cho các biến thể (variety) phổ biến của berzelia lanuginosa:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 10312301 | Fresh cut abrotanoides berzelia lanuginosa | Hoa berzelia variety abrotanoides |
| 10312302 | Fresh cut fireball berzelia lanuginosa | Hoa berzelia variety fireball (quả lửa) |
| 10312303 | Fresh cut galpinii berzelia lanuginosa | Hoa berzelia variety galpinii |
| 10312304 | Fresh cut galpinii or baubles berzelia lanuginosa | Hoa berzelia variety galpinii hoặc baubles |
| 10312305 | Fresh cut squarrosa berzelia lanuginosa | Hoa berzelia variety squarrosa |
Khi tài liệu đấu thầu cần xác định variety cụ thể, sử dụng mã commodity 8-digit. Nếu không phân biệt variety hoặc mua gộp, sử dụng class 10312300.
Câu hỏi thường gặp #
- Berzelia lanuginosa là cây gì?
Berzelia lanuginosa là một loài hoa cảnh nhỏ có nguồn gốc từ Nam Phi, thuộc họ Bruniaceae. Hoa nhỏ xếp chặt thành bông cầu hoặc chùm mờ, có nhiều biến thể với màu sắc và hình dáng khác nhau. Trong thương mại hoa cắt cành, berzelia được dùng để điền chỗ trống, tạo chiều sâu và kết cấu mềm mại trong các bó hoa.
- Berzelia cắt cành có độ bền lâu không?
Berzelia cắt cành có thời gian bền khá lâu (7-10 ngày nếu chăm sóc tốt), tốt hơn nhiều hoa cắt cành khác. Có thể sử dụng dung dịch giữ hoa tươi lâu để kéo dài tuổi thọ.
- Mã 10312300 dùng cho tất cả variety berzelia không?
Mã 10312300 là class bao trùm tất cả variety berzelia lanuginosa. Nếu cần chỉ định variety cụ thể (ví dụ fireball, squarrosa), dùng mã commodity con (10312301-10312305) để chính xác.
- Berzelia khô dùng trong sắp xếp hoa khô thuộc mã nào?
Berzelia đã được sấy khô để dùng trong sắp xếp hoa khô thuộc class một mã cùng family Dried floral products, không phải 10312300 (10312300 chỉ cho berzelia tươi/fresh).
- Cây berzelia sống (nguyên cây) thuộc mã nào?
Cây berzelia sống (plant) không thuộc class 10312300 — cây berzelia sống phải thuộc class cây cảnh chưa cắt trong family khác, không phải trong class hoa cắt cành.