Class 11162400 (English: Batting) là phân loại UNSPSC dành cho các loại vải trải lót chần (hay còn gọi vải lót chần, batting fabric) — lớp vải cách nhiệt được đặt giữa lớp vải trên (patchwork) và lớp lót dưới khi may chần mền. Vật liệu thông thường gồm bông (cotton), sợi tổng hợp (polyester), hoặc lông cừu (wool). Class này thuộc Family 11160000 Fabrics and leather materials, nằm trong Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials. Đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm công ty dệt may, xưởng may chần mền, nhà cung cấp dệt thêu, và các cửa hàng bán lẻ phụ liệu may."

Định nghĩa #

Class 11162400 bao gồm các loại vải trải lót chần (batting fabrics) có chức năng cách nhiệt và tạo độ dồn giữa lớp vải trên và lớp vải lót dưới. Định nghĩa UNSPSC ghi nhận ba vật liệu chính: cotton (vải bông), polyester (sợi tổng hợp), và wool (lông cừu). Class này không bao gồm vải bông (11161700 Cotton fabrics), vải tổng hợp (11161800 Synthetic fabrics), vải lông cừu (11161600 Wool fabrics) — những mã dùng cho vải dệt thông thường không chuyên dùng lót chần. Cũng không bao gồm vải phi dệt (11162200 Nonwoven fabrics) hoặc vải chuyên dụng khác (11162100 Specialty fabrics). Vải trải lót chần được đặc trưng bởi độ dầy vừa phải, đàn hồi, và khả năng giữ hình sau khi lặp lại gia công may.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 11162400 khi sản phẩm mua sắm là vải dùng làm lớp lót chần trong các sản phẩm may mặc (bông trám dán, áo chần, gối chần, chăn chần, áo phao chần) hoặc sản phẩm dệt may chuyên biệt có cấu trúc ba lớp. Ví dụ: hợp đồng cung cấp 1000 mét vải bông trải lót chần cho nhà máy may chần mền, mua cuộn batting polyester để may áo phao chuyên dụng, cung cấp vải lót lông cừu cho doanh nghiệp dệt thêu Hà Nội. Nếu xác định rõ vật liệu (bông hay tổng hợp), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số (11162401 Cotton batting hoặc 11162402 Synthetic batting). Dùng mã class 11162400 khi gói thầu bao gồm nhiều vật liệu hoặc chưa xác định rõ loại vải.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
11161700 Cotton fabrics Vải bông dệt thông thường, không chuyên dùng lót chần
11161800 Synthetic fabrics Vải sợi tổng hợp dệt thông thường, không chuyên chần
11161600 Wool fabrics Vải lông cừu dệt thương mại, không dành lót chần
11162100 Specialty fabrics or cloth Vải chuyên dụng khác (chống cháy, waterproof), không phải lót chần
11162200 Nonwoven fabrics Vải phi dệt (không dệt qua khung), khác batting (batting là dệt)

Phân biệt chính: batting luôn dùng để trải lót chần, có cấu trúc và đặc tính riêng. Vải bông / tổng hợp / lông cừu thường là dệt dán hoặc dệt dày để dùng chung, không phải chuyên cho chần. Nếu đặc tả mua chỉ ghi "vải bông" hoặc "vải polyester" chung chung không nhắc đến chần → ưu tiên 11161700, 11161800, 11161600 tương ứng.

Câu hỏi thường gặp #

Vải bông trải lót chần (cotton batting) chính xác thuộc mã nào?

Thuộc commodity 11162401 Cotton batting, là con của class 11162400. Nếu không xác định vật liệu rõ ràng, có thể dùng class 11162400.

Vải lót chần tổng hợp (polyester batting) thuộc 11162402 đúng không?

Đúng. 11162402 Synthetic batting chuyên dùng cho vải lót chần từ sợi tổng hợp. Nếu không phân biệt được loại, dùng class 11162400.

Vải bông dệt thường (không dùng lót chần) có thuộc 11162400 không?

Không. Vải bông dệt thường (không chuyên dùng lót chần) thuộc 11161700 Cotton fabrics. Phân biệt bằng cách kiểm tra: vải có được thiết kế để trải lót chần hay không.

Vải phi dệt (nonwoven) có thể dùng lót chần không?

Vải phi dệt có thể dùng lót chần trong một số ứng dụng, nhưng trong UNSPSC chúng được phân loại riêng tại 11162200 Nonwoven fabrics. Nếu rõ là nonwoven → dùng 11162200, không dùng 11162400.

Batting lông cừu (wool batting) dùng mã nào?

Lông cừu trải lót chần thuộc class 11162400 Batting chung, vì UNSPSC ghi nhận wool là vật liệu possible của batting. Nếu không có commodity con riêng cho wool batting, dùng class 11162400.

Xem thêm #