Mã UNSPSC 11131500 — Da động vật, lông động vật và vật liệu dệt từ động vật
Class 11131500 (English: Animal hides and skins and animal textile materials) là mã UNSPSC phân loại các sản phẩm thô từ động vật dưới dạng chưa chế biến hoặc chế biến tối thiểu — bao gồm da nguyên liệu (animal hides/skins), lông thô (feathers, furs, animal hair), cũng như sợi thiên nhiên từ động vật như mohair (lông dê Angora) và lông cừu chưa sơ chế (unprocessed wool). Class này thuộc Family 11130000 Non edible animal products, Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các nhà máy da giầy, nhà máy dệt, xuất khẩu lông/da động vật, và các nhà cung cấp nguyên liệu dệt thời trang.
Định nghĩa #
Class 11131500 bao gồm các bộ phận động vật ở dạng nguyên liệu thô không qua chế biến hoặc chế biến ở mức tối thiểu, phục vụ các ngành da giầy, dệt, quần áo và phụ kiện. Các commodity tiêu biểu bao gồm:
- Da động vật (Animal hides/skins): da bò, da trâu, da dê, da cừu chưa phơi hay chỉ phơi khô tự nhiên, chưa qua xử lý hoá chất hoặc thuộc da (tanning)
- Lông thô (Feathers, furs): lông chim, lông cáo, lông thỏ, lông mink chưa tẩm nhuộm hoặc cắt dáng chuyên biệt
- Lông động vật (Animal hair): lông ngựa, lông dê núi, lông lạc đà chưa sơ chế
- Mohair chưa xử lý (Unprocessed mohair): lông dê Angora tươi hoặc sơ chế tối thiểu, chưa cấu tạo sợi dệt
- Lông cừu chưa xử lý (Unprocessed wool): lông cừu tươi hoặc rửa sơ bộ, chưa nước hoá (carding) hoặc kéo sợi (spinning)
Class KHÔNG bao gồm da đã tanning (da thuộc tẩm) hoặc sản phẩm da/lông đã cắt may (như giày dép, quần áo, túi xách — thuộc segment 41-43 hoặc 61-62).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 11131500 khi hợp đồng mua sắm là nguyên liệu thô từ động vật chưa hoặc vừa chế biến tối thiểu. Ví dụ:
- Hợp đồng cung cấp da bò tươi/phơi khô cho nhà máy da giầy
- Gói mua lông cừu thô để xuất khẩu sang Trung Quốc
- Đơn hàng lông dê Angora (mohair) từ Mongolía cho nhà máy dệt sợi
- Nhập khẩu lông cáo trắng cho hãng thời trang dệt quần áo
- Mua lông ngựa tươi cho nhà sản xuất cọ vẽ
Nếu sản phẩm đã qua tanning hoặc đã được chế biến thành sợi dệt chuẩn công nghiệp (carded wool, combed mohair, yarn), dùng các mã khác trong segment 11000000 hoặc segment 12-13 (vật liệu dệt xử lý).
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 11131600 | Other animal products | Các sản phẩm động vật khác không phải da/lông (xương, sừng, móng, màng trứng). |
| một mã cùng family (approximate) | Leather and leather substitutes | Da đã tanning hoặc xử lý hoá chất, sẵn sàng dùng cho giày/túi/thời trang. |
Ranh giới chính: mức độ xử lý. Class 11131500 chỉ chứa nguyên liệu thô sau khi tước từ động vật. Khi da hoặc lông đã qua tanning / thuộc da / nước hoá cứng hoặc nhuộm sơ bộ, thay đổi sang mã xử lý lâu hơn. Nếu sản phẩm là lông đã được cuốn/xoắn thành sợi (yarn) hay da đã được cắt may, dùng segment cao hơn (40-42, 61-62).
Câu hỏi thường gặp #
- Da bò đã tanning (da thuộc tẩm) có dùng 11131500 không?
Không. Da bò phơi khô chưa xử lý hoá chất mới thuộc 11131500. Khi da đã qua tanning hoặc xử lý thêm để tăng tính chất da bền, dùng mã segment 12 hoặc 41 (Leather products).
- Lông cừu sơ chế (scoured wool) có thuộc 11131500 không?
Có. Lông cừu rửa/sơ chế tối thiểu (loại bỏ bụi, dầu lông sơ bộ) vẫn thuộc 11131506 Unprocessed wool. Khi lông đã cấu tạo sợi dệt (carding, spinning) hoặc nhuộm công nghiệp, chuyển sang segment dệt xử lý (segment 12-13).
- Sợi lông cừu (wool yarn) hay mohair sợi dệt có thuộc 11131500 không?
Không. Sợi dệt đã qua cấu tạo kỹ thuật (spinning, twisting) thuộc segment 12 hoặc 13 (Chemicals/Materials). Class 11131500 chỉ dành cho lông thô chưa kéo sợi.
- Lông chim hay lông đổi mào có thuộc 11131500 không?
Có. Lông chim tươi hay sơ chế tối thiểu (loại bỏ bụi, không tẩm) thuộc 11131501 Feathers, nằm trong class 11131500.
- Xương động vật, sừng hay móng có thuộc 11131500 không?
Không. Xương, sừng, móng, chân động vật, cơ quan nội tạng thuộc class 11131600 Other animal products cùng family 11130000.