Class 12161900 (English: Surfactants) trong UNSPSC phân loại các chất hoạt động bề mặt (surfactants) — hay còn gọi là chất giảm căng bề mặt — dùng trong các ứng dụng công nghiệp: tẩy rửa, phoá bọt, phân tán, bôi trơn. Class này thuộc Family 12160000 Additives (các chất phụ gia), nằm trong Segment 12000000 Chemicals including Bio Chemicals and Gas Materials. Đối tượng sử dụng tại VN bao gồm các nhà máy hóa dầu, dệt, giấy, xây dựng, thực phẩm và nhà sản xuất hóa chất công nghiệp.

Định nghĩa #

Class 12161900 bao gồm các chất hoạt động bề mặt (surface-active agents) — hợp chất hữu cơ có phân tử lưỡng cực, một đầu yêu thích nước (hydrophilic) và một đầu yêu thích dầu (hydrophobic). Công dụng chính gồm: giảm căng bề mặt để tạo bọt (foaming agents), hủy bọt (anti-foaming agents), phân tán chất rắn/lỏng trong môi trường không tương thích (dispersing agents), và tẩy rửa (detergent surfactants). Class 12161900 chỉ bao gồm các thành phần hoạt động — các chất surfactant tinh khiết hoặc dung dịch cơ bản; không bao gồm sản phẩm hỗn hợp cuối cùng như nước giặt, dung dịch rửa máy, sơn công nghiệp (những sản phẩm này thuộc family khác trong segment một mã cùng family hoặc một mã cùng family).

Khi nào chọn mã này #

Chọn 12161900 khi sản phẩm mua sắm là chất hoạt động bề mặt thô (raw material) hoặc dung dịch nồng độ cao dùng để sản xuất, pha chế trong nhà máy. Ví dụ: hợp đồng mua chất tẩy rửa anionic, chất phoá bọt silicon, hoặc chất phân tán polymer dùng nhuộm. Nếu sản phẩm đã là hỗn hợp cuối cùng sẵn dùng (nước rửa chén, dầu gội, dung dịch rửa máy), dùng mã chuyên biệt cấp commodity (12161902 cho Detergent surfactants nếu là thành phần thuần, hoặc segment một mã cùng family cho sản phẩm tiêu dùng hoàn chỉnh). Khi gói mua gộp nhiều loại chất hoạt động khác nhau (ví dụ: phoá bọt + chất giảm tĩnh điện), dùng class 12161900; khi xác định loại cụ thể, ưu tiên commodity 8-chữ-số.

Dễ nhầm với mã nào #

Tên Điểm phân biệt
12161800 Colloids Colloids là hỗn hợp hạt nhỏ (rắn, lỏng) lơ lửng trong chất nền; surfactants là chất hóa học có tính hoạt động bề mặt. Colloid có thể chứa surfactant, nhưng không phải mọi colloid đều là surfactant.
12161700 Buffers Buffers (đệm pH) điều chỉnh độ pH; surfactants thay đổi tính chất bề mặt. Hai class tách biệt.
12162200 Anti oxidants Chất chống oxy hóa bảo vệ sản phẩm khỏi thoái hóa; surfactants không có tác dụng chống oxy hóa.
12162300 Curing agents Curing agents là chất xúc tác hoặc dẫn động phản ứng polyme; không liên quan bề mặt hoạt động.
một mã cùng family+ Finished chemical products Nước rửa chén, dầu gội, nước giặt (sản phẩm cuối cùng pha chế sẵn) thuộc segment một mã cùng family hoặc một mã cùng family, không phải 12161900. Chỉ dùng 12161900 cho thành phần thô được bán trong hóa chất ngành.

Phân biệt chính: Class 12161900hóa chất thô/nồng độ cao dùng pha chế; các segment một mã cùng family+ là sản phẩm tiêu dùng / công nghiệp hoàn chỉnh.

Các commodity tiêu biểu #

Các commodity 8-chữ-số trong class 12161900 phân loại theo chức năng chính:

Code Tên (EN) Tên VN
12161901 Anti foaming agents Chất phoá bọt (silicone, dầu khoáng dạng nhũ tương)
12161902 Detergent surfactants Chất tẩy rửa (anionic, non-ionic, cationic, amphoteric)
12161903 Foaming agents Chất tạo bọt (protein, chiết xuất thực vật, synthetic)
12161904 Dispersing agents Chất phân tán (polymer, lignosulfonate, polyacrylate)
12161905 Flushes Chất rửa sạch, xà phòng lỏng (soap flushes)

Khi yêu cầu thầu cần mã chính xác đến chức năng, dùng commodity 8-chữ-số. Khi gộp mua nhiều loại surfactant không xác định rõ chức năng, dùng class 12161900.

Câu hỏi thường gặp #

Nước giặt, dầu gội, nước rửa chén có thuộc 12161900 không?

Không. Nước giặt, dầu gội, nước rửa chén là sản phẩm cuối cùng pha chế sẵn (chứa surfactant + nước + các thành phần khác), thuộc các segment một mã cùng family–một mã cùng family (Chemical Products: Cleaning and Maintenance Supplies). Class 12161900 chỉ là thành phần thô — chất surfactant tinh khiết hoặc nồng độ cao để nhà máy mua và pha chế sản phẩm.

Chất chống bọt silicon được dùng trong dầu thủy lực. Mã nào?

Nếu mua chất chống bọt silicon tinh khiết dùng để pha vào dầu thủy lực, dùng 12161901 Anti foaming agents (hoặc class 12161900). Nếu dầu thủy lực đã pha sẵn chất chống bọt, dùng mã dầu thủy lực (segment một mã cùng family Petroleum and Gas Products hoặc tương tự).

Chất phân tán sơn (paint dispersant) thuộc 12161900 không?

Nếu mua chất phân tán polymer tinh khiết để sử dụng trong sản xuất sơn, thuộc 12161904 Dispersing agents (class 12161900). Nếu sơn đã pha sẵn chất phân tán, dùng mã sơn (segment một mã cùng family).

Sữa rửa mặt chứa surfactant dùng mã nào?

Sữa rửa mặt là sản phẩm tiêu dùng hoàn chỉnh (cosmetic/personal care product), không dùng 12161900. Dùng mã theo ngành: nếu là hóa mỹ phẩm, thuộc segment một mã cùng family hoặc một mã cùng family tùy phân loại sản phẩm cụ thể.

Chất tạo bọt từ chiết xuất thực vật có thuộc 12161903 không?

Có. Chất tạo bọt từ protein, chiết xuất thực vật (saponin), hoặc synthetic, nếu bán như thành phần thô, thuộc 12161903 Foaming agents.

Xem thêm #

Danh mục