Class 12161500 (English: Indicators and Reagents) trong UNSPSC phân loại các chất hóa học dùng để phát hiện, định lượng, hoặc tạo phản ứng trong các thí nghiệm phòng lab — bao gồm chỉ thị màu (color indicators), tête reagents cho kiểm tra hoá học, bộ kit thí nghiệm, và các tác nhân đặc biệt dùng phân tích sinh học. Class này thuộc Family 12160000 Additives, Segment 12000000 Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials. Các đối tượng mua sắm tại Việt Nam gồm phòng lab đại học, viện nghiên cứu, bệnh viện, nhà máy, và các trung tâm kiểm nghiệm chất lượng nước, thực phẩm, môi trường."

Định nghĩa #

Class 12161500 bao gồm các chất hóa học tinh chế dùng trong thí nghiệm hóa học, sinh hóa, và phân tích vi sinh. Phạm vi chính:

  • Chỉ thị (Indicators): chất có khả năng đổi màu hoặc phát sinh tín hiệu khi pH, nồng độ, hay điều kiện môi trường thay đổi. Ví dụ: chỉ thị pH, chỉ thị redox, chỉ thị enzyme.
  • Tête reagents: chất tinh khiết dùng tạo phản ứng hóa học cụ thể hoặc phát hiện thành phần mẫu. Ví dụ: reagent kiểm tra bạc, đồng, sắt trong nước; reagent dùng cho immunoassay hoặc PCR.
  • Tác nhân chéo liên kết (Cross-linking agents): chất kết nối các phân tử protein hoặc polymer lại với nhau dùng trong sinh học phân tử.
  • Tác nhân sulhydryl (Sulfhydryl reagents): chất phản ứng với nhóm -SH trên amino acid cysteine, dùng đánh dấu hoặc phân tích protein.
  • Tác nhân xen kẽ (Intercalating agents): chất chèn vào DNA/RNA dùng nghiên cứu di truyền hoặc phát hiện axit nucleic.
  • Bộ kit thí nghiệm (Reagent kits): gói chứa nhiều reagent kèm hướng dẫn, dùng kiểm tra nhanh hoặc đo lường.

Class này tập trung vào chất tinh chế, ở dạng hóa chất tách riêng hoặc kit sẵn, không bao gồm thiết bị lab hay dụng cụ nhân tạo.

Khi nào chọn mã này #

Chọn 12161500 khi sản phẩm mua sắm là hóa chất dùng phát hiện, định lượng, hoặc kích hoạt phản ứng trong thí nghiệm. Ví dụ cụ thể:

  • Mua reagent kit kiểm tra nước (pH, nitrate, phosphate) → chọn 12161503 Reagent kits.
  • Hợp đồng cung cấp chỉ thị acid-base cho lab hóa học đại học → 12161500 hoặc commodity chuyên biệt.
  • Đấu thầu chất đánh dấu protein (protein labeling reagents) → 12161501 Affinity labels.
  • Mua tact agent để xen vào DNA cho nghiên cứu di truyền → 12161504 hoặc 12161505 Intercalating agents.

Nếu sản phẩm là catalyst (xúc tác hóa học giúp tăng tốc độ phản ứng mà không bị tiêu thụ) → chọn mã sibling 12161600 Catalysts. Nếu là buffer (đệm pH) → 12161700 Buffers. Nếu là surfactant (chất hoạt động bề mặt) → 12161900 Surfactants.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
12161600 Catalysts Xúc tác giúp tăng tốc độ phản ứng; không bị tiêu thụ trong quá trình; không phải để phát hiện hoặc định lượng
12161700 Buffers Dung dịch đệm pH cố định; không dùng để phát hiện hoặc tạo phản ứng mới; khác với chỉ thị độ pH
12161800 Colloids Hạt vật chất lơ lửng trong dung dịch; dùng cho vật liệu học, không phải để phát hiện hoá học
12161900 Surfactants Chất hạ sức căng bề mặt, ứng dụng rửa, nhũ hóa; không dùng để chỉ thị hay phát hiện trong thí nghiệm
12162000 Plasticizers Chất tăng độ dẻo của nhựa; không liên quan đến phát hiện hoá học

Các commodity tiêu biểu #

Code Tên (EN) Tên VN
12161501 Affinity labels Chất đánh dấu sâu (affinity tags) dùng gắn lên protein hoặc phân tử sinh học
12161502 Cross linking agents Tác nhân liên kết chéo giữa các phân tử protein hoặc polymer
12161503 Reagent kits Bộ kit thí nghiệm có sẵn, chứa nhiều hóa chất kèm hướng dẫn
12161504 Sulfhydryl reagents Chất phản ứng với nhóm thiol (-SH) trên cysteine trong protein
12161505 Intercalating agents Tác nhân xen kẽ vào chuỗi DNA/RNA, dùng nghiên cứu sinh học phân tử

Khi hồ sơ thầu cần chỉ định loại reagent chính xác, dùng commodity 8 chữ số. Khi đặt mua nhiều loại chỉ thị khác nhau cùng lúc, có thể dùng class 12161500.

Câu hỏi thường gặp #

Chỉ thị pH bán rẻ dùng phòng lab phổ thông có thuộc 12161500 không?

Có. Chỉ thị pH (màu của chất dùng để phát hiện độ axit hoặc kiềm) là loại indicator, được phân loại vào 12161500. Nếu cần chỉ định chính xác một chỉ thị pH cụ thể, có thể dùng commodity con nếu hệ thống có lưu.

Reagent kit kiểm tra nước có thuộc 12161503 không?

Đúng. Reagent kit kiểm tra nước (gồm nhiều chất hóa học + hướng dẫn để kiểm tra pH, nitrate, phosphate, v.v.) là 12161503 Reagent kits.

Dung dịch buffer pH 7.0 dùng hiệu chính máy pH meter có thuộc 12161500 không?

Không. Dung dịch buffer (đệm) để duy trì pH ổn định thuộc class 12161700 Buffers, không phải 12161500. Chỉ thị pH khác với buffer.

Chất xúc tác (catalyst) dùng tăng tốc độ phản ứng có thuộc 12161500 không?

Không. Catalyst thuộc mã sibling 12161600 Catalysts. Catalyst không phải để phát hiện hoặc định lượng, mà để tăng tốc độ phản ứng mà không bị tiêu thụ.

Protein labeling reagent (chất đánh dấu protein) hay protein tagging reagent có thuộc 12161501 không?

Có. Affinity labels (12161501) bao gồm các chất dùng gắn nhãn hoặc đánh dấu protein để phát hiện hoặc theo dõi trong thí nghiệm sinh học.

Xem thêm #

Danh mục