Mã UNSPSC 11162000 — Vải từ sợi thực vật không phải bông (Fabrics of vegetable material other than cotton)
Cấp lớp 11162000 – Vải từ sợi thực vật không phải bông (English: Fabrics of vegetable material other than cotton) trong UNSPSC phân loại các loại vải được dệt từ sợi thực vật tự nhiên không phải bông — bao gồm vải từ gai, lanh, cây đay (jute), linen và các sợi thực vật khác. Cấp lớp này thuộc Cấp nhóm 11160000 – Vải và vật liệu da Fabrics and leather materials, Cấp ngành 11000000 – Khoáng sản, dệt may và vật liệu thực vật/động vật không ăn được Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm các nhà máy dệt, công ty sản xuất hàng dệt may, cơ sở may mặc, nhà cung cấp vật liệu xây dựng và các đơn vị mua vật liệu thô cho sản xuất công nghiệp.
Định nghĩa #
Cấp lớp 11162000 bao gồm các loại vải được dệt hoặc đan từ sợi thực vật tự nhiên, ngoài bông. Các nguồn sợi chính bao gồm: gai (sisal), lanh (flax/linen), cây đay (jute), gai dứa (pineapple leaf fiber), đay cây (hemp) và các sợi thực vật khác. Vải trong cấp lớp này có thể ở dạng dệt thường, dệt kim, hoặc những dạng đặc biệt khác được xử lý sơ bộ. Cấp hàng hóa tiêu biểu trong cấp lớp gồm: vải dệt thường từ sợi thực vật không bông (Plain weave non cotton vegetable fiber fabrics), vải dệt kim từ sợi thực vật (Knit non cotton vegetable fiber fabrics), vải gai-lanh-đay (Hessian or hemp or jute cloth), vải đay dệt (Woven jute fabric), vải lanh dệt (Woven flax fabric).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 11162000 khi sản phẩm mua sắm là vải thô hoặc vải bán thành phẩm từ sợi thực vật không phải bông. Ví dụ: hợp đồng cung cấp vải đay thô cho nhà máy dệt, đơn hàng mua vải lanh (linen) dùng may công nghiệp, vải cây đay dùng làm bao bì hoặc vật liệu xây dựng, vải gai dây dùng làm thảm hoặc trang trí nội thất. Nếu xác định rõ loại sợi (ví dụ: vải đay 100%, vải lanh tinh khiết), nên dùng cấp hàng hóa 8 chữ số cụ thể. Khi gói thầu không yêu cầu loại sợi cụ thể hoặc gộp nhiều loại sợi thực vật không bông, dùng Cấp lớp 11162000.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên tiếng Anh | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 11161700 – Vải cotton | Cotton fabrics | Vải từ sợi bông — chỉ khi nguồn sợi là bông tinh khiết hoặc bông pha, không phải thực vật khác |
| 11161800 – Vải tổng hợp | Synthetic fabrics | Vải từ sợi tổng hợp (polyester, nylon, acrylic) — loại sợi được sản xuất từ hoá chất, không phải tự nhiên |
| 11162100 – Vải chuyên dụng | Specialty fabrics or cloth | Vải đặc biệt có xử lý cao cấp, tính năng đặc thù (chống cháy, không thấm, v.v.) — dùng khi vải cần công nghệ bổ sung vượt quá dệt/đan thông thường |
| 11162200 – Vải không dệt | Nonwoven fabrics | Vải không dệt (non-woven) từ sợi được dính, áp lực hoặc hóa học — không dùng kỹ thuật dệt hoặc đan truyền thống |
| 11162400 – Vải trải lót chần | Batting | Vật liệu lót, nhồi dạng bông xơ dùng cho quilt, áo, nệm — không phải vải dệt hoặc đan liền khối |
Các cấp hàng hóa tiêu biểu #
Các cấp hàng hóa 8 chữ số trong Cấp lớp 11162000 mô tả cụ thể loại dệt và nguồn sợi:
| Mã | Tên tiếng Anh | Tên tiếng Việt |
|---|---|---|
| 11162001 | Plain weave non cotton vegetable fiber fabrics | Vải dệt thường từ sợi thực vật không bông |
| 11162002 | Knit non cotton vegetable fiber fabrics | Vải dệt kim từ sợi thực vật không bông |
| 11162003 | Hessian or hemp or jute cloth | Vải gai hoặc đay hoặc cây đay |
| 11162004 | Woven jute fabric | Vải cây đay dệt |
| 11162005 | Woven flax fabric | Vải lanh dệt |
Khi hồ sơ thầu cần xác định rõ loại dệt (dệt thường vs. dệt kim) hoặc nguồn sợi cụ thể (đay, lanh, gai), dùng cấp hàng hóa 8 chữ số. Khi gói mua không yêu cầu cấp độ chi tiết đó, dùng Cấp lớp 11162000.
Câu hỏi thường gặp #
- Vải lanh dệt (linen) có thuộc Cấp lớp 11162000 không?
Có. Vải lanh dệt (Woven flax fabric) là Cấp hàng hóa 11162005, nằm trong Cấp lớp 11162000. Lanh được dệt từ sợi từ cây lanh (flax), một loại sợi thực vật không phải bông.
- Vải đay (jute fabric) thuộc mã nào?
Vải đay dệt (Woven jute fabric) có cấp hàng hóa chuyên biệt 11162004 trong Cấp lớp 11162000. Nếu không xác định rõ là dệt hay không dệt, dùng Cấp lớp 11162000 hoặc Cấp hàng hóa 11162003 (Hessian or hemp or jute cloth) nếu loại vải không cần xác định quá chi tiết.
- Vải gai (sisal) hay đay cây (hemp) thuộc Cấp lớp nào?
Cả gai và đay cây đều là sợi thực vật không phải bông, nằm trong Cấp lớp 11162000. Nếu mua ghi "vải gai hoặc đay hoặc cây đay", dùng Cấp hàng hóa 11162003 (Hessian or hemp or jute cloth).
- Vải từ sợi pha giữa lanh và bông thuộc mã nào?
Vải pha lanh-bông có thể dùng 11162000 nếu thành phần lanh chiếm nhiều hơn bông. Nếu bông chiếm phần lớn, có thể dùng 11161700 Cotton fabrics hoặc Cấp lớp 11162100 Specialty fabrics nếu cần thể hiện rõ tính chất pha trộn.
- Vải không dệt (non-woven) từ sợi thực vật có dùng 11162000 không?
Không. Vải không dệt từ bất kỳ sợi nào (bao gồm thực vật) thuộc Cấp lớp 11162200 Nonwoven fabrics. Cấp lớp 11162000 dành cho vải dệt hoặc dệt kim dùng kỹ thuật dệt truyền thống.