Mã UNSPSC 11162300 — Da (Leathers)
Class 11162300 (English: Leathers) trong UNSPSC phân loại các loại da nguyên liệu (raw leather) sau quá trình xử lý thuộc — từ da chế biến từ các động vật khác nhau (bò, dê, cừu, ngựa) đến các kiểu da đặc biệt như da lộn (chamois), da bóng (patent leather). Class này thuộc Family 11160000 Fabrics and leather materials, Segment 11000000 Mineral and Textile and Inedible Plant and Animal Materials. Đối tượng sử dụng tại Việt Nam gồm các nhà máy sản xuất giày dép, túi xách, ví, quần áo da, công ty may mặc, đơn vị chế biến da, nhà xuất khẩu sản phẩm da và các cửa hàng bán lẻ sản phẩm da thời trang.
Định nghĩa #
Class 11162300 bao gồm da nguyên liệu đã qua xử lý và thuộc da (leather) — tức vật liệu được tách từ da động vật, trải qua quá trình nhuộm (tanning) và/hoặc xử lý hóa học, nhưng chưa được cắt thành sản phẩm thành phẩm cuối cùng (như thành phẩm giày, túi). Da có thể là da thô tự nhiên (natural grain leather), da mịn (finished leather), da lộn (suede/chamois), da bóng (patent leather), hoặc da có xử lý bề mặt đặc biệt khác. Class này không bao gồm vải (fabric) thuộc các class 11161500-11162200, cũng không bao gồm da nhân tạo hay chất liệu giả da (synthetic alternatives) nếu không có thành phần da thực. Các commodity tiêu biểu: da bò (cow leather), da dê (goat leather), da cừu (sheep leather), da lộn (chamois leather), da bóng (patent leather).
Khi nào chọn mã này #
Chọn 11162300 khi sản phẩm mua sắm là da thô hoặc da bán thành phẩm — tức da được cắt thành tấm, cuộn, hoặc các khúc vừa để sản xuất sản phẩm da (giày, túi, ví, dây đai, quần áo). Ví dụ: hợp đồng nhập khẩu 500 m² da bò để sản xuất giày, gói mua da dê cho nhà may túi xách, đơn hàng cung cấp da lộn cho xưởng chế biế nước ngoài. Nếu đối tượng mua là sản phẩm da hoàn thiện (giày làm sẵn, túi xách, ví) → không dùng 11162300, mà dùng các class tương ứng trong segment một mã cùng family (Footwear), segment một mã cùng family (Luggage and Protective Containers), hoặc các segment khác. Nếu cần chỉ định loại da chính xác (bò, dê, cừu, da bóng, da lộn), ưu tiên dùng commodity 8 chữ số con.
Dễ nhầm với mã nào #
| Mã | Tên | Điểm phân biệt |
|---|---|---|
| 11161500 | Silk fabrics | Vải lụa dệt, không phải da động vật |
| 11161600 | Wool fabrics | Vải len dệt, không phải da |
| 11161700 | Cotton fabrics | Vải cotton, sợi dệt, không phải da |
| 11161800 | Synthetic fabrics | Vải tổng hợp (polyester, nylon), không phải da |
| 11162100 | Specialty fabrics or cloth | Vải đặc biệt, vẫn là vải dệt chứ không phải da |
| 11162200 | Nonwoven fabrics | Vải không dệt kỹ thuật, không phải da |
Diểm phân biệt chính: da (11162300) là vật liệu từ da động vật sau xử lý hóa học, trong khi các class sibling khác đều là vải dệt hoặc phi dệt (textiles). Nếu đối tượng mua là tấm vải, cuộn vải dệt → dùng các class vải (11161X00). Nếu là tấm da tự nhiên hoặc da xử lý → 11162300.
Các commodity tiêu biểu #
Các commodity 8 chữ số trong class 11162300 mô tả loại da theo nguồn gốc động vật và xử lý:
| Code | Tên (EN) | Tên VN |
|---|---|---|
| 11162301 | Chamois leather | Da lộn (suede) |
| 11162302 | Goat leather | Da dê |
| 11162303 | Sheep leather | Da cừu |
| 11162304 | Patent leather | Da bóng (bóng bật) |
| 11162305 | Cow leather | Da bò |
Khi hồ sơ thầu cần chỉ định loại da cụ thể, dùng commodity 8 chữ số. Khi gợi ý đơn hàng gộp nhiều loại da không cùng loài hoặc không rõ loài, dùng class 11162300.
Câu hỏi thường gặp #
- Da bò và da dê thuộc mã nào?
Cả hai đều thuộc class 11162300 — da bò là commodity 11162305, da dê là commodity 11162302. Khi mua sắm cụ thể loại, dùng commodity 8 chữ số; khi gộp nhiều loại, dùng class 11162300.
- Da nhân tạo (giả da PU/PVC) có thuộc 11162300 không?
Không. Da nhân tạo 100% từ chất liệu tổng hợp không phải da thực, có thể phân loại vào segment 12 (Chemicals) hoặc các segment vật liệu khác tùy thành phần, nhưng KHÔNG phải 11162300.
- Giày da làm sẵn có dùng mã 11162300 không?
Không. Sản phẩm da hoàn thiện (giày, túi xách, ví) thuộc các class khác trong segment một mã cùng family (Footwear), segment một mã cùng family (Luggage), segment một mã cùng family (Apparel and Accessories). Mã 11162300 chỉ dùng cho da thô/bán thành phẩm.
- Da lộn (suede) và da bóng (patent) có khác nhau không?
Có. Da lộn (chamois/suede) là da xử lý bề mặt để có kết cấp mịn, mềm — commodity 11162301. Da bóng (patent leather) là da phủ lớp bóng bóng, bóng bật — commodity 11162304. Cả hai đều nằm trong class 11162300 nhưng có xử lý khác nhau.
- Vải pha da (leather-like fabrics) hay túi vải da tổng hợp thuộc mã nào?
Vải pha da hoặc túi may từ chất liệu tổng hợp giả da không thuộc 11162300. Nếu là vải composite → class vải (11162100 hoặc 11162200). Nếu là sản phẩm hoàn thiện → segment một mã cùng family hoặc segment khác tùy sản phẩm cuối cùng.