Mã UNSPSC 11161800 — Vải tổng hợp (Synthetic fabrics)
Class 11161800 (English: Synthetic fabrics) trong UNSPSC phân loại các loại vải được sản xuất từ những sợi tổng hợp hay nhân tạo như polyester, nylon, acrylic — đó là vải không tự nhiên mà tạo ra thông qua quy trình hóa học công nghiệp. Class này thuộc Family 11160000 Fabrics and leather materials, Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials. Đối tượng mua sắm tại VN gồm các nhà máy dệt may, cửa hàng vải, các doanh nghiệp sản xuất trang phục, giặt là, và các đơn vị cung cấp vải cho ngành may mặc công nghiệp.
Định nghĩa #
Class 11161800 bao gồm các loại vải (textile fabrics) được dệt hoặc dệt kim từ sợi tổng hợp (synthetic fibers). Sợi tổng hợp chính gồm polyester (PES), nylon (PA), acrylic (PAN), polypropylene (PP), và các loại sợi nhân tạo khác có nguồn gốc từ polymer. Vải tổng hợp được phân biệt với vải tự nhiên (silk, wool, cotton) do nguồn nguyên liệu và tính chất: bền màu, độ bền cao, khô nhanh, không co rút nhiều, chi phí thấp hơn. Class không bao gồm vải dệt từ những sợi tự nhiên như lụa (silk / 11161500), len (wool / 11161600), hay bông (cotton / 11161700). Commodity tiêu biểu trong class: vải dệt plain (plain weave synthetic fabrics), vải jacquard (jacquard weave synthetic fabrics), vải dobby (dobby weave synthetic fabrics), vải dệt kim (knit synthetic fabrics), nhung vải tổng hợp (synthetic velvet fabrics).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 11161800 khi sản phẩm mua là vải cuộn (piece goods) hoặc vải thành phẩm bán theo mét, với thành phần chính là sợi tổng hợp (ví dụ 100% polyester, 65% polyester + 35% cotton). Ví dụ: hợp đồng cung cấp 500 mét vải polyester dệt plain cho nhà máy may mặc; gói thầu mua vải jacquard tổng hợp cho ngành dệt công nghiệp; đấu thầu vải knit polyester-spandex cho xưởng may bơi. Nếu xác định rõ đặc tính dệt (plain, jacquard, dobby, knit), có thể dùng commodity 8 chữ số chuyên biệt. Khi hồ sơ thầu không rõ loại dệt, dùng class 11161800 làm mã tổng quát.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 11161500 | Silk fabrics | Vải từ sợi tơ tằm tự nhiên, không phải tổng hợp |
| 11161600 | Wool fabrics | Vải từ sợi len tự nhiên, không phải tổng hợp |
| 11161700 | Cotton fabrics | Vải từ sợi bông tự nhiên, không phải tổng hợp |
| 11162100 | Specialty fabrics or cloth | Vải chuyên dùng (technical / functional fabrics) như vải chống cháy, vải chống nước, vải y tế |
| 11162200 | Nonwoven fabrics | Vải không dệt (nonwoven) sản xuất bằng cách dán hoặc nén sợi, không phải dệt trên khung dệ |
Khóa phân biệt: nguồn sợi (tổng hợp vs. tự nhiên) và phương pháp sản xuất (dệt trên khung dệ vs. không dệt). Nếu vải chứa cả sợi tổng hợp và tự nhiên (ví dụ 65% polyester + 35% cotton), thành phần tổng hợp chiếm ≥ 50% → 11161800; nếu thành phần tự nhiên chiếm chủ yếu → dùng mã tương ứng (cotton, silk, wool).
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 11161800 mô tả cụ thể kiểu dệt và cấu trúc sợi:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 11161801 | Plain weave synthetic fabrics | Vải dệt plain tổng hợp |
| 11161802 | Jacquard weave synthetic fabrics | Vải dệt jacquard tổng hợp |
| 11161803 | Dobby weave synthetic fabrics | Vải dệt dobby tổng hợp |
| 11161804 | Knit synthetic fabrics | Vải dệt kim tổng hợp |
| 11161805 | Synthetic velvet fabrics | Nhung vải tổng hợp |
Khi hồ sơ thầu chi tiết về kiểu dệt (plain, jacquard, dobby, knit) và vật liệu (polyester, nylon, acrylic), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số. Khi gói thầu gộp nhiều kiểu dệt khác nhau, dùng class 11161800.
Câu hỏi thường gặp #
- Vải blended (pha trộn) polyester + cotton thành phần nào chiếm chủ yếu là cách phân loại?
Đúng. Vải pha bông và polyester phân loại theo thành phần chiếm tỷ lệ cao hơn. Nếu polyester ≥ 50%, dùng 11161800. Nếu bông ≥ 50%, dùng 11161700 Cotton fabrics.
- Vải polyester có thêm spandex (co giãn) thuộc mã nào?
Vẫn thuộc 11161800 vì thành phần chính là polyester. Spandex thường chỉ chiếm 2–10% để tạo tính co giãn, không thay đổi phân loại.
- Vải chống cháy (fire-retardant) tổng hợp thuộc mã nào?
Nếu là vải tổng hợp (polyester, nylon) có xử lý chống cháy hóa học, thuộc 11162100 Specialty fabrics or cloth (vải chuyên dùng). Nếu là vải tổng hợp thường không có xử lý đặc biệt, dùng 11161800.
- Vải nonwoven (không dệt) polyester thuộc mã nào?
Thuộc 11162200 Nonwoven fabrics. Nonwoven sản xuất bằng dán/nén sợi, không dệt trên khung dệ, riêng biệt với 11161800 dệt truyền thống.
- Vải jacquard nylon 100% thuộc mã nào?
Thuộc commodity 11161802 Jacquard weave synthetic fabrics (nằm trong class 11161800). Nylon là sợi tổng hợp, jacquard là kiểu dệt có sẵn trong class.