Mã UNSPSC 10422300 — Hoa khô cắt lá thiên đữ (Dried cut baptisias)
Class 10422300 (English: Dried cut baptisias) trong UNSPSC phân loại các bông hoa khô đã cắt của loài cây lá thiên đữ (baptisia), được sấy khô hoặc xử lý bảo quản dùng trang trí nội thất, đóng gói quà tặng, hoặc là nguyên liệu hoa khô cho các công ty trang trí sự kiện. Class này thuộc Family 10420000 Dried cut blooms of low species or variety count flowers, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Đối tượng mua sắm tại VN gồm công ty nhập khẩu hoa khô, cửa hàng hoa cảnh, nhà sản xuất quà lưu niệm, và đơn vị thiết kế trang trí nội thất.
Định nghĩa #
Class 10422300 bao gồm bông hoa khô đã cắt (dried cut blooms) của loài lá thiên đữ (Baptisia), đã qua quá trình sấy khô hoặc xử lý bảo quản bằng các phương pháp công nghiệp (glycerin, silicon gel, hoặc phương pháp ấn áp). Hoa khô lá thiên đữ giữ được hình dáng và màu sắc ban đầu, không cần nước để duy trì sự tươi. Class này không bao gồm cây sống lá thiên đữ (thuộc class một mã cùng family Floral plants), hoa tươi cắt cành (thuộc Segment một mã cùng family-một mã cùng family), hay các bộ phận khác của cây như lá riêng rẽ hay thân (thuộc các class khác cùng family 10420000).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10422300 khi sản phẩm mua sắm là hoa lá thiên đữ đã được sấy khô, bao gồm cả những bundle (bó) hoặc những cành khô có gắn hoa khô. Ví dụ: hợp đồng nhập khẩu 100 bó hoa khô lá thiên đữ cho công ty trang trí sự kiện, đơn hàng cung cấp hoa khô cho cửa hàng bán lẻ hoa cảnh, hay gói mua hoa khô dùng làm quà tặng doanh nghiệp. Nếu sản phẩm là cây sống (có rễ, đất, tuần hoàn nước) → dùng mã khác trong class một mã cùng family. Nếu là hoa tươi chưa khô → dùng segment một mã cùng family-một mã cùng family.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10421500 | Dried cut agapanthuses | Hoa khô cắt agapanthus (hoa dạng cầu); khác loài với lá thiên đữ |
| 10421600 | Dried cut alchemillas | Hoa khô cắt alchemilla (cây dâm, hoa dạng cụm nhỏ xanh); khác loài |
| 10421700 | Dried cut alstilbes | Hoa khô cắt astilbe (hoa dạng bông xốp mềm); khác loài với lá thiên đữ |
| 10421900 | Dried cut artemesias | Hoa khô cắt artemesia (cây athena, hoa dạng khuyết); khác loài |
| 10422000 | Dried cut artichoke flowers | Hoa khô cắt từ hoa/nụ hoa cải bắp cạo; khác loài với lá thiên đữ |
Lá thiên đữ (baptisia) có đặc điểm hoa dạng thắp nến (spike-like inflorescence) màu xanh, tím hoặc xanh nhạt, với hình dáng riêng biệt, khác với các loài sibling. Khi xác định được loài chính xác là baptisia, dùng 10422300; nếu không chắc loài → dùng mã cha là 10420000.
Câu hỏi thường gặp #
- Lá thiên đữ sống (chưa sấy khô) thuộc mã nào?
Lá thiên đữ sống, còn có rễ và có khả năng hấp thụ nước, thuộc class một mã cùng family Floral plants, không phải 10422300. Class 10422300 chỉ dùng cho sản phẩm đã qua sấy khô hoàn toàn.
- Lá riêng rẽ hoặc thân khô của lá thiên đữ thuộc mã nào?
Nếu chỉ mua thân/lá riêng rẽ (không phải hoa), có thể thuộc mã khác trong family 10420000 hoặc segment 10420000. Nếu gói mua chủ yếu là hoa cắt cành → 10422300.
- Hoa khô lá thiên đữ được xử lý glycerin có dùng mã 10422300 không?
Có. Dù xử lý bằng glycerin, silicon gel, hoặc sấy truyền thống, miễn là sản phẩm cuối cùng là hoa khô lá thiên đữ cắt cành → 10422300.
- Lá thiên đữ tươi cắt cành (chưa khô) thuộc segment nào?
Hoa tươi cắt cành (bất kỳ loài) thuộc Segment một mã cùng family-một mã cùng family Fresh cut flowers, tương ứng với từng loài. Không có trong segment này → kiểm tra mã cha 10420000 hoặc liên hệ tư vấn.
- Cây lá thiên đữ chuyên biệt (hybrid, cultivar) có dùng 10422300 không?
Nếu sản phẩm là hoa khô cắt từ bất kỳ cultivar (giống cải biến) nào của baptisia → vẫn dùng 10422300. Nếu muốn mã chính xác hơn, dùng commodity con: 10422301 (australis) hoặc 10422302 (sphaerocarpa).