Mã UNSPSC 11131600 — Sản phẩm động vật khác (Other animal products)
Class 11131600 (English: Other animal products) trong UNSPSC là mã phân loại các sản phẩm có nguồn gốc động vật không dùng làm thực phẩm tiêu dùng trực tiếp, bao gồm xương, sản phẩm liên quan sinh sản, chất tiết từ động vật, và các phụ phẩm động vật khác. Class này thuộc Family 11130000 Non edible animal products, nằm trong Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials. Các sản phẩm này chủ yếu được dùng trong ngành công nghiệp (sản xuất thức ăn chăn nuôi, dược phẩm, mỹ phẩm, xây dựng) thay vì tiêu dùng cuối cùng như thực phẩm ăn được.
Định nghĩa #
Class 11131600 bao gồm các sản phẩm rắn hay lỏng lấy từ động vật, không được xử lý dùng làm thực phẩm tiêu dùng trực tiếp. Danh mục chính gồm: xương động vật (thô, xay bột, hoặc dùng làm chất thô trong công nghiệp), semen (dùng cho chăn nuôi hiện đại), chất tiết từ tuyến (hoá chất sinh học, mùi hương), trứng cá (caviar thô chưa chế biến thành đạo cụ ẩm thực, hoặc trứng dùng cho hatcheries), và các phụ phẩm động vật khác không nằm trong các mã riêng biệt khác của family. Class không bao gồm da, lông thú (thuộc class 11131500 Animal hides and skins), cũng không phải sản phẩm động vật đã được chế biến hoàn toàn như thực phẩm finished (thuộc Segment 50).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 11131600 khi sản phẩm mua sắm là các vật liệu thô hoặc bán thành từ động vật nhằm mục đích công nghiệp hoặc chuyên biệt, không phải thực phẩm tiêu dùng. Ví dụ: hợp đồng cung cấp xương động vật cho nhà máy sản xuất thức ăn thú y, gói mua semen cá chép cho trang trại nuôi thủy sản, nhập khẩu bột xương làm nguyên liệu mỹ phẩm, hay đấu thầu chất tiết động vật cho công ty dược phẩm. Nếu sản phẩm là thực phẩm ăn được hoàn thiện (thịt chua, xúc xích, broth thương mại) → dùng Segment một mã cùng family. Nếu là da, lông thú → dùng 11131500.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 11131500 | Animal hides and skins and animal textile materials | Da động vật, lông, dạo cụ lông; khác với xương, chất tiết, semen |
| một mã cùng family — một mã cùng family | Fresh meat, Processed meat, Other prepared foods | Sản phẩm thịt đã chế biến hoặc ăn được; 11131600 là vật liệu thô công nghiệp |
| một mã cùng family | Biological and biological derived chemicals | Nếu chất tiết đã được tách chiết và tinh khiết hóa thành hóa chất, có thể phân loại sang một mã cùng family; 11131600 là sản phẩm động vật thô |
Ranh giới chính: 11131600 là vật liệu thô/bán thành từ động vật dùng công nghiệp. Nếu đã chế biến hoàn toàn hay ăn được → segment 50; nếu đã tách chiết thành hóa chất tinh khiết → segment 12.
Các commodity tiêu biểu #
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 11131601 | Ivory | Ngà động vật |
| 11131602 | Semen | Tinh dịch động vật (dùng chăn nuôi) |
| 11131603 | Excretions | Chất tiết từ tuyến động vật |
| 11131604 | Fish eggs | Trứng cá |
| 11131605 | Bones | Xương động vật |
Khi phiếu thầu cần chính xác đến loại sản phẩm cụ thể, dùng mã commodity 8 chữ số. Khi gói mua gộp nhiều loại sản phẩm động vật khác nhau (ví dụ xương + semen + chất tiết), dùng class 11131600.
Câu hỏi thường gặp #
- Xương động vật xay bột làm thức ăn gia súc thuộc mã nào?
Thuộc 11131600 — đây là vật liệu thô công nghiệp, không phải thức ăn finished. Nếu sản phẩm là thức ăn chăn nuôi đã hoàn thiện (dạng viên, bột trộn có tất cả thành phần), có thể dùng mã thức ăn chuyên biệt trong segment một mã cùng family.
- Semen gia súc nhập khẩu cho trang trại nhân tạo thuộc mã nào?
Thuộc 11131602 (Semen) trong class 11131600 — đây là sản phẩm động vật chuyên biệt cho chăn nuôi hiện đại, không được coi là thực phẩm.
- Trứng cá (caviar) thô để chế biến thành sản phẩm cao cấp dùng mã nào?
Nếu trứng cá chưa xử lý hoặc xử lý tối thiểu dùng làm nguyên liệu công nghiệp → 11131604. Nếu đã chế biến hoàn thiện thành sản phẩm ăn được bán lẻ → Segment một mã cùng family.
- Chất tiết từ tuyến động vật dùng mỹ phẩm hay dược phẩm dùng mã nào?
Nếu là sản phẩm thô lấy trực tiếp từ động vật → 11131603. Nếu đã được tách chiết, tinh khiết hóa thành hóa chất hoạt tính (ví dụ hormone, enzyme), có thể dùng một mã cùng family Biological and biological derived chemicals tùy theo mô tả procurement cụ thể.
- Da động vật ngành da thuộc mã nào, không phải 11131600?
Thuộc 11131500 Animal hides and skins and animal textile materials — class riêng biệt cho da, lông, sợi từ động vật. Không dùng 11131600.