Mã UNSPSC 10501700 — Lá cây phong đỏ cắt tươi (Fresh cut copperbeech greens)
Class 10501700 (English: Fresh cut copperbeech greens) trong UNSPSC phân loại các loại lá cây phong đỏ (copperbeech) đã được cắt tươi, được sử dụng chủ yếu để tạo hiệu ứng tương phản trong các bó hoa và trang trí hoa cắt cành. Class này thuộc Family 10500000 Fresh cut greenery, Segment 10000000 Live Plant and Animal Material. Tại Việt Nam, đối tượng sử dụng bao gồm các cửa hàng hoa, công ty thiết kế cảnh quan sự kiện, nhà máy chế biến hoa cắt cành và các đơn vị xuất khẩu sản phẩm hoa cắt.
Định nghĩa #
Class 10501700 bao gồm các bộ phận lá của cây phong đỏ (hay còn gọi là cây Fagus sylvatica var. atropurpurea) đã được cắt từ cây còn sống, được bảo quản tươi sống để dùng trang trí trong hoa cắt. Lá phong đỏ có đặc điểm màu sắc từ xanh lá đến đỏ tím (tùy theo giống), tạo điểm nhấn màu sắc độc đáo khi kết hợp với hoa cắt cành. Class này phân biệt với các commodity phong đỏ khác cùng family bằng cách chỉ tập trung vào sản phẩm cắt tươi, không bao gồm lá phong đỏ đã khô (thuộc class khác), cũng không phải nguyên cây phong đỏ sống (thuộc family một mã cùng family Floriculture products).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 10501700 khi đối tượng mua sắm là lá hoặc cành lá cây phong đỏ đã được cắt, bảo quản trong nước hoặc dung dịch bảo tồn độ tươi, dùng trực tiếp trong bó hoa, hộp quà hoa hoặc trang trí bàn tiệc. Ví dụ: đơn hàng mua 200 bó lá phong đỏ tươi cho công ty thiết kế sự kiện, cung cấp lá phong đỏ hàng tuần cho cửa hàng hoa, lá phong đỏ xuất khẩu cùng hoa cắt cành. Nếu lá phong đỏ đã được sấy khô hoặc xử lý khô, chuyển sang class tương ứng trong family 10500000 hoặc một mã cùng family Dried floral products. Nếu mua nguyên cây phong đỏ còn sống để trồng, dùng family một mã cùng family.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 10501500 | Fresh cut aspidistras | Lá dương xỉ cắt tươi — khác loài cây, không phải phong đỏ |
| 10501600 | Fresh cut chile greens | Lá ớt cắt tươi — khác loài, dùng trong trang trí ớt tươi |
| 10501800 | Fresh cut eucalyptus greens | Lá bạch đàn cắt tươi — khác loài, cấu trúc lá khác |
| 10501900 | Fresh cut ferns | Dương xỉ cắt tươi — lá dọc phân thùy, khác phong đỏ |
| 10502000 | Fresh cut leaves or foliage | Lá/lá cây cắt tươi chung — mã generic, dùng khi không xác định loài cụ thể |
| 10502100 | Fresh cut grasses | Cỏ cắt tươi — khác phong đỏ, thân mảnh dài |
Sự phân biệt chính dựa vào loài thực vật (copperbeech vs. aspidistra, eucalyptus, ferns, grasses). Nếu không chắc loài hoặc gộp nhiều loài lá cắt khác nhau, dùng mã generic 10502000 Fresh cut leaves or foliage.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 10501700 phân biệt theo màu sắc đặc trưng của lá phong đỏ:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 10501701 | Fresh cut bronze copperbeech | Lá phong đỏ cắt tươi màu đồng |
| 10501702 | Fresh cut green copperbeech | Lá phong đỏ cắt tươi màu xanh |
| 10501703 | Fresh cut red copperbeech green | Lá phong đỏ cắt tươi màu đỏ |
Khi chỉ định mua một màu cụ thể hoặc đơn hàng lớn cần đảm bảo màu sắc thống nhất, dùng commodity 8 chữ số. Khi gộp nhiều màu phong đỏ hoặc không chỉ định cụ thể, dùng class 10501700.
Câu hỏi thường gặp #
- Lá phong đỏ cắt tươi khác gì với lá phong đỏ khô?
Lá phong đỏ cắt tươi (class 10501700) còn giữ độ ẩm và tính thẩm mỹ cao, dùng ngay trong bó hoa hoặc trong vòng vài ngày. Lá phong đỏ khô đã qua xử lý sấy, có thể bảo quản lâu hơn, thuộc class khác hoặc family một mã cùng family Dried floral products.
- Lá phong đỏ cắt tươi có thể bảo quản bao lâu?
Thường 7-14 ngày trong dung dịch bảo tồn nước sạch ở nhiệt độ mát. Tuy nhiên, UNSPSC không quy định thời hạn bảo quản — chỉ phân loại theo trạng thái sản phẩm (tươi hoặc khô) tại lúc giao hàng.
- Cành phong đỏ (có nhánh, có nhiều lá) thuộc mã 10501700 không?
Có. Class 10501700 bao gồm cả lá đơn lẻ hoặc cành có lá của phong đỏ cắt tươi, miễn là đã được cắt và bảo quản độ tươi để trang trí hoa.
- Nguyên cây phong đỏ sống thuộc mã nào?
Nguyên cây phong đỏ sống (chưa cắt, có rễ hoặc bầu đất) thuộc Family một mã cùng family Floriculture and silviculture products, không phải class 10501700.
- Phong đỏ cắt để sấy khô thuộc mã nào?
Nếu vẫn còn tươi (chưa sấy), dùng 10501700. Sau khi sấy khô hoặc xử lý khô, chuyển sang class phù hợp trong family một mã cùng family Dried floral products hoặc family khác theo quy trình xử lý.