Family 11130000 (English: Non edible animal products) là nhóm UNSPSC tập hợp các sản phẩm có nguồn gốc động vật (animal-derived products) nhưng không được dùng làm thực phẩm cho người, bao gồm da sống, da thuộc, lông thú, sừng, xương, lông vũ và các phụ phẩm công nghiệp từ động vật. Family này nằm trong Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials, song song với các nhóm khoáng sản, sợi dệt và vật liệu thực vật phi thực phẩm. Tại Việt Nam, các mã trong 11130000 xuất hiện phổ biến trong hồ sơ mua sắm ngành thuộc da, may mặc, giày dép, và một số lĩnh vực công nghiệp chế biến nguyên liệu thô.

Định nghĩa #

Family 11130000 bao gồm các sản phẩm có nguồn gốc từ cơ thể động vật (không phân biệt động vật trên cạn hay dưới nước) với điều kiện sản phẩm đó không được xếp vào nhóm thực phẩm hoặc dược phẩm. Phạm vi của family theo định nghĩa UNSPSC gốc tập trung vào hai class con chính:

  • Class 11131500 — Animal hides and skins and animal textile materials (Da và lông dùng trong dệt may): bao gồm da sống chưa thuộc, da thuộc thành phẩm, da lộn, lông thú nguyên tấm, lông vũ chế biến và các loại xơ sợi có nguồn gốc động vật dùng trong dệt may (ví dụ lông cừu, lông alpaca, lông cashmere chưa kéo sợi).
  • Class 11131600 — Other animal products (Các sản phẩm động vật khác): bao gồm sừng, móng, xương, mỡ động vật dùng công nghiệp, mật ong thô dùng phi thực phẩm, sáp ong, nhựa shellac, lông đuôi ngựa, tơ nhện và các phụ phẩm động vật chưa được phân loại vào class chuyên biệt.

Ranh giới quan trọng: sản phẩm động vật đã qua chế biến thành thực phẩm (thịt, trứng, sữa chế biến) thuộc Segment 50000000 (Food, Beverage and Tobacco Products). Sản phẩm dược/sinh phẩm từ động vật (collagen y tế, huyết thanh) thuộc Segment 51000000 (Drugs and Pharmaceutical Products). Da nhân tạo (synthetic leather) thuộc Family 11160000 (Fabrics and leather materials) hoặc các nhóm vật liệu tổng hợp khác.

Cấu trúc mã #

Family 11130000 hiện có hai class con trong hệ thống UNSPSC v26:

Class Tên tiếng Anh Nội hàm chính
11131500 Animal hides and skins and animal textile materials Da sống, da thuộc, lông thú, lông vũ, xơ sợi động vật dùng dệt
11131600 Other animal products Sừng, xương, mỡ công nghiệp, sáp ong, shellac, lông đuôi ngựa, tơ thô

Khi hồ sơ thầu xác định được nhóm cụ thể, ưu tiên dùng mã class (6 chữ số) hoặc commodity (8 chữ số). Mã family 11130000 phù hợp khi gói mua bao gồm nhiều chủng loại sản phẩm động vật phi thực phẩm không thể gộp vào một class duy nhất.

Khi nào chọn mã này #

Chọn Family 11130000 (hoặc class con tương ứng) trong các tình huống sau:

  1. Mua nguyên liệu thô da thuộc: Da bò, da heo, da cừu sống (raw hides) chưa qua thuộc hoặc đã thuộc sơ bộ (wet-blue, crust leather) → class 11131500.
  2. Mua da thành phẩm phục vụ cắt may, đóng giày: Da full-grain, da split, da lộn (suede) dùng cho xưởng may mặc hoặc sản xuất giày → class 11131500.
  3. Mua lông thú, lông vũ nguyên liệu: Lông vũ (down feathers) cho nhà máy chăn bông, lông thú nguyên tấm (fur pelts) cho xưởng may áo lông → class 11131500.
  4. Mua xơ sợi động vật chưa kéo sợi: Lông cừu thô (raw wool), lông dê cashmere, lông lạc đà (camel fiber) chưa qua kéo sợi → class 11131500. Khi đã kéo thành sợi, chuyển sang Family 11150000 (Fibers and threads and yarns).
  5. Mua phụ phẩm động vật công nghiệp: Sáp ong (beeswax) dùng kỹ thuật, shellac làm vecni, mỡ bò (tallow) dùng công nghiệp, bột xương làm phân hoặc nguyên liệu thức ăn chăn nuôi → class 11131600.
  6. Gói mua hỗn hợp nhiều loại sản phẩm động vật phi thực phẩm: Dùng mã family 11130000 khi không thể tách riêng class.

Lưu ý quan trọng trong procurement Việt Nam: các mặt hàng da xuất nhập khẩu thường kèm kiểm tra nguồn gốc động vật (CITES, kiểm dịch). Mã UNSPSC không thay thế mã HS khai báo hải quan, nhưng cần thống nhất giữa hai hệ thống khi lập hồ sơ.

Dễ nhầm với mã nào #

Các family dễ nhầm với 11130000:

Tên Điểm phân biệt
11120000 Non edible plant and forestry products Nguồn gốc thực vật (gỗ, nhựa cây, sợi thực vật), không phải động vật
11150000 Fibers and threads and yarns Sợi dệt đã kéo hoặc xe sợi; xơ sợi động vật thô chưa kéo thuộc 11130000, sau khi kéo thành sợi mới thuộc 11150000
11160000 Fabrics and leather materials Da nhân tạo, vải, vải da tổng hợp; da thuộc thật từ động vật thuộc 11130000
50000000 Food Beverage and Tobacco Products Sản phẩm động vật dùng làm thực phẩm (thịt, cá, trứng, sữa) — hoàn toàn tách biệt
51000000 Drugs and Pharmaceutical Products Chế phẩm sinh học, collagen y tế, huyết thanh từ động vật dùng trong y tế/dược
10100000 Live animals Động vật còn sống; 11130000 chỉ áp dụng khi động vật đã được xử lý thành sản phẩm thô

Trường hợp dễ nhầm nhất: lông cừu thô (raw wool) vs. sợi len (wool yarn). Lông cừu mới xén, chưa kéo sợi → class 11131500. Sợi len đã kéo thành cuộn → Family 11150000. Vải dệt từ len → Family 11160000.

Lưu ý procurement tại Việt Nam #

Ngành da giày và dệt may Việt Nam là những lĩnh vực sử dụng nhiều nhất các mã trong family 11130000. Một số lưu ý thực tế:

  • Kiểm dịch và chứng nhận nguồn gốc: Da sống nhập khẩu bắt buộc khai báo kiểm dịch động vật (Cục Thú y, Bộ Nông nghiệp và PTNT). Hồ sơ thầu mua da nhập khẩu cần dự trù thời gian thông quan và chi phí kiểm dịch.
  • Mã HS tương ứng: Chương 41 (HS Chapter 41) bao gồm da sống và da thuộc; Chương 05 bao gồm các sản phẩm động vật khác (xương, lông, sừng, sáp ong). Các mã HS này cần được khai báo song song với mã UNSPSC trong hệ thống quản lý hàng hóa.
  • Phân biệt da thật và da tổng hợp trong đấu thầu: Hồ sơ yêu cầu kỹ thuật cần ghi rõ "da thuộc từ động vật" (animal leather) nếu muốn áp dụng 11131500, tránh nhầm với da PU/PVC tổng hợp thuộc 11160000.
  • Sáp ong và shellac: Hai nguyên liệu này phổ biến trong sản xuất vecni, sơn và mỹ phẩm. Khi mua sáp ong dùng kỹ thuật, mã 11131600 là phù hợp. Sáp ong dùng làm thực phẩm hoặc bổ sung dinh dưỡng thuộc Segment 50000000.

Câu hỏi thường gặp #

Da bò wet-blue (đã chrome-tanned sơ bộ) thuộc mã UNSPSC nào?

Da bò wet-blue là da đã qua thuộc sơ bộ bằng muối chrome nhưng chưa hoàn thiện. Sản phẩm này vẫn thuộc class 11131500 (Animal hides and skins and animal textile materials) trong Family 11130000, vì đây là nguyên liệu thô da thuộc chứ chưa phải thành phẩm may mặc hay giày dép.

Lông vịt (duck down) dùng nhồi chăn bông thuộc mã nào?

Lông vịt hoặc lông ngỗng (down feathers) ở dạng nguyên liệu thô hoặc đã làm sạch để nhồi chăn, áo phao thuộc class 11131500 (Animal hides and skins and animal textile materials). Khi đã may thành sản phẩm hoàn chỉnh (chăn, áo), sản phẩm chuyển sang các mã hàng dệt may/gia dụng tương ứng.

Sợi len (wool yarn) đã kéo thành cuộn có thuộc Family 11130000 không?

Không. Lông cừu thô chưa kéo sợi thuộc 11131500 trong Family 11130000. Sau khi kéo thành sợi, sản phẩm chuyển sang Family 11150000 (Fibers and threads and yarns). Ranh giới là công đoạn kéo sợi (spinning).

Da PU (polyurethane) giả da có thuộc Family 11130000 không?

Không. Da PU, da PVC và các loại da nhân tạo là vật liệu tổng hợp, không có nguồn gốc từ động vật. Các sản phẩm này thuộc Family 11160000 (Fabrics and leather materials) hoặc các nhóm vật liệu polymer tương ứng, không thuộc 11130000.

Bột xương (bone meal) dùng làm nguyên liệu thức ăn chăn nuôi thuộc mã nào?

Bột xương dùng làm nguyên liệu công nghiệp hoặc thức ăn chăn nuôi (không phải thực phẩm cho người) thuộc class 11131600 (Other animal products) trong Family 11130000. Nếu bột xương được dùng làm phân bón, có thể xem xét Family 10170000 (Fertilizers and plant nutrients).

Khi mua hỗn hợp da bò và sáp ong công nghiệp trong một gói thầu, dùng mã nào?

Khi gói thầu bao gồm nhiều chủng loại sản phẩm động vật phi thực phẩm thuộc các class khác nhau (1113150011131600), mã family 11130000 là lựa chọn phù hợp nhất để bao quát toàn bộ. Nếu hệ thống cho phép phân dòng (line item), nên tách riêng từng mã class cho từng hạng mục.

Collagen từ da bò dùng trong mỹ phẩm thuộc mã nào?

Collagen đã chiết xuất và chế biến để dùng trong mỹ phẩm hoặc y tế không còn là sản phẩm thô từ động vật, mà là chế phẩm hóa học/sinh học. Sản phẩm này thường thuộc Segment 51000000 (Drugs and Pharmaceutical Products) hoặc các nhóm hóa chất mỹ phẩm trong Segment 53000000, không thuộc Family 11130000.

Xem thêm #

Danh mục