Mã UNSPSC 11161500 — Vải lụa (Silk fabrics)
Class 11161500 (English: Silk fabrics) trong UNSPSC phân loại các loại vải được dệt từ sợi lụa — bao gồm vải dệt khổ và các kiểu dệt đặc biệt như jacquard, dệt kim, nhung lụa. Class này thuộc Family 11160000 Fabrics and leather materials, Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials. Vải lụa là nguyên liệu chính cho ngành may mặc cao cấp, nội thất và công nghiệp dệt nhuộm ở Việt Nam.
Định nghĩa #
Class 11161500 bao gồm vải có nguyên liệu chính là sợi lụa (silk fiber), dệt thành các sản phẩm vải khổ (bolt) hoặc cuộn (roll) sẵn sàng gia công. Vải lụa được phân loại theo kiểu dệt: dệt khổ (plain weave), dệt jacquard (jacquard weave), dệt kim (knit), nhung (velvet). Class này không bao gồm sợi lụa chưa dệt (thuộc Segment 11000000 nhưng khác family), sợi tổng hợp có thành phần lụa nhưng primary material khác (thuộc 11161800 Synthetic fabrics), hay các loại vải pha trộn với chất liệu khác ngoài lụa (thuộc 11162100 Specialty fabrics).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 11161500 khi sản phẩm mua sắm là vải có thành phần lụa nguyên chất (100% silk hoặc tỉ lệ lụa chiếm ưu thế) dưới dạng vải khổ hoặc cuộn sẵn để gia công. Ví dụ: hợp đồng mua 500 mét vải lụa charmeuse cho may áo lụa, gói đấu thầu vải lụa tafeta cho nội thất, cuộn vải lụa jacquard cho may công nghiệp. Nếu vải pha trộn lụa với cotton, polyester theo tỉ lệ tương đương hoặc primary material không phải lụa, dùng 11162100 Specialty fabrics. Nếu muốn xác định chính xác kiểu dệt (khổ, jacquard, dệt kim, nhung), dùng commodity 8 chữ số tương ứng.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên (EN) | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 11161600 | Wool fabrics | Vải lông cừu nguyên chất — khác với lụa ở nguyên liệu động vật (lông cừu vs tơ tằm) |
| 11161700 | Cotton fabrics | Vải cotton 100% từ sợi棉 — sơ chế dệt giống, nhưng khác nguyên liệu gốc (lụa vs cotton) |
| 11161800 | Synthetic fabrics | Vải sợi tổng hợp (polyester, nylon, acrylic) — không phải lụa tự nhiên |
| 11162000 | Fabrics of vegetable material other than cotton | Vải từ sợi thực vật (linen, jute) — cùng tự nhiên nhưng khác loài cây/động vật |
| 11162100 | Specialty fabrics or cloth | Vải pha trộn lụa + chất liệu khác, hoặc vải lụa có công nghệ đặc biệt (nhuộm, in sơn) ngoài dệt cơ bản |
Khóa phân biệt: primary material (nguyên liệu chính) phải là lụa 100% hoặc lụa dominant; nếu không, dùng mã khác.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 11161500 mô tả cụ thể kiểu dệt:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 11161501 | Plain weave silk fabrics | Vải lụa dệt khổ (tơ tằm) |
| 11161502 | Jacquard weave silk fabrics | Vải lụa dệt jacquard |
| 11161503 | Knit silk fabrics | Vải lụa dệt kim |
| 11161504 | Silk velvets fabrics | Vải nhung lụa |
Khi hồ sơ thầu cần loại dệt cụ thể, dùng mã commodity. Khi gộp nhiều loại dệt lụa hoặc không xác định loại dệt, dùng class 11161500.
Câu hỏi thường gặp #
- Vải lụa pha cotton theo tỉ lệ 70% lụa 30% cotton có dùng mã 11161500 không?
Nên kiểm tra hợp đồng thầu yêu cầu thành phần nào dominant. Nếu lụa ≥ 50% và là thành phần chính về giá trị, có thể dùng 11161500. Tuy nhiên, vải pha trộn tỉ lệ gần bằng nhau thường được phân loại vào 11162100 Specialty fabrics hoặc cloth để phản ánh tính chất hỗn hợp.
- Sợi lụa chưa dệt (silk thread) có thuộc class 11161500 không?
Không. Sợi lụa chưa dệt thuộc các mã khác trong Segment 11 (ví dụ một mã cùng family-một mã cùng family gồm nguyên liệu sơ chế). Mã 11161500 chỉ dành cho vải đã dệt thành — sản phẩm cuối cùng sẵn sàng gia công may hoặc nhuộm.
- Vải lụa nhuộm sẵn (dyed silk fabric) có thuộc 11161500 không?
Có. Nhuộm là công đoạn xử lý sau dệt, không thay đổi phân loại chính. Vải lụa nhuộm sẵn vẫn thuộc 11161500 (hoặc commodity con tùy kiểu dệt). Nếu vải còn có công nghệ in sơn / họa tiết đặc biệt, có thể cân nhắc 11162100, nhưng 11161500 vẫn là chọn lựa chính.
- Vải lụa với tấn công (organza, charmeuse, taffeta) có lệnh vào các mã khác không?
Không. Organza, charmeuse, taffeta chỉ là biến thể kiểu dệt khổ (tight weave, glossy finish) hoặc dệt kim, vẫn phân loại vào commodity con của 11161500 (ví dụ 11161501 Plain weave nếu không có jacquard). Tấn công là đặc tính của cách dệt, không phải tiêu chí phân chia mã.
- Vải lụa rách (torn silk fabric) hoặc vải lụa lỗi còn có dùng 11161500 không?
Vải lụa rách, vá miếng, hoặc hàng lỗi nên phân loại thành 'scrap' hoặc 'waste' theo quy định procurement cụ thể — không phải 11161500 (mã này dành cho sản phẩm lành, tiêu chuẩn). Kiểm tra điều khoản hợp đồng xem quy định nhận hàng lỗi ra sao.